-0.5 1.08
+0.5 0.70
2.25 0.74
u 0.98
2.08
3.00
3.20
-0 1.08
+0 1.13
1 1.02
u 0.68
2.88
3.58
1.95
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Samsunspor vs Konyaspor hôm nay ngày 05/04/2026 lúc 18:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Samsunspor vs Konyaspor tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Samsunspor vs Konyaspor hôm nay chính xác nhất tại đây.
Marko Jevtovic
0 - 1 Enis Bardhi
Deniz Turuc
Blaz Kramer
Diogo Goncalves
Morten Bjorlo
2 - 2 Blaz Kramer
Adamo Nagalo
Jin-ho Jo
Ugurcan Yazgili
Adamo Nagalo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Emre Kilinc | Cánh trái | 0 | 0 | 4 | 44 | 37 | 84.09% | 5 | 1 | 58 | 7.16 | |
| 18 | Zeki Yavru | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 0 | 35 | 29 | 82.86% | 7 | 0 | 57 | 6.54 | |
| 1 | Okan Kocuk | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 23 | 5.61 | |
| 4 | Rick van Drongelen | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 68 | 63 | 92.65% | 0 | 2 | 81 | 6.96 | |
| 21 | Carlo Holse | Tiền vệ công | 6 | 2 | 2 | 41 | 36 | 87.8% | 2 | 0 | 54 | 8.23 | |
| 24 | Toni Borevkovic | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 62 | 59 | 95.16% | 0 | 3 | 76 | 6.12 | |
| 9 | Marius Mouandilmadji | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.26 | |
| 20 | Yalcin Kayan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 52 | 45 | 86.54% | 2 | 0 | 67 | 6.58 | |
| 7 | Elayis Tavsan | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 5.89 | |
| 70 | Tanguy Coulibaly | Cánh phải | 3 | 1 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 1 | 0 | 42 | 6.83 | |
| 28 | Soner Gonul | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 40 | 35 | 87.5% | 5 | 1 | 63 | 6.14 | |
| 29 | Antoine Makoumbou | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 34 | 34 | 100% | 0 | 0 | 36 | 6.51 | |
| 2 | Josafat Mendes | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 5.89 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Deniz Turuc | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 22 | 12 | 54.55% | 5 | 0 | 35 | 6.19 | |
| 16 | Marko Jevtovic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 32 | 22 | 68.75% | 0 | 1 | 46 | 6.24 | |
| 10 | Enis Bardhi | Tiền vệ công | 3 | 1 | 1 | 15 | 9 | 60% | 2 | 0 | 27 | 6.92 | |
| 23 | Yhoan Andzouana | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 1 | 31 | 6.16 | |
| 17 | Diogo Goncalves | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.03 | |
| 13 | Bahadir Gungordu | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 1 | 39 | 5.6 | |
| 99 | Blaz Kramer | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.67 | |
| 4 | Adil Demirbag | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 31 | 91.18% | 0 | 2 | 47 | 7.04 | |
| 42 | Morten Bjorlo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.12 | |
| 77 | Melih Ibrahimoglu | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 25 | 19 | 76% | 0 | 0 | 34 | 6.61 | |
| 40 | Jackson Muleka Kyanvubu | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 12 | 11 | 91.67% | 1 | 3 | 20 | 6.42 | |
| 18 | Berkan smail Kutlu | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 36 | 25 | 69.44% | 0 | 1 | 59 | 6.33 | |
| 39 | Adamo Nagalo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 3 | 32 | 6.63 | |
| 70 | Kazeem Aderemi Olaigbe | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 3 | 0 | 21 | 6.26 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ