-1 0.83
+1 1.05
3.25 0.74
u 0.98
1.42
5.05
4.55
-0.5 0.83
+0.5 0.86
1.25 0.74
u 0.96
1.9
4.9
2.45
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá SC Heerenveen vs Heracles Almelo hôm nay ngày 05/04/2026 lúc 19:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd SC Heerenveen vs Heracles Almelo tại VĐQG Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả SC Heerenveen vs Heracles Almelo hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Mario Engels
Mimeirhel Benita
Tristan van Gilst
Thomas Bruns
Sava-Arangel Cestic
Jannes Luca Wieckhoff
Djevencio van der Kust
Luka Kulenovic
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Joris van Overeem | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 0 | 33 | 6.7 | |
| 7 | Manuel rivera | Cánh trái | 4 | 2 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 2 | 0 | 26 | 6.63 | |
| 4 | Sam Kersten | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 0 | 26 | 6.08 | |
| 10 | Ringo Meerveld | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 20 | 5.95 | |
| 19 | Vasilios Zagaritis | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 2 | 0 | 21 | 5.99 | |
| 18 | Lasse Selvag Nordas | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 17 | 6.26 | |
| 20 | Trenskow Jacob | Cánh phải | 1 | 1 | 3 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 17 | 7.17 | |
| 3 | Maas Willemsen | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 2 | 33 | 6.37 | |
| 22 | Bernt Klaverboer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 24 | 5.08 | |
| 45 | Oliver Braude | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 1 | 0 | 21 | 6.16 | |
| 16 | Marcus Linday | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 1 | 28 | 6.05 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Remko Pasveer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 0 | 19 | 6.48 | |
| 10 | Thomas Bruns | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 1 | 0 | 13 | 6.07 | |
| 8 | Mario Engels | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.73 | |
| 4 | Damon Mirani | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 1 | 18 | 6.16 | |
| 14 | Erik Ahlstrand | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 2 | 0 | 12 | 6.16 | |
| 24 | Ivan Mesik | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 16 | 6.2 | |
| 18 | Alec Van Hoorenbeeck | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 3 | 17 | 6.42 | |
| 25 | Lequincio Zeefuik | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.04 | |
| 2 | Mimeirhel Benita | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 2 | 1 | 24 | 6.31 | |
| 73 | Walid Ould Chikh | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 2 | 0 | 18 | 6.38 | |
| 32 | Sem Scheperman | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 9 | 6.14 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ