Kết quả trận Rudar Prijedor vs HSK Zrinjski Mostar, 23h00 ngày 22/05

Vòng 35
23:00 ngày 22/05/2026
Rudar Prijedor
Đã kết thúc 2 - 2 (2 - 2)
HSK Zrinjski Mostar 1
Địa điểm:
Thời tiết: Trong lành, 23°C
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Tài xỉu góc FT
Tài 8.5
1.9
Xỉu
1.9
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.97
Chẵn
1.91
Tỷ số chính xác
1-0
6.9 7.2
2-0
11.5 12.5
2-1
9 29
3-1
22 95
3-2
34 75
4-2
115 130
4-3
200 200
0-0
8.2
1-1
5.4
2-2
14
3-3
80
4-4
200
AOS
50

VĐQG Bosnia-Herzegovina » 36

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Rudar Prijedor vs HSK Zrinjski Mostar hôm nay ngày 22/05/2026 lúc 23:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Rudar Prijedor vs HSK Zrinjski Mostar tại VĐQG Bosnia-Herzegovina 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Rudar Prijedor vs HSK Zrinjski Mostar hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Rudar Prijedor vs HSK Zrinjski Mostar

Rudar Prijedor Rudar Prijedor
Phút
HSK Zrinjski Mostar HSK Zrinjski Mostar
Daniel Romera Andujar 1 - 0 match goal
5'
34'
match goal 1 - 1 Nemanja Bilbija
37'
match goal 1 - 2 Nemanja Bilbija
Demet Gvasalia match yellow.png
39'
43'
match yellow.png Hrvoje Barisic
Daniel Molina Orta match yellow.png
45'
Marcel Ritzmaier 2 - 2 match goal
45'
45'
match yellow.png Dan Lagumdzija
57'
match yellow.png Leo Mikic
63'
match change Adi Nalic
Ra sân: Nemanja Bilbija
63'
match change Neven Djurasek
Ra sân: Marijan Cavar
63'
match change Tomislav Kis
Ra sân: Antonio Ivancic
Jordan Gutierrez
Ra sân: Demet Gvasalia
match change
64'
71'
match yellow.pngmatch red Leo Mikic
79'
match yellow.png Tomislav Kis
Aleksa Mrdja
Ra sân: Tarik Ramic
match change
87'
Roberto Corral
Ra sân: Fabrizio Danese
match change
87'
90'
match change Toma Palic
Ra sân: Petar Mamic

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Rudar Prijedor VS HSK Zrinjski Mostar

Rudar Prijedor Rudar Prijedor
HSK Zrinjski Mostar HSK Zrinjski Mostar
11
 
Tổng cú sút
 
7
5
 
Sút trúng cầu môn
 
4
0
 
Phạt góc
 
4
2
 
Thẻ vàng
 
5
0
 
Thẻ đỏ
 
1
47%
 
Kiểm soát bóng
 
53%
6
 
Sút ra ngoài
 
3
112
 
Pha tấn công
 
121
67
 
Tấn công nguy hiểm
 
63
0
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
4
45%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
55%

Đội hình xuất phát

Substitutes

3
Roberto Corral
24
Jovan Dragojevic
9
Max Galic
31
Jordan Gutierrez
77
Nedim Keranovic
49
Stefan Marcetic
91
Aleksa Mrdja
5
Nemanja Pekija
1
Aleksa Trninic
Rudar Prijedor Rudar Prijedor
HSK Zrinjski Mostar HSK Zrinjski Mostar
7
Andujar
27
Orta
23
Puentes
99
Dubljani...
88
Grbic
17
Ritzmaie...
70
Gvasalia
6
Danese
47
Roncal
16
Ramic
21
Bolivar
12
Mamic
21
Savic
20
Ivancic
4
Barisic
5
Lagumdzi...
6
Karacic
42
Cavar
40
Ljubic
23
Surdanov...
99
2
Bilbija
9
Mikic

Substitutes

15
Antonio Arapovic
7
Darko Basic
1
Matej Bogdan
30
Neven Djurasek
11
Tomi Juric
10
Tomislav Kis
90
Toni Majic
22
Adi Nalic
24
Toma Palic
32
Tin Sajko
13
Ante Sunjic
Đội hình dự bị
Rudar Prijedor Rudar Prijedor
Roberto Corral 3
Jovan Dragojevic 24
Max Galic 9
Jordan Gutierrez 31
Nedim Keranovic 77
Stefan Marcetic 49
Aleksa Mrdja 91
Nemanja Pekija 5
Aleksa Trninic 1
Rudar Prijedor HSK Zrinjski Mostar
15 Antonio Arapovic
7 Darko Basic
1 Matej Bogdan
30 Neven Djurasek
11 Tomi Juric
10 Tomislav Kis
90 Toni Majic
22 Adi Nalic
24 Toma Palic
32 Tin Sajko
13 Ante Sunjic

Dữ liệu đội bóng:Rudar Prijedor vs HSK Zrinjski Mostar

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.33 Bàn thắng 2
2.33 Bàn thua 0.67
3.67 Sút trúng cầu môn 4
2 Phạt góc 3.33
2.33 Thẻ vàng 2.67
49.33% Kiểm soát bóng 54.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.1 Bàn thắng 1.7
1.5 Bàn thua 0.7
4 Sút trúng cầu môn 4
3.4 Phạt góc 5.9
1.8 Thẻ vàng 2.2
55.1% Kiểm soát bóng 55.8%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Rudar Prijedor (38trận)
Chủ Khách
HSK Zrinjski Mostar (60trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
2
7
12
8
HT-H/FT-T
2
4
3
2
HT-B/FT-T
1
0
2
0
HT-T/FT-H
1
1
1
0
HT-H/FT-H
2
5
6
5
HT-B/FT-H
1
0
3
0
HT-T/FT-B
1
0
0
0
HT-H/FT-B
4
1
0
8
HT-B/FT-B
4
2
3
7