San Diego FC 1
-0.75 1.02
+0.75 0.88
3 0.99
u 0.90
1.79
3.75
3.95
-0.25 1.02
+0.25 0.96
1.25 1.00
u 0.89
2.33
4
2.38
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá San Diego FC vs Minnesota United FC hôm nay ngày 12/04/2026 lúc 09:40 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd San Diego FC vs Minnesota United FC tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả San Diego FC vs Minnesota United FC hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Kyle Duncan
1 - 2 Kelvin Yeboah

Wil Trapp
Devin Padelford
Joaquin Pereyra
Carlos Harvey
Bongokuhle Hlongwane
Mamadou Dieng
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Anibal Godoy | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 90 | 86 | 95.56% | 0 | 0 | 107 | 6.42 | |
| 21 | Bernd Duker | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 13 | 5.96 | |
| 6 | Jeppe Tverskov | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 112 | 94 | 83.93% | 2 | 2 | 143 | 8.45 | |
| 9 | Lewis Morgan | Cánh trái | 3 | 0 | 2 | 28 | 22 | 78.57% | 3 | 0 | 37 | 7.03 | |
| 7 | Marcus Ingvartsen | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 1 | 18 | 5.98 | |
| 10 | Anders Dreyer | Cánh phải | 4 | 2 | 2 | 48 | 40 | 83.33% | 5 | 0 | 68 | 6.7 | |
| 8 | Onni Valakari | Tiền vệ công | 3 | 2 | 0 | 54 | 46 | 85.19% | 0 | 0 | 71 | 6.35 | |
| 97 | Christopher Mcvey | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 55 | 49 | 89.09% | 0 | 0 | 67 | 4.85 | |
| 2 | Willy Kumado | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 5 | 5 | 100% | 2 | 0 | 11 | 6.18 | |
| 19 | David Vazquez | Tiền vệ phải | 2 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 1 | 18 | 5.86 | |
| 17 | Osvald Soe | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 110 | 102 | 92.73% | 0 | 4 | 123 | 6.66 | |
| 33 | Oscar Verhoeven | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 40 | 37 | 92.5% | 1 | 0 | 54 | 6.34 | |
| 27 | Luca Bombino | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 74 | 70 | 94.59% | 3 | 0 | 95 | 7.63 | |
| 18 | Duran Ferree | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 54 | 51 | 94.44% | 0 | 0 | 69 | 6.48 | |
| 14 | Bryan Zamblé | Forward | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 1 | 0 | 29 | 6.15 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Nicolas Romero | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 25 | 25 | 100% | 0 | 1 | 35 | 7.1 | |
| 20 | Wil Trapp | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 15 | 6.04 | |
| 26 | Joaquin Pereyra | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 1 | 40 | 33 | 82.5% | 4 | 0 | 64 | 6.66 | |
| 8 | Tomas Chancalay | Cánh trái | 3 | 0 | 3 | 44 | 37 | 84.09% | 4 | 0 | 70 | 7.35 | |
| 3 | Kyle Duncan | Hậu vệ cánh phải | 3 | 2 | 1 | 29 | 26 | 89.66% | 1 | 1 | 48 | 7.46 | |
| 9 | Kelvin Yeboah | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 25 | 17 | 68% | 0 | 2 | 39 | 7.44 | |
| 21 | Bongokuhle Hlongwane | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 3 | 3 | 100% | 0 | 1 | 7 | 6.26 | |
| 12 | Drake Callender | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 11 | 47.83% | 0 | 0 | 31 | 7.02 | |
| 67 | Carlos Harvey | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 14 | 6.2 | |
| 30 | Owen Gene | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 34 | 31 | 91.18% | 1 | 0 | 46 | 6.61 | |
| 25 | Nectarios Triantis | Tiền vệ trụ | 3 | 3 | 0 | 40 | 38 | 95% | 1 | 0 | 60 | 7.1 | |
| 13 | Anthony Markanich | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 2 | 31 | 22 | 70.97% | 0 | 6 | 50 | 7.33 | |
| 2 | Devin Padelford | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 1 | 13 | 6.14 | |
| 28 | Jefferson Diaz | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 0 | 42 | 6.04 | |
| 29 | Mamadou Dieng | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.02 | |
| 23 | Morris Duggan | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 41 | 41 | 100% | 1 | 1 | 56 | 6.86 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ