SC Freiburg
-0.75 0.81
+0.75 1.09
2.75 0.94
u 0.96
1.64
5.10
4.25
-0.25 0.81
+0.25 1.09
1.25 1.09
u 0.81
2.19
4.85
2.4
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá SC Freiburg vs Heidenheimer hôm nay ngày 19/04/2026 lúc 20:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd SC Freiburg vs Heidenheimer tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả SC Freiburg vs Heidenheimer hôm nay chính xác nhất tại đây.
Budu Zivzivadze
1 - 1 Budu Zivzivadze
Christian Conteh
Adrian Beck
Stefan Schimmer
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 | Nicolas Hofler | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 8 | 6.18 | |
| 28 | Matthias Ginter | Trung vệ | 2 | 0 | 1 | 48 | 36 | 75% | 0 | 5 | 67 | 7.49 | |
| 17 | Lukas Kubler | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 3 | 1 | 45 | 6.59 | |
| 32 | Vincenzo Grifo | Cánh trái | 2 | 0 | 4 | 27 | 21 | 77.78% | 4 | 0 | 41 | 7.46 | |
| 30 | Christian Gunter | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 21 | 13 | 61.9% | 3 | 0 | 35 | 6.35 | |
| 9 | Lucas Holer | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 3 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 3 | 38 | 7.35 | |
| 8 | Maximilian Eggestein | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 45 | 41 | 91.11% | 0 | 1 | 54 | 7.58 | |
| 3 | Philipp Lienhart | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.98 | |
| 19 | Jan-Niklas Beste | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 1 | 2 | 20 | 6.78 | |
| 14 | Yuito Suzuki | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 16 | 6.57 | |
| 31 | Igor Matanovic | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 4 | 19 | 6.27 | |
| 1 | Noah Atubolu | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 43 | 27 | 62.79% | 0 | 0 | 53 | 6.48 | |
| 33 | Jordy Makengo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 1 | 0 | 10 | 6.23 | |
| 7 | Derry Scherhant | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 22 | 6.22 | |
| 43 | Ifechukwu Ogbus | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 39 | 34 | 87.18% | 0 | 3 | 56 | 7.2 | |
| 44 | Johan Manzambi | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 2 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 1 | 45 | 7.48 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Marnon Busch | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 35 | 27 | 77.14% | 6 | 0 | 62 | 6.21 | |
| 6 | Patrick Mainka | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 40 | 34 | 85% | 0 | 5 | 54 | 6.55 | |
| 17 | Mathias Honsak | Cánh trái | 3 | 1 | 1 | 15 | 12 | 80% | 2 | 2 | 30 | 6.71 | |
| 19 | Jonas Fohrenbach | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 48 | 44 | 91.67% | 2 | 3 | 61 | 6.7 | |
| 30 | Niklas Dorsch | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 30 | 29 | 96.67% | 1 | 0 | 38 | 5.86 | |
| 11 | Budu Zivzivadze | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 1 | 1 | 23 | 6.98 | |
| 9 | Stefan Schimmer | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 2 | 8 | 5.88 | |
| 41 | Diant Ramaj | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 64 | 43 | 67.19% | 0 | 1 | 73 | 6.34 | |
| 10 | Christian Conteh | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 7 | 6.22 | |
| 21 | Adrian Beck | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 2 | 0 | 13 | 6.01 | |
| 3 | Jan Schoppner | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 29 | 25 | 86.21% | 2 | 1 | 46 | 6.41 | |
| 18 | Marvin Pieringer | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 3 | 38 | 6.4 | |
| 16 | Julian Niehues | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 1 | 23 | 6.28 | |
| 22 | Arijon Ibrahimovic | Tiền vệ công | 1 | 0 | 3 | 22 | 16 | 72.73% | 8 | 1 | 36 | 6.88 | |
| 26 | Hennes Behrens | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 34 | 27 | 79.41% | 3 | 0 | 65 | 6.82 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ