-1 0.84
+1 0.94
2.5 1.30
u 0.40
1.44
5.08
4.30
-0.5 0.84
+0.5 0.78
1.25 0.85
u 0.95
2
5.5
2.6
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá San Diego FC vs St. Louis City hôm nay ngày 02/03/2026 lúc 09:20 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd San Diego FC vs St. Louis City tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả San Diego FC vs St. Louis City hôm nay chính xác nhất tại đây.
Chris Durkin
Tomas Totland
Celio Pompeu
Brendan McSorley
Cedric Teuchert
Lukas MacNaughton
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Anibal Godoy | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 61 | 57 | 93.44% | 0 | 0 | 65 | 6.72 | |
| 90 | Amahl Pellegrino | Cánh trái | 2 | 1 | 2 | 30 | 25 | 83.33% | 4 | 0 | 43 | 6.88 | |
| 21 | Bernd Duker | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 5 | 6.01 | |
| 6 | Jeppe Tverskov | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 129 | 125 | 96.9% | 2 | 0 | 140 | 7.31 | |
| 7 | Marcus Ingvartsen | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 2 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 1 | 29 | 7.93 | |
| 10 | Anders Dreyer | Cánh phải | 2 | 1 | 4 | 85 | 70 | 82.35% | 10 | 0 | 102 | 8.35 | |
| 8 | Onni Valakari | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 28 | 21 | 75% | 0 | 0 | 38 | 6.57 | |
| 97 | Christopher Mcvey | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 104 | 96 | 92.31% | 1 | 2 | 115 | 7.37 | |
| 77 | Alex Mighten | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 7 | 6.03 | |
| 15 | Pedro Soma | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 37 | 36 | 97.3% | 0 | 1 | 41 | 6.33 | |
| 5 | Kieran Sargeant | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 46 | 43 | 93.48% | 0 | 1 | 59 | 6.77 | |
| 27 | Luca Bombino | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 62 | 55 | 88.71% | 2 | 1 | 82 | 6.7 | |
| 18 | Duran Ferree | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 56 | 51 | 91.07% | 0 | 0 | 61 | 6.74 | |
| 26 | Manu Duah | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 94 | 93 | 98.94% | 0 | 0 | 104 | 7.18 | |
| 25 | Ian Pilcher | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 5.99 | |
| 14 | Bryan Zamblé | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.02 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Roman Burki | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 0 | 31 | 7.46 | |
| 32 | Timo Baumgartl | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 67 | 63 | 94.03% | 0 | 0 | 77 | 6.17 | |
| 36 | Cedric Teuchert | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 5 | 3 | 60% | 1 | 0 | 14 | 6.44 | |
| 8 | Chris Durkin | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 41 | 36 | 87.8% | 0 | 1 | 54 | 6.69 | |
| 14 | Tomas Totland | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 1 | 0 | 11 | 6.21 | |
| 20 | Rafael Lucas Cardoso dos Santos | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 1 | 2 | 21 | 6.1 | |
| 5 | Lukas MacNaughton | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 1 | 15 | 6.23 | |
| 24 | Daniel Edelman | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 38 | 32 | 84.21% | 0 | 0 | 48 | 5.88 | |
| 77 | Jeong Sang Bin | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 17 | 10 | 58.82% | 0 | 0 | 23 | 5.95 | |
| 6 | Conrad Wallem | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 34 | 27 | 79.41% | 2 | 0 | 47 | 5.76 | |
| 99 | Jaziel Orozco Landeros | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 68 | 61 | 89.71% | 0 | 0 | 75 | 6.44 | |
| 21 | Dante Polvara | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 43 | 37 | 86.05% | 0 | 2 | 53 | 6.08 | |
| 11 | Simon Becher | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 2 | 25 | 5.71 | |
| 12 | Celio Pompeu | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 1 | 0 | 19 | 6.64 | |
| 28 | Miguel Perez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 19 | 6.12 | |
| 80 | Brendan McSorley | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 9 | 6.04 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ