Sarmiento Junin
-0.5 0.92
+0.5 0.86
1.5 1.46
u 0.24
1.92
4.10
2.80
-0.25 0.92
+0.25 0.75
0.75 0.95
u 0.85
2.5
6
1.91
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sarmiento Junin vs Estudiantes Rio Cuarto hôm nay ngày 04/03/2026 lúc 05:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sarmiento Junin vs Estudiantes Rio Cuarto tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sarmiento Junin vs Estudiantes Rio Cuarto hôm nay chính xác nhất tại đây.
Siro Rosane
Facundo Cobos
Ramon Abila
Matias Valenti
Raul Lozano
Javier Ferreira
Tomas Gonzalez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Juan Manuel Insaurralde | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 35 | 27 | 77.14% | 0 | 5 | 52 | 7.6 | |
| 9 | Diego Churin Puyo | Forward | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 2 | 20 | 6.8 | |
| 1 | Javier Burrai | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 14 | 48.28% | 0 | 0 | 35 | 7.1 | |
| 14 | Mauricio Martinez | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 41 | 33 | 80.49% | 1 | 0 | 56 | 6.5 | |
| 11 | Jonathan Gomez | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 17 | 11 | 64.71% | 1 | 1 | 26 | 6.4 | |
| 15 | Cristian Zabala | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 46 | 33 | 71.74% | 2 | 4 | 66 | 6.8 | |
| 27 | Junior Marabel | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 6 | 25 | 7.3 | |
| 26 | Jair Ezequiel Arismendi | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 2 | 0 | 18 | 6.7 | |
| 5 | Manuel Garcia | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 24 | 18 | 75% | 1 | 0 | 39 | 6.8 | |
| 6 | Gaston Arturia | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 0 | 1 | 30 | 6.5 | |
| 33 | Gabriel Diaz | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 1 | 1 | 32 | 6.9 | |
| 8 | Santiago Salle | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 1 | 20 | 6.9 | |
| 19 | Julian Contrera | Cánh phải | 2 | 1 | 3 | 28 | 19 | 67.86% | 9 | 0 | 55 | 6.1 | |
| 29 | Thiago Santamaría | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 42 | 35 | 83.33% | 2 | 0 | 79 | 6.9 | |
| 34 | Augustin Seyral | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 19 | 6.9 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 50 | Ramon Abila | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 1 | 10 | 6.4 | |
| 17 | Gabriel Alanis | Tiền vệ trái | 3 | 0 | 2 | 15 | 8 | 53.33% | 4 | 2 | 33 | 6.8 | |
| 19 | Nicolas Talpone | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 0 | 22 | 6.6 | |
| 28 | Facundo Cobos | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 1 | 1 | 24 | 7.1 | |
| 13 | Francisco Romero | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 44 | 35 | 79.55% | 7 | 1 | 58 | 6.5 | |
| 45 | Raul Lozano | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.7 | |
| 9 | Javier Ferreira | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 0 | 0% | 1 | 2 | 8 | 6.7 | |
| 22 | Mauro Abrahan Valiente | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 15 | 10 | 66.67% | 5 | 0 | 39 | 6.4 | |
| 8 | Siro Rosane | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 2 | 24 | 7.5 | |
| 2 | Gonzalo Maffini | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 47 | 31 | 65.96% | 0 | 8 | 65 | 7.3 | |
| 6 | Juan Antonini | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 1 | 27 | 5.9 | |
| 16 | Tobias Ostchega | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 6 | 40% | 2 | 1 | 39 | 6.6 | |
| 43 | Agustin Lastra | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 18 | 72% | 0 | 0 | 32 | 7 | |
| 31 | Matias Valenti | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 38 | 28 | 73.68% | 0 | 3 | 62 | 6.9 | |
| 10 | Tomas Gonzalez | Tiền vệ công | 1 | 1 | 2 | 33 | 22 | 66.67% | 1 | 4 | 52 | 6.7 | |
| 11 | Martin Garnerone | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 12 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ