+0.5 0.90
-0.5 0.98
2.5 1.18
u 0.60
2.80
2.19
3.33
-0 0.90
+0 0.68
1 0.80
u 1.00
3.6
2.75
2.2
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sassuolo vs Atalanta hôm nay ngày 01/03/2026 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sassuolo vs Atalanta tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sassuolo vs Atalanta hôm nay chính xác nhất tại đây.
Bernasconi Lorenzo
Nikola Krstovic
Davide Zappacosta
Kamal Deen Sulemana
Nicola Zalewski
Yunus Musah
Isak Hien
2 - 1 Yunus Musah
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Nemanja Matic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 31 | 23 | 74.19% | 0 | 4 | 43 | 7.6 | |
| 10 | Domenico Berardi | Cánh phải | 0 | 0 | 3 | 15 | 8 | 53.33% | 2 | 0 | 35 | 7.9 | |
| 23 | Ulisses Garcia | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 1 | 2 | 39 | 7.31 | |
| 99 | Andrea Pinamonti | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 5 | 4.99 | |
| 49 | Arijanet Muric | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 31 | 11 | 35.48% | 0 | 0 | 49 | 7.99 | |
| 8 | MBala Nzola | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 12 | 5.94 | |
| 42 | Kristian Thorstvedt | Tiền vệ trụ | 4 | 3 | 0 | 25 | 17 | 68% | 0 | 2 | 49 | 7.93 | |
| 45 | Armand Lauriente | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 21 | 19 | 90.48% | 3 | 0 | 34 | 7.43 | |
| 21 | Jay Idzes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 1 | 19 | 6.3 | |
| 25 | Woyo Coulibaly | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 2 | 41 | 6.77 | |
| 3 | Josh Doig | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 1 | 0 | 1 | 6.08 | |
| 20 | Alieu Fadera | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.02 | |
| 44 | Edoardo Iannoni | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 4 | 6.03 | |
| 80 | Tarik Muharemovic | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 1 | 32 | 6.79 | |
| 90 | Ismael Kone | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 27 | 7.01 | |
| 35 | Luca Lipani | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 10 | 6.3 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Marten de Roon | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 111 | 106 | 95.5% | 3 | 3 | 126 | 7.17 | |
| 23 | Sead Kolasinac | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 79 | 76 | 96.2% | 2 | 2 | 88 | 6.32 | |
| 19 | Berat Djimsiti | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 33 | 100% | 0 | 1 | 40 | 6.12 | |
| 8 | Mario Pasalic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 4 | 102 | 99 | 97.06% | 2 | 0 | 107 | 6.79 | |
| 77 | Davide Zappacosta | Tiền vệ phải | 2 | 0 | 5 | 35 | 34 | 97.14% | 3 | 0 | 51 | 7.4 | |
| 9 | Gianluca Scamacca | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 1 | 14 | 5.78 | |
| 90 | Nikola Krstovic | Tiền đạo cắm | 5 | 1 | 2 | 10 | 10 | 100% | 0 | 2 | 21 | 6.46 | |
| 29 | Marco Carnesecchi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 18 | 6.3 | |
| 16 | Raoul Bellanova | Tiền vệ phải | 1 | 1 | 2 | 23 | 20 | 86.96% | 8 | 0 | 41 | 6.69 | |
| 59 | Nicola Zalewski | Tiền vệ trái | 2 | 0 | 2 | 35 | 25 | 71.43% | 5 | 2 | 57 | 6.49 | |
| 7 | Kamal Deen Sulemana | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 28 | 23 | 82.14% | 3 | 1 | 45 | 6.7 | |
| 10 | Lazar Samardzic | Tiền vệ công | 6 | 3 | 3 | 60 | 54 | 90% | 10 | 0 | 98 | 7.06 | |
| 6 | Yunus Musah | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 23 | 6.73 | |
| 42 | Giorgio Scalvini | Trung vệ | 3 | 1 | 1 | 58 | 52 | 89.66% | 1 | 1 | 76 | 6.74 | |
| 47 | Bernasconi Lorenzo | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 1 | 26 | 22 | 84.62% | 5 | 0 | 34 | 5.93 | |
| 4 | Isak Hien | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 20 | 100% | 0 | 0 | 21 | 6.32 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ