-0 1.10
+0 0.78
1.75 0.93
u 0.92
3.10
2.63
2.80
-0 1.10
+0 0.70
0.75 1.05
u 0.75
3.6
3.35
1.78
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá San Lorenzo vs Estudiantes La Plata hôm nay ngày 04/04/2026 lúc 05:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd San Lorenzo vs Estudiantes La Plata tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả San Lorenzo vs Estudiantes La Plata hôm nay chính xác nhất tại đây.
Lucas Ezequiel Piovi
Leandro Martin Gonzalez Pirez
Eric Meza
Edwin Steven Cetre Angulo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Nicolas Tripichio | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 42 | 36 | 85.71% | 2 | 1 | 65 | 7.3 | |
| 4 | Jhohan Sebastian Romana Espitia | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 2 | 40 | 6.9 | |
| 28 | Nahuel Barrios | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 2 | 1 | 30 | 7.2 | |
| 12 | Orlando Gill | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 8 | 30.77% | 0 | 0 | 37 | 7.3 | |
| 8 | Manuel Insaurralde | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 0 | 34 | 7.4 | |
| 9 | Alexis Ricardo Cuello | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 1 | 35 | 6.8 | |
| 26 | Gonzalo Damian Abrego | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 15 | 10 | 66.67% | 2 | 0 | 23 | 6.8 | |
| 29 | Rodrigo Auzmendi | Tiền đạo cắm | 6 | 4 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 2 | 15 | 6.6 | |
| 32 | Ezequiel Herrera | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 32 | 25 | 78.13% | 0 | 0 | 46 | 7.4 | |
| 17 | Gregorio Rodriguez | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 3 | 0 | 27 | 6.9 | |
| 11 | Matias Reali | Cánh phải | 1 | 0 | 3 | 18 | 16 | 88.89% | 4 | 0 | 31 | 7.1 | |
| 6 | Mathias de Ritis | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 9 | 52.94% | 2 | 0 | 29 | 6.4 | |
| 3 | Teo Rodriguez Pagano | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 0 | 24 | 6.6 | |
| 5 | Ignacio Perruzzi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 1 | 22 | 6.6 | |
| 10 | Facundo Gulli | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 2 | 1 | 28 | 6.6 | |
| 55 | Lautaro Montenegro | Defender | 0 | 0 | 0 | 41 | 30 | 73.17% | 0 | 0 | 48 | 6.9 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Leandro Martin Gonzalez Pirez | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 39 | 36 | 92.31% | 0 | 2 | 49 | 6.7 | |
| 22 | Alexis Castro | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 35 | 29 | 82.86% | 0 | 1 | 41 | 6.4 | |
| 21 | Lucas Ezequiel Piovi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 51 | 45 | 88.24% | 1 | 1 | 57 | 6.8 | |
| 8 | Gabriel Neves | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 24 | 17 | 70.83% | 0 | 0 | 31 | 7.2 | |
| 18 | Edwin Steven Cetre Angulo | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 3 | 0 | 16 | 6.5 | |
| 11 | Facundo Farias | Tiền vệ công | 6 | 2 | 1 | 23 | 16 | 69.57% | 0 | 1 | 46 | 7 | |
| 20 | Eric Meza | Hậu vệ cánh phải | 3 | 2 | 0 | 58 | 42 | 72.41% | 0 | 1 | 88 | 7 | |
| 13 | Gaston Benedetti Taffarel | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 10 | 6.6 | |
| 10 | Tiago Palacios | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 49 | 40 | 81.63% | 2 | 1 | 80 | 7.7 | |
| 40 | Eros Nazareno Mancuso | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 49 | 41 | 83.67% | 0 | 1 | 66 | 6.6 | |
| 24 | Tiago Palacios | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 0 | 31 | 6.1 | |
| 1 | Fabricio Iacovich | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 27 | 6.5 | |
| 4 | Santiago Misael Nunez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 21 | 7.1 | |
| 32 | Mikel Amondarain | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 33 | 31 | 93.94% | 0 | 1 | 47 | 6.4 | |
| 29 | Fabricio Perez | Cánh phải | 0 | 0 | 3 | 19 | 17 | 89.47% | 5 | 0 | 36 | 6.4 | |
| 23 | Franco Dominguez | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 1 | 0 | 4 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ