-0.25 1.01
+0.25 0.87
2.25 0.86
u 1.04
2.32
3.25
3.30
-0 1.01
+0 1.23
1 1.01
u 0.89
3.05
3.65
2.08
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá SC Freiburg vs Celta Vigo hôm nay ngày 10/04/2026 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd SC Freiburg vs Celta Vigo tại Cúp C2 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả SC Freiburg vs Celta Vigo hôm nay chính xác nhất tại đây.
Jones El-Abdellaoui
Fernando López González
Matias Vecino
Pablo Duran
Iago Aspas Juncal
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Matthias Ginter | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 67 | 61 | 91.04% | 0 | 2 | 81 | 8.61 | |
| 17 | Lukas Kubler | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.04 | |
| 32 | Vincenzo Grifo | Cánh trái | 2 | 2 | 0 | 30 | 24 | 80% | 3 | 0 | 38 | 7.51 | |
| 9 | Lucas Holer | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.22 | |
| 8 | Maximilian Eggestein | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 55 | 50 | 90.91% | 0 | 3 | 65 | 8.1 | |
| 3 | Philipp Lienhart | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 64 | 55 | 85.94% | 0 | 1 | 73 | 6.87 | |
| 19 | Jan-Niklas Beste | Cánh phải | 1 | 1 | 4 | 35 | 33 | 94.29% | 8 | 0 | 51 | 8.72 | |
| 14 | Yuito Suzuki | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 1 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 0 | 44 | 6.84 | |
| 31 | Igor Matanovic | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 19 | 12 | 63.16% | 1 | 3 | 44 | 8.3 | |
| 1 | Noah Atubolu | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 40 | 32 | 80% | 0 | 0 | 46 | 6.61 | |
| 33 | Jordy Makengo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 34 | 26 | 76.47% | 3 | 1 | 56 | 7.1 | |
| 29 | Philipp Treu | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 61 | 59 | 96.72% | 1 | 3 | 70 | 7.07 | |
| 7 | Derry Scherhant | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 2 | 0 | 10 | 6.65 | |
| 44 | Johan Manzambi | Tiền vệ trụ | 5 | 1 | 1 | 52 | 44 | 84.62% | 2 | 2 | 83 | 8.33 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Iago Aspas Juncal | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 0 | 8 | 5.86 | |
| 20 | Marcos Alonso | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 75 | 66 | 88% | 1 | 1 | 91 | 6.32 | |
| 15 | Matias Vecino | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 0 | 29 | 6.14 | |
| 7 | Borja Iglesias Quintas | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 1 | 30 | 5.81 | |
| 13 | Ionut Andrei Radu | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 13 | 59.09% | 0 | 1 | 38 | 6.52 | |
| 4 | Joseph Aidoo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 34 | 91.89% | 0 | 0 | 44 | 5.7 | |
| 3 | Oscar Mingueza | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 53 | 38 | 71.7% | 3 | 0 | 75 | 5.46 | |
| 5 | Sergio Carreira | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 53 | 50 | 94.34% | 1 | 0 | 72 | 6.2 | |
| 9 | Ferran Jutgla Blanch | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 28 | 5.99 | |
| 6 | Ilaix Moriba Kourouma | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 37 | 35 | 94.59% | 0 | 1 | 52 | 6.3 | |
| 22 | Hugo Sotelo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 46 | 42 | 91.3% | 0 | 0 | 54 | 6.02 | |
| 19 | Williot Swedberg | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 2 | 12 | 5.97 | |
| 39 | Jones El-Abdellaoui | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 2 | 0 | 19 | 5.9 | |
| 18 | Pablo Duran | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 9 | 5.86 | |
| 32 | Javier Rodriguez | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 29 | 27 | 93.1% | 0 | 0 | 39 | 6.02 | |
| 30 | Fernando López González | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 25 | 19 | 76% | 0 | 0 | 41 | 6.31 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ