+1 0.89
-1 0.99
3 1.02
u 0.70
4.15
1.60
3.90
+0.25 0.89
-0.25 0.71
1.25 0.93
u 0.77
4.5
2.04
2.33
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Santos Laguna vs Club America hôm nay ngày 05/04/2026 lúc 10:10 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Santos Laguna vs Club America tại VĐQG Mexico 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Santos Laguna vs Club America hôm nay chính xác nhất tại đây.
Vinicius Lima
Patricio Salas
Jonathan Dos Santos
Isaias Violante
Aaron Mejia
Alexis Hazael Gutierrez Torres
0 - 1 Alexis Hazael Gutierrez Torres
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Javier Guemez Lopez | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 1 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 2 | 38 | 6.8 | |
| 35 | Kevin Balanta Lucumi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 20 | 66.67% | 0 | 4 | 33 | 6.5 | |
| 7 | Cristian Andres Dajome Arboleda | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 7.1 | |
| 21 | Fran Villalba | Tiền vệ công | 1 | 0 | 3 | 21 | 13 | 61.9% | 5 | 1 | 31 | 6.8 | |
| 1 | Carlos Acevedo Lopez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 0 | 25 | 7 | |
| 10 | Ezequiel Bullaude | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 1 | 24 | 7.1 | |
| 14 | Efrain Orona Zavala | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 1 | 37 | 6.7 | |
| 5 | Aldo Lopez Vargas | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 1 | 17 | 6.5 | |
| 26 | Ramiro Sordo | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 1 | 0 | 1 | 6.4 | |
| 9 | Lucas Gabriel Di Yorio | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 5 | 24 | 6.9 | |
| 22 | Kevin Picon | Defender | 0 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 3 | 0 | 32 | 6.1 | |
| 17 | Emmanuel Echeverria | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 2 | 0 | 43 | 6.7 | |
| 29 | Tahiel Jimenez | Forward | 1 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 2 | 12 | 6.4 | |
| 195 | Nelson Cedillo | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 1 | 35 | 6.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Rodolfo Cota Robles | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 19 | 63.33% | 0 | 0 | 37 | 7.1 | |
| 17 | Rodrigo Dourado Cunha | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 42 | 37 | 88.1% | 1 | 1 | 55 | 7.4 | |
| 10 | Alejandro Zendejas | Cánh phải | 4 | 1 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 2 | 0 | 47 | 6.6 | |
| 45 | Vinicius Lima | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 0 | 0 | 39 | 6.5 | |
| 23 | Raphael Veiga | Tiền vệ công | 1 | 0 | 3 | 26 | 18 | 69.23% | 4 | 1 | 39 | 6.9 | |
| 5 | Kevin Nahin Alvarez Campos | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 22 | 21 | 95.45% | 2 | 0 | 52 | 6.8 | |
| 7 | Paul Brian Rodriguez Bravo | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 27 | 24 | 88.89% | 4 | 1 | 42 | 7.1 | |
| 20 | Alexis Hazael Gutierrez Torres | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 7.4 | |
| 29 | Ramon Juarez Del Castillo | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 43 | 31 | 72.09% | 0 | 2 | 48 | 6.2 | |
| 19 | Jose Raul Zuniga Murillo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 4 | 30 | 6.5 | |
| 3 | Israel Reyes Romero | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 28 | 73.68% | 0 | 1 | 41 | 6.6 | |
| 28 | Erick Daniel Sanchez Ocegueda | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 10 | 7.3 | |
| 32 | Miguel Vazquez | Trung vệ | 1 | 1 | 2 | 42 | 34 | 80.95% | 0 | 1 | 57 | 6.6 | |
| 33 | Patricio Salas | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ