-0 0.78
+0 1.13
1.75 0.80
u 1.09
2.50
2.79
3.10
-0 0.78
+0 1.09
0.75 0.95
u 0.94
3.4
3.7
1.88
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sarmiento Junin vs Gimnasia La Plata hôm nay ngày 14/04/2026 lúc 02:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sarmiento Junin vs Gimnasia La Plata tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sarmiento Junin vs Gimnasia La Plata hôm nay chính xác nhất tại đây.
Ignacio Martin Fernandez
0 - 1 Xabier Auzmendi Arruabarrena
Enzo Martinez
Mateo Seoane
Maximiliano Zalazar
Franco Torres
Manuel Panaro Miramon
Cayetano Bolzan
1 - 2 Franco Torres
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Juan Manuel Insaurralde | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 0 | 33 | 6.7 | |
| 7 | Pablo Daniel Magnin | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 12 | 7.3 | |
| 1 | Javier Burrai | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 20 | 7.2 | |
| 3 | Lucas Suarez | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 22 | 14 | 63.64% | 1 | 0 | 36 | 6.3 | |
| 14 | Mauricio Martinez | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 30 | 19 | 63.33% | 0 | 0 | 34 | 6.5 | |
| 15 | Cristian Zabala | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 24 | 19 | 79.17% | 2 | 0 | 30 | 6.1 | |
| 27 | Junior Marabel | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 2 | 24 | 6.7 | |
| 25 | Carlos Gabriel Villalba | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 6 | 6.6 | |
| 26 | Jair Ezequiel Arismendi | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 3 | 0 | 10 | 6.7 | |
| 5 | Manuel Garcia | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 12 | 6 | 50% | 0 | 0 | 16 | 6.5 | |
| 8 | Santiago Salle | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 3 | 2 | 24 | 7.3 | |
| 29 | Thiago Santamaría | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 11 | 57.89% | 2 | 1 | 36 | 6.5 | |
| 34 | Augustin Seyral | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 2 | 26 | 6.3 | |
| 10 | Jhon Renteria | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 5 | 3 | 60% | 1 | 0 | 9 | 6.8 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Ignacio Martin Fernandez | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 25 | 19 | 76% | 1 | 1 | 44 | 6.7 | |
| 21 | Enzo Martinez | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 38 | 28 | 73.68% | 1 | 0 | 49 | 6.7 | |
| 24 | Pedro Silva Torrejon | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 1 | 0 | 34 | 7.1 | |
| 32 | Luis Marcelo Torres | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 2 | 21 | 6.4 | |
| 16 | Augusto Max | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 35 | 27 | 77.14% | 0 | 0 | 43 | 6.8 | |
| 23 | Nelson Insfran | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 14 | 6.5 | |
| 5 | Ignacio Miramon | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 40 | 32 | 80% | 0 | 2 | 46 | 6.4 | |
| 4 | Renzo Giampaoli | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 38 | 32 | 84.21% | 0 | 5 | 48 | 6.7 | |
| 29 | Xabier Auzmendi Arruabarrena | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 1 | 0 | 32 | 7.1 | |
| 25 | Alexis Steimbach | Tiền vệ phải | 2 | 0 | 3 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 1 | 40 | 6.9 | |
| 10 | Nicolas Schelotto | Midfielder | 3 | 3 | 6 | 33 | 28 | 84.85% | 9 | 0 | 56 | 7.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ