-0.5 0.92
+0.5 0.96
2.5 0.20
u 3.00
1.70
3.50
4.00
-0.25 0.92
+0.25 0.98
1.25 0.75
u 1.05
2.2
4.33
2.6
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá San Jose Earthquakes vs Sporting Kansas City hôm nay ngày 22/02/2026 lúc 10:40 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd San Jose Earthquakes vs Sporting Kansas City tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả San Jose Earthquakes vs Sporting Kansas City hôm nay chính xác nhất tại đây.
Kwaku Agyabeng
Jansen Miller
Taylor Calheira
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 87 | Vitor Costa de Brito | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.03 | |
| 14 | Ronaldo Vieira | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 29 | 22 | 75.86% | 1 | 1 | 41 | 7.27 | |
| 6 | Ian Harkes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.21 | |
| 42 | Daniel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 0 | 0 | 27 | 6.93 | |
| 24 | DeJuan Jones | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 0 | 28 | 6.69 | |
| 16 | Jack Skahan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.02 | |
| 28 | Benjamin Kikanovic | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 20 | 13 | 65% | 1 | 3 | 38 | 7.02 | |
| 19 | Preston Judd | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 8 | 3 | 37.5% | 0 | 1 | 17 | 7.89 | |
| 10 | Niko Tsakiris | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 6 | 32 | 27 | 84.38% | 19 | 0 | 61 | 7.13 | |
| 7 | Ousseni Bouda | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 6 | 4 | 40 | 7.67 | |
| 5 | Daniel Munie | Trung vệ | 2 | 2 | 0 | 36 | 31 | 86.11% | 0 | 2 | 42 | 8.4 | |
| 2 | Jamar Ricketts | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 17 | 15 | 88.24% | 1 | 0 | 29 | 7.56 | |
| 34 | Beau Leroux | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 26 | 22 | 84.62% | 1 | 0 | 40 | 7.66 | |
| 18 | Reid Roberts | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 23 | 22 | 95.65% | 0 | 0 | 34 | 6.95 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Manu Garcia | Tiền vệ công | 1 | 0 | 3 | 44 | 35 | 79.55% | 3 | 0 | 60 | 6.3 | |
| 93 | Magomed Shapi Suleymanov | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 1 | 31 | 5.85 | |
| 9 | Dejan Joveljic | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 28 | 5.53 | |
| 8 | Jake Davis | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 35 | 25 | 71.43% | 0 | 0 | 48 | 6.18 | |
| 1 | John Pulskamp | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 30 | 6.16 | |
| 11 | Calvin Harris | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 1 | 1 | 22 | 5.85 | |
| 99 | Jayden Reid | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 38 | 34 | 89.47% | 4 | 0 | 62 | 6.54 | |
| 13 | Justin Reynolds | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 1 | 2 | 36 | 6.81 | |
| 28 | Wyatt Meyer | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 59 | 55 | 93.22% | 0 | 1 | 73 | 6.26 | |
| 2 | Ian James | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 48 | 44 | 91.67% | 0 | 1 | 59 | 6.13 | |
| 16 | Jacob Bartlett | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 52 | 46 | 88.46% | 1 | 0 | 71 | 6.33 | |
| 15 | Jansen Miller | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6 | |
| 20 | Kwaku Agyabeng | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 13 | 13 | 100% | 0 | 1 | 19 | 6.18 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ