Sassuolo
+0.75 1.00
-0.75 0.90
2.75 1.04
u 0.86
5.00
1.69
3.95
+0.25 1.00
-0.25 0.89
1 0.82
u 1.08
4.8
2.29
2.3
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sassuolo vs Como hôm nay ngày 17/04/2026 lúc 23:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sassuolo vs Como tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sassuolo vs Como hôm nay chính xác nhất tại đây.
Jacobo Ramon Naveros
Alvaro Morata
2 - 1 Nicolas Paz Martinez
Maximo Perrone
Anastasios Douvikas
Mergim Vojvoda
Jesus Rodriguez
Nicolas Kuhn
Alberto Moreno
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Nemanja Matic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 14 | 6.55 | |
| 8 | MBala Nzola | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 12 | 6.23 | |
| 6 | Sebastian Walukiewicz | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 15 | 6.85 | |
| 42 | Kristian Thorstvedt | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 15 | 6.44 | |
| 45 | Armand Lauriente | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 3 | 0 | 19 | 6.25 | |
| 21 | Jay Idzes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.55 | |
| 25 | Woyo Coulibaly | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 18 | 6.42 | |
| 13 | Stefano Turati | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 1 | 12.5% | 0 | 0 | 14 | 6.77 | |
| 80 | Tarik Muharemovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 1 | 16 | 6.76 | |
| 90 | Ismael Kone | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 12 | 6.15 | |
| 7 | Cristian Volpato | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 1 | 0 | 9 | 6.04 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Alvaro Morata | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 8 | 6.07 | |
| 2 | Marc-Oliver Kempf | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 1 | 31 | 6.73 | |
| 18 | Alberto Moreno | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 25 | 21 | 84% | 2 | 0 | 35 | 6.38 | |
| 1 | Jean Butez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.48 | |
| 6 | Maxence Caqueret | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 30 | 30 | 100% | 3 | 1 | 35 | 6.61 | |
| 33 | Lucas Da Cunha | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 29 | 27 | 93.1% | 1 | 0 | 36 | 6.31 | |
| 20 | Martin Baturina | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 4 | 0 | 35 | 6.14 | |
| 28 | Ivan Smolcic | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 26 | 24 | 92.31% | 1 | 1 | 38 | 6.47 | |
| 10 | Nicolas Paz Martinez | Tiền vệ công | 3 | 1 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 3 | 1 | 28 | 6.52 | |
| 38 | Assane Diao | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 5 | 0 | 34 | 6.35 | |
| 14 | Jacobo Ramon Naveros | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 27 | 27 | 100% | 0 | 0 | 33 | 6.55 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ