San Jose Earthquakes 1
-1 0.66
+1 1.12
3.25 1.04
u 0.68
1.38
5.50
4.60
-0.5 0.66
+0.5 0.90
1.25 0.83
u 0.87
1.73
6
2.55
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá San Jose Earthquakes vs Phoenix Rising FC hôm nay ngày 16/04/2026 lúc 09:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd San Jose Earthquakes vs Phoenix Rising FC tại Cúp Quốc Gia Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả San Jose Earthquakes vs Phoenix Rising FC hôm nay chính xác nhất tại đây.

Charlie Dennis
Adrian Ortellao
Luke Biasi
Gunnar Studenhofft
Anthony Capetillo
Pape Mar Boye
Charlie Dennis
Anthony Capetillo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Timo Werner | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 22 | 17 | 77.27% | 1 | 0 | 27 | 7.4 | |
| 36 | Earl Edwards | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 12 | 44.44% | 0 | 0 | 42 | 7.4 | |
| 40 | Jonathan Alexander Gonzalez Mendoza | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 19 | 5.6 | |
| 4 | David Romney | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 29 | 21 | 72.41% | 0 | 2 | 37 | 7.1 | |
| 6 | Ian Harkes | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 28 | 6.8 | |
| 3 | Paul Marie | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 23 | 19 | 82.61% | 2 | 0 | 45 | 7.3 | |
| 16 | Jack Skahan | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 6 | 6.6 | |
| 17 | Jack Jasinski | Forward | 2 | 1 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 2 | 43 | 8.3 | |
| 10 | Niko Tsakiris | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 11 | 6.5 | |
| 7 | Ousseni Bouda | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 0 | 24 | 6.3 | |
| 21 | Noel Arthur Coleman Buck | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 2 | 19 | 15 | 78.95% | 7 | 0 | 37 | 6.5 | |
| 34 | Beau Leroux | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 2 | 0 | 21 | 6.9 | |
| 25 | Max Floriani | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 0 | 2 | 31 | 7.2 | |
| 18 | Reid Roberts | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 12 | 6.6 | |
| 20 | Nick Fernandez | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 2 | 3 | 23 | 18 | 78.26% | 2 | 0 | 42 | 9.2 | |
| 32 | Nonso Adimabua | Forward | 0 | 0 | 2 | 10 | 8 | 80% | 1 | 3 | 31 | 6.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Peter Rakovsky | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 0 | 41 | 7.6 | |
| 7 | Ihsan Sacko | Forward | 6 | 1 | 1 | 19 | 12 | 63.16% | 7 | 3 | 36 | 6.5 | |
| 22 | Darius Johnson | Forward | 3 | 1 | 1 | 28 | 25 | 89.29% | 4 | 1 | 61 | 7.1 | |
| 87 | Daniel Flores | Defender | 0 | 0 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 3 | 0 | 29 | 6.4 | |
| 12 | Charlie Dennis | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 29 | 24 | 82.76% | 5 | 1 | 38 | 6.7 | |
| 8 | Diego Esau Gomez Medina | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 54 | 46 | 85.19% | 1 | 1 | 74 | 7.1 | |
| 10 | Hope Kodzo Avayevu | Forward | 1 | 1 | 5 | 55 | 50 | 90.91% | 0 | 0 | 66 | 6.9 | |
| 20 | Luke Biasi | Defender | 0 | 0 | 0 | 36 | 33 | 91.67% | 0 | 0 | 45 | 7 | |
| 17 | John Scearce | Midfielder | 3 | 0 | 2 | 57 | 53 | 92.98% | 1 | 1 | 72 | 6.8 | |
| 11 | Gunnar Studenhofft | Forward | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 12 | 6.5 | |
| 13 | Jean Moursou | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 40 | 35 | 87.5% | 0 | 0 | 54 | 6.6 | |
| 4 | Pape Mar Boye | Defender | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 2 | 18 | 6.8 | |
| 24 | Adrian Ortellao | Defender | 0 | 0 | 1 | 48 | 44 | 91.67% | 0 | 0 | 52 | 6.7 | |
| 45 | Anthony Capetillo | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 16 | 6.7 | |
| 91 | Eziah Ramirez | Forward | 1 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 24 | 5.7 | |
| 6 | Aleksandar Vukovic | Defender | 0 | 0 | 0 | 42 | 36 | 85.71% | 0 | 2 | 54 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ