-0 0.88
+0 0.90
2 0.93
u 0.79
2.55
2.60
2.88
-0 0.88
+0 0.90
0.75 0.80
u 0.90
3.27
3.45
1.85
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sarmiento Junin vs Atletico Tucuman hôm nay ngày 09/02/2026 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sarmiento Junin vs Atletico Tucuman tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sarmiento Junin vs Atletico Tucuman hôm nay chính xác nhất tại đây.
Nicolas Lamendola
Ezequiel Ham
Gaston Suso
Carlos Abeldano
Franco Nicola
Luciano Vallejo
Lautaro Agustin Godoy
Maxi Villa
2 - 1 Maxi Villa
Leonel Di Placido
Manuel Brondo

Luciano Vallejo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Juan Manuel Insaurralde | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 2 | 29 | 7.2 | |
| 9 | Diego Churin Puyo | Forward | 2 | 1 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 0 | 2 | 29 | 7.5 | |
| 1 | Javier Burrai | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 13 | 6.6 | |
| 3 | Lucas Suarez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 4 | 40% | 0 | 1 | 23 | 6.6 | |
| 15 | Cristian Zabala | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 25 | 19 | 76% | 0 | 1 | 31 | 6.8 | |
| 27 | Junior Marabel | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 19 | 7.9 | |
| 26 | Jair Ezequiel Arismendi | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 15 | 9 | 60% | 1 | 1 | 25 | 6.8 | |
| 5 | Manuel Garcia | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 31 | 6.5 | |
| 6 | Gaston Arturia | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 20 | 6.6 | |
| 19 | Julian Contrera | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 12 | 12 | 100% | 6 | 0 | 27 | 6.8 | |
| 29 | Thiago Santamaría | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 1 | 1 | 29 | 6.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Leonel Di Placido | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 2 | 0 | 33 | 6.4 | |
| 8 | Ezequiel Ham | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 2 | 0 | 21 | 6.4 | |
| 9 | Leandro Diaz | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 16 | 9 | 56.25% | 1 | 2 | 24 | 6.5 | |
| 20 | Gaston Suso | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 0 | 1 | 28 | 6.1 | |
| 6 | Gianluca Ferrari | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 2 | 25 | 6.1 | |
| 28 | Gabriel Compagnucci | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 13 | 6.3 | |
| 1 | Luis Ingolotti | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 0 | 20 | 6.2 | |
| 23 | Nicolas Lamendola | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 2 | 0 | 29 | 6.4 | |
| 11 | Renzo Ivan Tesuri | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 1 | 16 | 6.2 | |
| 45 | Kevin Ortiz | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 1 | 3 | 33 | 6.7 | |
| 36 | Luciano Vallejo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 1 | 26 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ