Kết quả trận Rubio nu vs Guarani CA, 04h30 ngày 02/04

Vòng 14
04:30 ngày 02/04/2026
Rubio nu
Đã kết thúc 0 - 2 (0 - 0)
Guarani CA
Địa điểm:
Thời tiết: Trong lành, 31°C
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
+0.5
1.833
-0.5
1.943
Tài xỉu góc FT
Tài 8.5
1.862
Xỉu
1.877
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.97
Chẵn
1.91
Tỷ số chính xác
1-0
8.4 5.6
2-0
19 8.6
2-1
12.5 61
3-1
36 171
3-2
46 121
4-2
141 76
4-3
191 151
0-0
7.3
1-1
6
2-2
16.5
3-3
76
4-4
201
AOS
-

VĐQG Paraguay » 16

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Rubio nu vs Guarani CA hôm nay ngày 02/04/2026 lúc 04:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Rubio nu vs Guarani CA tại VĐQG Paraguay 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Rubio nu vs Guarani CA hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Rubio nu vs Guarani CA

Rubio nu Rubio nu
Phút
Guarani CA Guarani CA
Gustavo Manzur match yellow.png
10'
Elias Sarquis Penalty awarded match var
40'
41'
match yellow.png Imanol Segovia
William Gabriel Mendieta Pintos match hong pen
42'
Juan Rodrigo Rojas Ovelar match yellow.png
43'
46'
match change Diego Fernandez
Ra sân: Jhon Jairo Sanchez Enriquez
Javier Vallejos match yellow.png
54'
Estiven Perez
Ra sân: William Gabriel Mendieta Pintos
match change
60'
61'
match goal 0 - 1 Sebastian Zaracho
Kiến tạo: Diego Fernandez
Cesar Villagra
Ra sân: Elias Sarquis
match change
68'
Stevens Gomez
Ra sân: Gustavo Manzur
match change
68'
Juan Gimenez
Ra sân: Carlos Gimenez
match change
68'
70'
match change Patricio Tanda
Ra sân: Agustín Manzur
70'
match change Ivan Ramirez
Ra sân: Patricio Coronel
76'
match goal 0 - 2 Diego Fernandez
Kiến tạo: Fernando Fabian Fernandez Acosta
79'
match change Alcides Barbotte
Ra sân: Thiago Servín
Sebastian Ruiz Diaz
Ra sân: Lucas Montiel
match change
81'
83'
match change Torales Richard
Ra sân: Fernando Fabian Fernandez Acosta

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Rubio nu VS Guarani CA

Rubio nu Rubio nu
Guarani CA Guarani CA
14
 
Tổng cú sút
 
9
3
 
Sút trúng cầu môn
 
6
16
 
Phạm lỗi
 
16
3
 
Phạt góc
 
5
15
 
Sút Phạt
 
16
0
 
Việt vị
 
2
3
 
Thẻ vàng
 
1
49%
 
Kiểm soát bóng
 
51%
3
 
Cứu thua
 
3
17
 
Cản phá thành công
 
13
14
 
Thử thách
 
9
33
 
Long pass
 
29
0
 
Kiến tạo thành bàn
 
2
5
 
Successful center
 
4
5
 
Sút ra ngoài
 
2
6
 
Cản sút
 
1
11
 
Rê bóng thành công
 
8
5
 
Đánh chặn
 
9
25
 
Ném biên
 
14
335
 
Số đường chuyền
 
361
67%
 
Chuyền chính xác
 
75%
96
 
Pha tấn công
 
86
55
 
Tấn công nguy hiểm
 
36
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
3
49%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
51%
3
 
Cơ hội lớn
 
5
3
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
3
11
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
6
3
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
2
59
 
Số pha tranh chấp thành công
 
60
2.23
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.21
1.85
 
Cú sút trúng đích
 
0.83
14
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
3
17
 
Số quả tạt chính xác
 
13
21
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
20
10
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
15
4
 
Phá bóng
 
17

Đội hình xuất phát

Substitutes

40
Estiven Perez
27
Stevens Gomez
18
Cesar Villagra
11
Juan Gimenez
23
Sebastian Ruiz Diaz
30
Pablo Ayala
22
Tales Caina Wastowski
4
Jorge Gonzalez
37
Mauricio Roldan
19
Santiago Alejandro Frean
5
Pedro Alvarez Benitez
13
Victor Cabanas
Rubio nu Rubio nu 4-4-2
4-1-4-1 Guarani CA Guarani CA
25
Fragueda
33
Ortega
3
Fleitas
31
Blasi
2
Ferreira
36
Gimenez
38
Manzur
8
Ovelar
35
Montiel
21
Sarquis
10
Pintos
1
Servio
14
Ramos
2
Segovia
4
Zaracho
15
Servín
36
Martínez
11
Enriquez
7
Manzur
8
Lopez
38
Coronel
40
Acosta

Substitutes

26
Diego Fernandez
9
Ivan Ramirez
5
Patricio Tanda
3
Alcides Barbotte
17
Torales Richard
27
Marcos Gomez
29
Jesus Llano
28
Nelson Romero
16
Luis Paredes
19
Cesar Gregorio Ramirez Pedersen
37
Daniel Perez
31
Marino Arzamendia
Đội hình dự bị
Rubio nu Rubio nu
Estiven Perez 40
Stevens Gomez 27
Cesar Villagra 18
Juan Gimenez 11
Sebastian Ruiz Diaz 23
Pablo Ayala 30
Tales Caina Wastowski 22
Jorge Gonzalez 4
Mauricio Roldan 37
Santiago Alejandro Frean 19
Pedro Alvarez Benitez 5
Victor Cabanas 13
Rubio nu Guarani CA
26 Diego Fernandez
9 Ivan Ramirez
5 Patricio Tanda
3 Alcides Barbotte
17 Torales Richard
27 Marcos Gomez
29 Jesus Llano
28 Nelson Romero
16 Luis Paredes
19 Cesar Gregorio Ramirez Pedersen
37 Daniel Perez
31 Marino Arzamendia

Dữ liệu đội bóng:Rubio nu vs Guarani CA

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0 Bàn thắng 1
2.33 Bàn thua 0.33
2 Sút trúng cầu môn 2.67
7.67 Phạm lỗi 7.33
2 Phạt góc 1.67
2 Thẻ vàng 0.33
44% Kiểm soát bóng 43.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.7 Bàn thắng 0.8
1.1 Bàn thua 0.8
2.4 Sút trúng cầu môn 2.2
10.2 Phạm lỗi 8.9
2.9 Phạt góc 2.5
1.9 Thẻ vàng 1.1
41.5% Kiểm soát bóng 49.4%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Rubio nu (15trận)
Chủ Khách
Guarani CA (18trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
1
2
2
2
HT-H/FT-T
1
2
1
1
HT-B/FT-T
0
0
1
0
HT-T/FT-H
0
1
1
0
HT-H/FT-H
1
1
1
4
HT-B/FT-H
0
0
0
1
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
3
2
2
1
HT-B/FT-B
1
0
1
0

Rubio nu Rubio nu
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
8 Juan Rodrigo Rojas Ovelar Midfielder 1 0 0 46 32 69.57% 3 0 56 6.8
10 William Gabriel Mendieta Pintos Midfielder 3 2 0 13 8 61.54% 0 0 22 5.5
33 Rodrigo Alborno Ortega Midfielder 0 0 0 36 23 63.89% 3 2 61 6.2
18 Cesar Villagra Tiền đạo cắm 1 0 0 3 2 66.67% 0 1 7 6.6
31 Brian Blasi Trung vệ 1 0 0 43 28 65.12% 0 2 54 6.6
2 Rodi David Ferreira Defender 1 0 2 25 16 64% 4 0 50 6.1
25 Franco Fragueda 0 0 0 23 13 56.52% 0 0 30 6.2
27 Stevens Gomez 0 0 0 19 16 84.21% 0 2 22 7.5
40 Estiven Perez Forward 2 0 0 9 6 66.67% 0 2 14 6.2
21 Elias Sarquis Forward 1 1 1 23 15 65.22% 0 2 32 6.5
11 Juan Gimenez Cánh phải 0 0 0 7 5 71.43% 0 0 12 6.5
23 Sebastian Ruiz Diaz Midfielder 0 0 1 4 3 75% 3 0 11 7.3
38 Gustavo Manzur Midfielder 2 0 1 18 13 72.22% 0 0 28 6.4
36 Carlos Gimenez Midfielder 1 0 0 14 9 64.29% 2 1 26 6.4
35 Lucas Montiel Midfielder 1 0 1 8 6 75% 2 0 24 6.6
3 Javier Fleitas Defender 0 0 0 44 31 70.45% 0 9 59 6.9

Guarani CA Guarani CA
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
40 Fernando Fabian Fernandez Acosta Forward 1 1 2 11 11 100% 1 0 17 6.3
1 Gaspar Andres Servio Thủ môn 0 0 0 34 16 47.06% 0 1 39 7.7
7 Agustín Manzur Tiền vệ trụ 0 0 0 42 33 78.57% 1 0 55 6.8
8 Matias Lopez Tiền vệ trụ 2 2 1 30 17 56.67% 0 4 52 7.3
26 Diego Fernandez Tiền vệ công 1 1 2 11 5 45.45% 7 0 27 8.1
11 Jhon Jairo Sanchez Enriquez Cánh phải 0 0 1 16 12 75% 1 0 24 6.4
2 Imanol Segovia Trung vệ 0 0 0 49 45 91.84% 0 3 65 7.3
5 Patricio Tanda Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 6 5 83.33% 0 0 11 6.6
4 Sebastian Zaracho Trung vệ 1 1 0 40 31 77.5% 0 5 56 8.1
3 Alcides Barbotte Hậu vệ cánh phải 0 0 0 5 4 80% 0 1 6 6.7
15 Thiago Servín Trung vệ 0 0 0 26 22 84.62% 1 1 45 6.8
36 Luis Martínez Midfielder 0 0 0 44 34 77.27% 0 4 59 7.7
17 Torales Richard Forward 1 1 0 3 3 100% 0 1 7 6.7
38 Patricio Coronel Hậu vệ cánh trái 2 0 0 9 4 44.44% 1 2 27 6.4
9 Ivan Ramirez Forward 0 0 0 2 1 50% 0 0 4 6.3
14 Mariano Ramos Midfielder 0 0 0 33 27 81.82% 1 0 61 7

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ