Kết quả trận Sandvikens IF vs Landskrona BoIS, 22h00 ngày 24/05

Vòng 9
22:00 ngày 24/05/2026
Sandvikens IF
Đã kết thúc 0 - 1 (0 - 1)
Landskrona BoIS 1
Địa điểm:
Thời tiết: Mưa nhỏ, 15℃~16℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
0
1.793
0
1.943
Tài xỉu góc FT
Tài 10
1.806
Xỉu
1.961
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.97
Chẵn
1.93
Tỷ số chính xác
1-0
9.4 10.5
2-0
13.5 16
2-1
8.9 26
3-1
17.5 66
3-2
21 41
4-2
51 56
4-3
81 86
0-0
13
1-1
6.8
2-2
12
3-3
41
4-4
151
AOS
-

Hạng nhất Thụy Điển » 11

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sandvikens IF vs Landskrona BoIS hôm nay ngày 24/05/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sandvikens IF vs Landskrona BoIS tại Hạng nhất Thụy Điển 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sandvikens IF vs Landskrona BoIS hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Sandvikens IF vs Landskrona BoIS

Sandvikens IF Sandvikens IF
Phút
Landskrona BoIS Landskrona BoIS
6'
match yellow.png Gustaf Weststrom
28'
match yellow.png Emmanuel Moungam
42'
match goal 0 - 1 Constantino Capotondi
Kiến tạo: Markus Bjorkvist
45'
match yellow.pngmatch red Emmanuel Moungam
46'
match change Kevin Jensen
Ra sân: Enes Hebibovic
Carl William Isaac Thellsson
Ra sân: Kasper Harletun
match change
57'
Victor Backman
Ra sân: Adam Kiani
match change
69'
Mohammed Mahammed
Ra sân: Alan Carleton
match change
69'
Yabets Yaliso Yaya
Ra sân: Mohammed Sadat Abubakari
match change
69'
75'
match change Kota Sakurai
Ra sân: Adam Egnell
83'
match yellow.png Andre Alvarez Perez
86'
match change Max'Med Mohamed
Ra sân: Constantino Capotondi
87'
match change William Akesson
Ra sân: Markus Bjorkvist

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Sandvikens IF VS Landskrona BoIS

Sandvikens IF Sandvikens IF
Landskrona BoIS Landskrona BoIS
22
 
Tổng cú sút
 
8
7
 
Sút trúng cầu môn
 
4
8
 
Phạt góc
 
1
0
 
Thẻ vàng
 
4
0
 
Thẻ đỏ
 
1
63%
 
Kiểm soát bóng
 
37%
15
 
Sút ra ngoài
 
4
90
 
Pha tấn công
 
59
75
 
Tấn công nguy hiểm
 
27
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
54%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
46%

Đội hình xuất phát

Substitutes

11
Victor Backman
13
Isac Lindholm
28
Anton Lund
14
Mohammed Mahammed
1
Hannes Sveijer
9
Carl William Isaac Thellsson
6
Liam Vabo
4
Viggo Van der Laan
24
Yabets Yaliso Yaya
Sandvikens IF Sandvikens IF 4-4-2
4-2-3-1 Landskrona BoIS Landskrona BoIS
30
Lindell
16
Abubakar...
25
Diomande
2
Thorn
23
Harletun
12
Carleton
15
Andersso...
21
Kiani
26
Tagesson
22
Wagner
7
Arvidsso...
30
Petterss...
4
Bruzeliu...
6
Karlsson
12
Moungam
3
Weststro...
5
Egnell
18
Perez
11
Bjorkvis...
23
Loukili
10
Capotond...
36
Hebibovi...

Substitutes

2
William Akesson
17
Gent Elezaj
21
Kevin Jensen
1
Amr Kaddoura
15
Max'Med Mohamed
20
Xavier Odhiambo
13
Kota Sakurai
8
Allen Smajic
9
Edi Sylisufaj
Đội hình dự bị
Sandvikens IF Sandvikens IF
Victor Backman 11
Isac Lindholm 13
Anton Lund 28
Mohammed Mahammed 14
Hannes Sveijer 1
Carl William Isaac Thellsson 9
Liam Vabo 6
Viggo Van der Laan 4
Yabets Yaliso Yaya 24
Sandvikens IF Landskrona BoIS
2 William Akesson
17 Gent Elezaj
21 Kevin Jensen
1 Amr Kaddoura
15 Max'Med Mohamed
20 Xavier Odhiambo
13 Kota Sakurai
8 Allen Smajic
9 Edi Sylisufaj

Dữ liệu đội bóng:Sandvikens IF vs Landskrona BoIS

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.33 Bàn thắng 1.33
1 Bàn thua 1.33
5 Sút trúng cầu môn 6.33
4.33 Phạt góc 7
0.33 Thẻ vàng 2
55% Kiểm soát bóng 54.33%
4.33 Phạm lỗi 4
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.3 Bàn thắng 1.3
1.5 Bàn thua 1.2
4 Sút trúng cầu môn 4.7
4.3 Phạt góc 5.1
1.3 Thẻ vàng 2.3
50.6% Kiểm soát bóng 51.4%
7.7 Phạm lỗi 10.2

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Sandvikens IF (18trận)
Chủ Khách
Landskrona BoIS (19trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
2
2
2
2
HT-H/FT-T
0
3
1
3
HT-B/FT-T
0
0
1
0
HT-T/FT-H
0
1
1
1
HT-H/FT-H
0
1
2
1
HT-B/FT-H
3
0
2
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
2
1
1
1
HT-B/FT-B
2
1
0
1