Kết quả trận SC Poltava vs PFC Oleksandria, 20h10 ngày 03/04

Vòng 22
20:10 ngày 03/04/2026
SC Poltava
Đã kết thúc 3 - 3 (1 - 3)
PFC Oleksandria
Địa điểm:
Thời tiết: Trong lành, 16℃~17℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.95
Chẵn
1.93
Tỷ số chính xác
1-0
11.5 6.1
2-0
26 7.6
2-1
15 90
3-1
50 200
3-2
60 200
4-2
200 70
4-3
200 200
0-0
9.8
1-1
6.4
2-2
17
3-3
100
4-4
200
AOS
27

VĐQG Ukraine » 23

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá SC Poltava vs PFC Oleksandria hôm nay ngày 03/04/2026 lúc 20:10 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd SC Poltava vs PFC Oleksandria tại VĐQG Ukraine 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả SC Poltava vs PFC Oleksandria hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả SC Poltava vs PFC Oleksandria

SC Poltava SC Poltava
Phút
PFC Oleksandria PFC Oleksandria
7'
match goal 0 - 1 Bryan Castillo
Kiến tạo: Tedi Cara
9'
match change Danil Skorko
Ra sân: Bohdan Butko
Andrey Savenkov match yellow.png
17'
31'
match goal 0 - 2 Mateus Ferreira
Kiến tạo: Tedi Cara
37'
match goal 0 - 3 Mateus Ferreira
Kiến tạo: Miguel Campos
Arsentiy Doroshenko 1 - 3
Kiến tạo: Vladyslav Danylenko
match goal
40'
Bogdan Kobzar
Ra sân: Oleksandr Vivdych
match change
58'
Dmytro Plakhtyr
Ra sân: Vladyslav Danylenko
match change
58'
Bogdan Kobzar 2 - 3 match goal
60'
64'
match change Mauro Rodrigues
Ra sân: Artem Shulyanskyi
Dmytro Plakhtyr 3 - 3 match goal
72'
79'
match change Papa Ndiaga Yade
Ra sân: Bryan Castillo
79'
match change Dmytro Kremchanin
Ra sân: Mateus Ferreira
Mykola Buzhyn
Ra sân: Volodymyr Odaryuk
match change
80'
Bogdan Kobzar match yellow.png
89'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật SC Poltava VS PFC Oleksandria

SC Poltava SC Poltava
PFC Oleksandria PFC Oleksandria
8
 
Tổng cú sút
 
13
6
 
Sút trúng cầu môn
 
4
16
 
Phạm lỗi
 
14
2
 
Phạt góc
 
9
2
 
Thẻ vàng
 
0
56%
 
Kiểm soát bóng
 
44%
2
 
Sút ra ngoài
 
9
91
 
Pha tấn công
 
99
24
 
Tấn công nguy hiểm
 
49
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
4
70%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
30%

Đội hình xuất phát

Substitutes

19
Mykola Buzhyn
7
Denys Galenkov
93
Bogdan Kobzar
5
Vadym Pidlepych
44
Dmytro Plakhtyr
11
Oleksandr Pyatov
10
Valeriy Sad
96
Daniil Yermolov
SC Poltava SC Poltava 4-4-2
4-1-2-3 PFC Oleksandria PFC Oleksandria
1
Minchev
95
Kotsyuma...
20
Misyura
12
Savenkov
24
Ukhan
2
Kononov
15
Danylenk...
21
Doroshen...
8
Odaryuk
88
Vivdych
38
Sukhoruc...
1
Dolgyi
91
Butko
26
Campos
86
Bol
23
Oharkov
20
Vashchen...
49
2
Ferreira
9
Myshnov
27
Cara
99
Castillo
11
Shulyans...

Substitutes

17
Artur Andreichyk
40
Dmitry Chernysh
44
Jhonnatan
79
Denis Khmelovskyy
77
Dmytro Kremchanin
72
Nazar Makarenko
97
Nazar Vitaliiovych Prokopenko
67
Mauro Rodrigues
22
Danil Skorko
24
Hussayn Touati
37
Papa Ndiaga Yade
Đội hình dự bị
SC Poltava SC Poltava
Mykola Buzhyn 19
Denys Galenkov 7
Bogdan Kobzar 93
Vadym Pidlepych 5
Dmytro Plakhtyr 44
Oleksandr Pyatov 11
Valeriy Sad 10
Daniil Yermolov 96
SC Poltava PFC Oleksandria
17 Artur Andreichyk
40 Dmitry Chernysh
44 Jhonnatan
79 Denis Khmelovskyy
77 Dmytro Kremchanin
72 Nazar Makarenko
97 Nazar Vitaliiovych Prokopenko
67 Mauro Rodrigues
22 Danil Skorko
24 Hussayn Touati
37 Papa Ndiaga Yade

Dữ liệu đội bóng:SC Poltava vs PFC Oleksandria

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 1
3 Bàn thua 3.33
3.33 Sút trúng cầu môn 2
9.67 Phạm lỗi 11.33
2.33 Phạt góc 7.33
45.67% Kiểm soát bóng 44.67%
1 Thẻ vàng 1
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.8 Bàn thắng 0.6
2.8 Bàn thua 2.1
2.6 Sút trúng cầu môn 1.5
6.2 Phạm lỗi 9.3
3.3 Phạt góc 4
43.4% Kiểm soát bóng 43.5%
1.5 Thẻ vàng 2.4

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

SC Poltava (25trận)
Chủ Khách
PFC Oleksandria (26trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
1
7
1
5
HT-H/FT-T
0
1
1
3
HT-B/FT-T
0
1
0
0
HT-T/FT-H
1
0
1
0
HT-H/FT-H
0
0
1
3
HT-B/FT-H
1
2
0
2
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
1
0
2
0
HT-B/FT-B
8
2
7
0