Santos Laguna
-0 0.88
+0 0.90
2.75 0.91
u 0.81
2.38
2.45
3.40
-0 0.88
+0 0.93
1.25 1.01
u 0.69
2.78
3.03
2.22
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Santos Laguna vs Atlas hôm nay ngày 20/04/2026 lúc 06:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Santos Laguna vs Atlas tại VĐQG Mexico 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Santos Laguna vs Atlas hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Manuel Vicente Capasso
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Javier Guemez Lopez | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 37 | 31 | 83.78% | 0 | 0 | 57 | 7 | |
| 35 | Kevin Balanta Lucumi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 28 | 80% | 0 | 4 | 47 | 6.1 | |
| 7 | Cristian Andres Dajome Arboleda | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 6.5 | |
| 21 | Fran Villalba | Tiền vệ công | 0 | 0 | 7 | 33 | 25 | 75.76% | 7 | 0 | 52 | 8.4 | |
| 1 | Carlos Acevedo Lopez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 0 | 27 | 6.8 | |
| 10 | Ezequiel Bullaude | Tiền vệ công | 3 | 0 | 2 | 22 | 20 | 90.91% | 2 | 1 | 39 | 7 | |
| 14 | Efrain Orona Zavala | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 52 | 34 | 65.38% | 0 | 6 | 70 | 6.8 | |
| 5 | Aldo Lopez Vargas | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 1 | 20 | 6.5 | |
| 24 | Diego Javier Medina Vazquez | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 6 | 6.9 | |
| 26 | Ramiro Sordo | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 0 | 9 | 6.4 | |
| 9 | Lucas Gabriel Di Yorio | Tiền đạo cắm | 5 | 1 | 1 | 20 | 9 | 45% | 0 | 6 | 31 | 5.8 | |
| 8 | Salvador Mariscal | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 35 | 28 | 80% | 0 | 2 | 49 | 6.4 | |
| 22 | Kevin Picon | Defender | 0 | 0 | 1 | 29 | 19 | 65.52% | 3 | 2 | 61 | 7.2 | |
| 17 | Emmanuel Echeverria | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 37 | 27 | 72.97% | 3 | 0 | 61 | 6.5 | |
| 29 | Tahiel Jimenez | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.4 | |
| 193 | Luis Gomez | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 21 | 6.3 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Camilo Andres Vargas Gil | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 12 | 40% | 0 | 0 | 33 | 7.5 | |
| 58 | Arturo Gonzalez | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 2 | 40 | 6.9 | |
| 26 | Aldo Paul Rocha Gonzalez | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 39 | 26 | 66.67% | 0 | 0 | 55 | 6.4 | |
| 3 | Gustavo Henrique Ferrareis | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 30 | 23 | 76.67% | 5 | 1 | 59 | 7.1 | |
| 8 | Mateo Ezequiel Garcia | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 1 | 0 | 23 | 6.9 | |
| 6 | Edgar Zaldivar | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 20 | 6.6 | |
| 21 | Rodrigo Schlegel | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 0 | 31 | 7.6 | |
| 19 | Eduardo Daniel Aguirre Lara | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 5 | 34 | 6.1 | |
| 28 | Manuel Vicente Capasso | Trung vệ | 3 | 1 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 6 | 27 | 8 | |
| 25 | Jorge Rodriguez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 25 | 14 | 56% | 0 | 2 | 39 | 7.6 | |
| 9 | Agustin Rodriguez | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.3 | |
| 11 | Diego Gonzalez | Cánh phải | 1 | 0 | 3 | 18 | 7 | 38.89% | 3 | 1 | 38 | 6.9 | |
| 27 | Victor Hugo Rios De Alba | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 36 | 24 | 66.67% | 2 | 2 | 53 | 7.3 | |
| 15 | Paulo Barboza | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 2 | 19 | 6.4 | |
| 251 | Luis Gamboa | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 12 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ