+0.25 0.88
-0.25 1.00
2.5 0.14
u 4.00
2.85
2.24
3.18
-0 0.88
+0 0.75
1 0.75
u 1.05
3.25
3
2.3
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá SC Freiburg vs Bayer Leverkusen hôm nay ngày 07/03/2026 lúc 21:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd SC Freiburg vs Bayer Leverkusen tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả SC Freiburg vs Bayer Leverkusen hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Christian Michel Kofane
2 - 2 Alex Grimaldo
Alex Grimaldo
2 - 3 Martin Terrier
Malik Tillman
Montrell Culbreath
Tim Oermann
Exequiel Palacios
Jarell Quansah
Robert Andrich
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Matthias Ginter | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 63 | 59 | 93.65% | 1 | 3 | 75 | 7.2 | |
| 32 | Vincenzo Grifo | Cánh trái | 2 | 2 | 2 | 33 | 26 | 78.79% | 4 | 0 | 46 | 7.22 | |
| 30 | Christian Gunter | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 22 | 20 | 90.91% | 2 | 1 | 31 | 6.58 | |
| 9 | Lucas Holer | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 8 | 6.09 | |
| 8 | Maximilian Eggestein | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 3 | 51 | 45 | 88.24% | 1 | 1 | 61 | 6.72 | |
| 19 | Jan-Niklas Beste | Cánh phải | 2 | 1 | 2 | 23 | 18 | 78.26% | 3 | 0 | 37 | 6.69 | |
| 14 | Yuito Suzuki | Tiền đạo thứ 2 | 3 | 2 | 2 | 35 | 29 | 82.86% | 0 | 0 | 50 | 7.53 | |
| 31 | Igor Matanovic | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 2 | 24 | 18 | 75% | 0 | 4 | 40 | 6.99 | |
| 1 | Noah Atubolu | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 32 | 84.21% | 0 | 0 | 48 | 5.84 | |
| 33 | Jordy Makengo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 1 | 1 | 25 | 6.62 | |
| 29 | Philipp Treu | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 3 | 30 | 30 | 100% | 4 | 1 | 55 | 7.57 | |
| 7 | Derry Scherhant | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 7 | 6 | 85.71% | 6 | 0 | 19 | 7.19 | |
| 22 | Cyriaque Irie | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 25 | 6.47 | |
| 43 | Ifechukwu Ogbus | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 64 | 59 | 92.19% | 0 | 2 | 74 | 6.32 | |
| 44 | Johan Manzambi | Tiền vệ trụ | 5 | 1 | 0 | 28 | 26 | 92.86% | 1 | 0 | 45 | 6.73 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Janis Blaswich | Thủ môn | 0 | 0 | 2 | 24 | 16 | 66.67% | 0 | 2 | 37 | 7.27 | |
| 8 | Robert Andrich | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 52 | 46 | 88.46% | 0 | 1 | 65 | 6.43 | |
| 20 | Alex Grimaldo | Hậu vệ cánh trái | 3 | 1 | 3 | 53 | 45 | 84.91% | 5 | 2 | 76 | 7.98 | |
| 24 | Aleix Garcia Serrano | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 3 | 86 | 81 | 94.19% | 2 | 1 | 95 | 6.46 | |
| 25 | Exequiel Palacios | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 0 | 9 | 5.83 | |
| 11 | Martin Terrier | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 33 | 30 | 90.91% | 0 | 0 | 44 | 7.79 | |
| 12 | Edmond Tapsoba | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 63 | 56 | 88.89% | 0 | 5 | 76 | 6.67 | |
| 10 | Malik Tillman | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 14 | 6.15 | |
| 6 | Ignacio Ezequiel Agustin Fernandez Carba | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 65 | 59 | 90.77% | 0 | 1 | 78 | 6.54 | |
| 19 | Ernest Poku | Cánh phải | 2 | 1 | 2 | 30 | 29 | 96.67% | 0 | 0 | 48 | 7.32 | |
| 4 | Jarell Quansah | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 55 | 50 | 90.91% | 1 | 3 | 67 | 6.52 | |
| 15 | Tim Oermann | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6 | |
| 30 | Ibrahim Maza | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 18 | 17 | 94.44% | 4 | 0 | 35 | 6.67 | |
| 42 | Montrell Culbreath | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 7 | 5.9 | |
| 35 | Christian Michel Kofane | Tiền đạo cắm | 5 | 2 | 2 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 3 | 42 | 7.95 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ