-0 1.08
+0 0.73
2.5 1.15
u 0.57
8.00
1.33
3.70
-0 1.08
+0 0.75
0.75 0.83
u 0.98
3.75
3.25
1.95
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Rubio nu vs Sportivo Ameliano hôm nay ngày 24/03/2026 lúc 06:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Rubio nu vs Sportivo Ameliano tại VĐQG Paraguay 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Rubio nu vs Sportivo Ameliano hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Cristhian Ocampos
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Juan Rodrigo Rojas Ovelar | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 5 | 0 | 25 | 6.6 | |
| 10 | William Gabriel Mendieta Pintos | Midfielder | 2 | 0 | 2 | 15 | 10 | 66.67% | 1 | 0 | 28 | 6.6 | |
| 33 | Rodrigo Alborno Ortega | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 1 | 2 | 34 | 6.4 | |
| 15 | Angel Lucena | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 38 | 35 | 92.11% | 1 | 1 | 49 | 7.3 | |
| 31 | Brian Blasi | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 6 | 1 | 38 | 6.7 | |
| 25 | Franco Fragueda | 0 | 0 | 0 | 15 | 8 | 53.33% | 0 | 0 | 20 | 6.5 | ||
| 20 | Fernando Martinez | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 40 | 33 | 82.5% | 0 | 1 | 54 | 6.9 | |
| 40 | Estiven Perez | Forward | 1 | 1 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 2 | 14 | 7.9 | |
| 11 | Juan Gimenez | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 8 | 6.6 | |
| 37 | Mauricio Roldan | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 3 | 6.4 | |
| 28 | Anderson Leguizamon | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 1 | 1 | 29 | 6.7 | |
| 36 | Carlos Gimenez | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 0 | 11 | 6.4 | |
| 3 | Javier Fleitas | Defender | 0 | 0 | 1 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 0 | 36 | 6.3 | |
| 24 | Lucas Peralta | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 37 | 29 | 78.38% | 0 | 0 | 48 | 6.5 | |
| 32 | Jorge Cardoso | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.1 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 40 | Alberto Contrera | Midfielder | 3 | 0 | 2 | 24 | 20 | 83.33% | 3 | 0 | 34 | 6.4 | |
| 7 | Fredy Vera | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 4 | 0 | 18 | 7 | |
| 26 | Julio Cesar Gonzalez Trinidad | Defender | 0 | 0 | 0 | 31 | 29 | 93.55% | 0 | 3 | 35 | 6.6 | |
| 21 | Fabian Franco | Defender | 2 | 0 | 0 | 41 | 31 | 75.61% | 3 | 1 | 62 | 7 | |
| 23 | Miguel Angel Martinez Irala | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 15 | 6.8 | |
| 20 | Valentin Larralde | Tiền vệ trụ | 4 | 0 | 1 | 37 | 27 | 72.97% | 0 | 0 | 50 | 6.7 | |
| 8 | Estivel Ivan Moreira Benitez | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 42 | 37 | 88.1% | 0 | 1 | 49 | 7 | |
| 9 | Cristhian Ocampos | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 2 | 4 | 21 | 8 | |
| 19 | Abel Paredes | Defender | 1 | 0 | 2 | 35 | 23 | 65.71% | 3 | 2 | 56 | 6.7 | |
| 10 | Elvio Vera | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 1 | 0 | 7 | 6.3 | |
| 22 | Luca Falabella | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 33 | 30 | 90.91% | 0 | 3 | 48 | 6.9 | |
| 32 | Alex Servian | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 11 | 6.2 | |
| 30 | Raúl Cabral | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 9 | 6.4 | |
| 11 | Sebastian Aranda | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 2 | 1 | 16 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ