-0 0.68
+0 1.10
2 0.82
u 0.90
2.37
2.68
3.03
-0 0.68
+0 1.06
0.75 0.79
u 0.91
3
3.75
1.85
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Santa Clara vs Vitoria Guimaraes hôm nay ngày 09/03/2026 lúc 03:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Santa Clara vs Vitoria Guimaraes tại VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Santa Clara vs Vitoria Guimaraes hôm nay chính xác nhất tại đây.
Joao Mendes
Orest Lebedenko
Goncalo Nogueira
Gustavo Silva
Nelson Miguel Castro Oliveira
Oumar Camara
Oumar Camara
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Guilherme Kennedy Romao | Defender | 0 | 0 | 1 | 8 | 5 | 62.5% | 2 | 0 | 21 | 7.17 | |
| 8 | Pedro Ferreira | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 13 | 6.93 | |
| 1 | Gabriel Batista | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 0 | 1 | 15 | 7.2 | |
| 42 | Lucas Soares de Almeida | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 18 | 6.47 | |
| 49 | Welinton | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 6 | 3 | 50% | 1 | 2 | 13 | 7.42 | |
| 10 | Gabriel Silva Vieira | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 4 | 2 | 50% | 1 | 0 | 11 | 6.57 | |
| 23 | Sidney Lima | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 15 | 7.38 | |
| 35 | Serginho | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 0 | 16 | 6.78 | |
| 26 | Luis Fernando Santos Oliveira | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 9 | 6.49 | |
| 65 | José Tavares | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 0 | 3 | 8 | 6.75 | |
| 94 | Henrique Silva | Defender | 1 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 1 | 17 | 6.69 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 | Charles | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 13 | 5.68 | |
| 20 | Fabio Samuel Amorim Silva | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 3 | 0 | 29 | 5.87 | |
| 26 | Rodrigo Abascal | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 2 | 31 | 5.92 | |
| 18 | Telmo Emanuel Gomes Arcanjo | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 1 | 0 | 16 | 6.16 | |
| 90 | Alioune Ndoye | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 5 | 5.89 | |
| 13 | Joao Mendes | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 1 | 21 | 5.78 | |
| 16 | Benedito Mambuene Mukendi | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 28 | 5.86 | |
| 66 | Tony Strata | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 2 | 0 | 24 | 5.84 | |
| 28 | Thiago Balieiro | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 2 | 21 | 6.1 | |
| 23 | Diogo Sousa | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 25 | 19 | 76% | 0 | 1 | 34 | 6.29 | |
| 48 | Noah Saviolo | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 0 | 14 | 6.05 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ