-0.25 1.02
+0.25 0.86
2.5 0.08
u 6.50
1.01
23.00
14.50
-0 1.02
+0 1.08
1.25 0.85
u 0.95
2.67
3.13
2.25
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá San Jose Earthquakes vs San Diego FC hôm nay ngày 05/04/2026 lúc 09:40 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd San Jose Earthquakes vs San Diego FC tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả San Jose Earthquakes vs San Diego FC hôm nay chính xác nhất tại đây.
Manu Duah
Manu Duah Card upgrade (VAR xác nhận)
Wilson Eisner
Osvald Soe
Bryan Zamblé
Anibal Godoy
Jeppe Tverskov
Willy Kumado
Alex Mighten
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 40 | Jonathan Alexander Gonzalez Mendoza | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 9 | 5.93 | |
| 4 | David Romney | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 3 | 15 | 6.46 | |
| 14 | Ronaldo Vieira | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 27 | 26 | 96.3% | 0 | 1 | 39 | 7.02 | |
| 6 | Ian Harkes | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 9 | 6.16 | |
| 42 | Daniel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 0 | 2 | 32 | 7.1 | |
| 3 | Paul Marie | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 12 | 6.1 | |
| 16 | Jack Skahan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 2 | 0 | 20 | 6.67 | |
| 28 | Benjamin Kikanovic | Cánh trái | 0 | 0 | 3 | 33 | 27 | 81.82% | 6 | 2 | 64 | 8.04 | |
| 19 | Preston Judd | Tiền đạo cắm | 5 | 2 | 1 | 11 | 4 | 36.36% | 0 | 1 | 20 | 8.52 | |
| 10 | Niko Tsakiris | Tiền vệ trụ | 5 | 5 | 6 | 56 | 47 | 83.93% | 8 | 0 | 76 | 9.4 | |
| 7 | Ousseni Bouda | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 1 | 36 | 7.02 | |
| 5 | Daniel Munie | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 53 | 48 | 90.57% | 0 | 2 | 61 | 7.03 | |
| 2 | Jamar Ricketts | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 1 | 0 | 42 | 6.99 | |
| 34 | Beau Leroux | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 3 | 28 | 19 | 67.86% | 3 | 1 | 43 | 8.02 | |
| 18 | Reid Roberts | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 37 | 94.87% | 0 | 0 | 45 | 6.92 | |
| 20 | Nick Fernandez | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 1 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 10 | 6.16 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Anibal Godoy | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 39 | 38 | 97.44% | 1 | 0 | 46 | 6.22 | |
| 6 | Jeppe Tverskov | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 81 | 67 | 82.72% | 0 | 1 | 97 | 5.87 | |
| 9 | Lewis Morgan | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 3 | 0 | 25 | 4.81 | |
| 7 | Marcus Ingvartsen | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 1 | 17 | 6.11 | |
| 10 | Anders Dreyer | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 44 | 39 | 88.64% | 5 | 0 | 58 | 6.21 | |
| 8 | Onni Valakari | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 44 | 38 | 86.36% | 1 | 0 | 52 | 5.93 | |
| 77 | Alex Mighten | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6 | |
| 2 | Willy Kumado | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 0 | 10 | 6.15 | |
| 19 | David Vazquez | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 2 | 0 | 18 | 5.77 | |
| 17 | Osvald Soe | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 79 | 74 | 93.67% | 0 | 1 | 92 | 6.02 | |
| 33 | Oscar Verhoeven | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 0 | 48 | 5.95 | |
| 27 | Luca Bombino | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 56 | 45 | 80.36% | 3 | 2 | 82 | 6.13 | |
| 22 | Wilson Eisner | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 44 | 40 | 90.91% | 0 | 0 | 56 | 6.3 | |
| 18 | Duran Ferree | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 69 | 61 | 88.41% | 0 | 0 | 86 | 6.98 | |
| 26 | Manu Duah | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 19 | 4.48 | |
| 14 | Bryan Zamblé | Forward | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 16 | 6.17 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ