-0 0.88
+0 0.99
2 1.01
u 0.86
2.60
2.75
2.88
-0 0.88
+0 1.06
0.75 0.82
u 0.88
3.1
3.75
1.83
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Santa Clara vs Gil Vicente hôm nay ngày 22/03/2026 lúc 01:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Santa Clara vs Gil Vicente tại VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Santa Clara vs Gil Vicente hôm nay chính xác nhất tại đây.
Antonio Espigares
Facundo Agustin Caseres
Agustin Moreira
Martin Fernandez Benitez
Tidjany Chabrol Toure
Carlos Eduardo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Frederico Andre Ferrao Venancio | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 5 | Guilherme Kennedy Romao | Defender | 0 | 0 | 0 | 30 | 20 | 66.67% | 6 | 1 | 63 | 7.12 | |
| 8 | Pedro Ferreira | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 29 | 20 | 68.97% | 0 | 6 | 50 | 7.71 | |
| 1 | Gabriel Batista | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 0 | 0 | 33 | 6.47 | |
| 42 | Lucas Soares de Almeida | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 35 | 27 | 77.14% | 5 | 0 | 69 | 6.84 | |
| 70 | Vinicius Lopes Da Silva | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 0 | 15 | 7.15 | |
| 49 | Welinton | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 1 | 0 | 34 | 6.44 | |
| 10 | Gabriel Silva Vieira | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 13 | 6 | 46.15% | 1 | 0 | 23 | 6.01 | |
| 7 | Elias Alves | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 5 | 6 | |
| 23 | Sidney Lima | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 61 | 51 | 83.61% | 0 | 0 | 69 | 6.83 | |
| 77 | Gustavo Klismahn Dimaraes Miranda | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 27 | 15 | 55.56% | 0 | 2 | 46 | 6.9 | |
| 35 | Serginho | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 1 | 29 | 6.9 | |
| 26 | Luis Fernando Santos Oliveira | Forward | 1 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 1 | 0 | 18 | 5.9 | |
| 11 | Brenner | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 1 | 11 | 6.18 | |
| 65 | José Tavares | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 3 | 16 | 6.63 | |
| 94 | Henrique Silva | Defender | 0 | 0 | 0 | 67 | 57 | 85.07% | 0 | 4 | 83 | 7.62 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 39 | Jonathan Buatu Mananga | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 0 | 1 | 39 | 6.26 | |
| 77 | Murilo de Souza Costa | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 28 | 22 | 78.57% | 6 | 0 | 52 | 6.37 | |
| 3 | NClomande Ghislain Konan | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 33 | 19 | 57.58% | 4 | 0 | 65 | 6.28 | |
| 30 | Lucas Galindo de Azevedo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 15 | 60% | 0 | 0 | 30 | 5.98 | |
| 5 | Facundo Agustin Caseres | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 1 | 43 | 6.25 | |
| 10 | Luis Esteves | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 1 | 0 | 36 | 6.01 | |
| 4 | Marvin Gilbert Elimbi | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 10 | 6.39 | |
| 32 | Martin Fernandez Benitez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 5.95 | |
| 6 | Ze Ferreira | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 46 | 29 | 63.04% | 0 | 1 | 56 | 6.09 | |
| 7 | Tidjany Chabrol Toure | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.95 | |
| 20 | Hevertton | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 23 | 14 | 60.87% | 2 | 1 | 55 | 6.43 | |
| 29 | Carlos Eduardo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 2 | 5 | 6.2 | |
| 48 | Antonio Espigares | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 0 | 5 | 40 | 7.09 | |
| 89 | Gustavo Varela | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 1 | 2 | 28 | 6.39 | |
| 27 | Agustin Moreira | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 15 | 12 | 80% | 1 | 0 | 33 | 6.97 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ