+0.25 0.60
-0.25 1.20
2 0.85
u 0.85
2.62
2.53
2.97
-0 0.60
+0 0.85
0.75 0.71
u 0.99
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Saint Mirren vs Kilmarnock hôm nay ngày 28/12/2023 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Saint Mirren vs Kilmarnock tại VĐQG Scotland 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Saint Mirren vs Kilmarnock hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Marley Watkins
Rory McKenzie
Stuart Findlay
Andrew Dallas
Robbie Deas
Joe Wright
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Marcus Fraser | Defender | 0 | 0 | 1 | 26 | 17 | 65.38% | 2 | 2 | 37 | 6.27 | |
| 6 | Mark OHara | Defender | 0 | 0 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 1 | 4 | 34 | 6.11 | |
| 2 | James Bolton | Defender | 2 | 0 | 0 | 24 | 16 | 66.67% | 0 | 4 | 35 | 6.26 | |
| 13 | Alexandros Gogic | Defender | 0 | 0 | 0 | 28 | 19 | 67.86% | 0 | 1 | 31 | 5.93 | |
| 3 | Scott Tanser | Defender | 1 | 1 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 1 | 0 | 37 | 6.77 | |
| 11 | Greg Kiltie | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 2 | 0 | 21 | 5.83 | |
| 17 | Keanu Baccus | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 26 | 17 | 65.38% | 1 | 2 | 40 | 6.1 | |
| 7 | Jonah Ananias Paul Ayunga | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 0 | 19 | 5.91 | |
| 5 | Richard Taylor | Defender | 1 | 1 | 0 | 27 | 18 | 66.67% | 0 | 0 | 38 | 6.16 | |
| 1 | Zach Hemming | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 4 | 25% | 0 | 0 | 17 | 5.87 | |
| 20 | Olutoyosi Tajudeen Olusanya | Forward | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 15 | 5.82 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Marley Watkins | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 2 | 19 | 7.31 | |
| 10 | Matthew Kennedy | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 22 | 16 | 72.73% | 1 | 0 | 27 | 7.03 | |
| 9 | Kyle Vassell | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 9 | 5 | 55.56% | 1 | 2 | 22 | 6.33 | |
| 17 | Stuart Findlay | Defender | 0 | 0 | 0 | 17 | 5 | 29.41% | 1 | 5 | 29 | 7.03 | |
| 11 | Danny Armstrong | Midfielder | 3 | 1 | 0 | 12 | 6 | 50% | 0 | 1 | 31 | 6.75 | |
| 8 | Bradley Lyons | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 1 | 4 | 28 | 6.89 | |
| 6 | Robbie Deas | Defender | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 1 | 19 | 6.76 | |
| 3 | Corrie Ndaba | Defender | 0 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 2 | 28 | 6.71 | |
| 1 | Will Dennis | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 3 | 21.43% | 0 | 0 | 21 | 6.88 | |
| 5 | Lewis Mayo | Defender | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 1 | 30 | 7.07 | |
| 12 | David Watson | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 2 | 19 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ