+0.25 0.84
-0.25 0.99
2.25 0.81
u 1.01
3.00
2.30
3.25
-0 0.84
+0 0.91
1 0.95
u 0.75
3.16
3.25
1.95
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sao Paulo vs Palmeiras hôm nay ngày 22/03/2026 lúc 07:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sao Paulo vs Palmeiras tại VĐQG Brazil 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sao Paulo vs Palmeiras hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Jhon Arias
Andreas Hugo Hoelgebaum Pereira
Carlos Miguel
Marlon Rodrigues de Freitas
Lucas Evangelista
Felipe Anderson Pereira Gomes
Emiliano Martinez
Ramon Sosa Acosta
Vitor Hugo Roque Ferreira
Emiliano Martinez
Jhon Arias
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Pires Monteiro Rafael | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.1 | |
| 10 | Luciano da Rocha Neves | Forward | 1 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 0 | 27 | 6.2 | |
| 9 | Jonathan Calleri | Forward | 0 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 10 | 6.6 | |
| 80 | Cauly Oliveira Souza | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 27 | 6.8 | |
| 19 | Lucas Ramon Batista Silva | Defender | 1 | 0 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 5 | 1 | 51 | 6.8 | |
| 28 | Alan Franco | Defender | 0 | 0 | 0 | 51 | 50 | 98.04% | 0 | 0 | 57 | 6.6 | |
| 13 | Enzo Hernan Diaz | Defender | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 0 | 31 | 6.3 | |
| 94 | Daniel de Oliveira Sertanejo | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 51 | 48 | 94.12% | 1 | 1 | 56 | 6.8 | |
| 8 | Marcos Antonio Silva San | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 34 | 32 | 94.12% | 1 | 0 | 42 | 6.8 | |
| 35 | Jose Sabino Chagas Monteiro | Defender | 0 | 0 | 0 | 40 | 35 | 87.5% | 1 | 2 | 49 | 6.8 | |
| 16 | Damian Bobadilla | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 31 | 24 | 77.42% | 2 | 0 | 41 | 6.4 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Gustavo Raul Gomez Portillo | Defender | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 17 | 6.7 | |
| 8 | Andreas Hugo Hoelgebaum Pereira | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 19 | 16 | 84.21% | 1 | 0 | 31 | 7 | |
| 17 | Marlon Rodrigues de Freitas | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 0 | 33 | 6.8 | |
| 26 | Murilo Cerqueira Paim | Defender | 1 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 1 | 23 | 6.7 | |
| 11 | Jhon Arias | Forward | 2 | 1 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 26 | 7.3 | |
| 1 | Carlos Miguel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 14 | 6.6 | |
| 22 | Joaquin Piquerez Moreira | Defender | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 1 | 1 | 31 | 6.4 | |
| 18 | Mauricio Magalhaes Prado | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 1 | 24 | 6.4 | |
| 42 | Jose Manuel Lopez | Forward | 1 | 0 | 1 | 20 | 19 | 95% | 0 | 3 | 35 | 6.7 | |
| 4 | Agustin Giay | Defender | 0 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 1 | 0 | 35 | 6.9 | |
| 40 | Allan | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 20 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ