Kết quả trận SC Sagamihara vs Thespa Kusatsu, 16h30 ngày 04/03

Vòng 1
16:30 ngày 04/03/2026
SC Sagamihara
Đã kết thúc 5 - 0 (2 - 0)
Thespa Kusatsu
Địa điểm: Sagamihara Asamizo Park Stadium
Thời tiết: Ít mây, 2℃~3℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.98
Chẵn
1.92
Tỷ số chính xác
1-0
6.2 6.9
2-0
11 13.5
2-1
9.6 28
3-1
25 95
3-2
44 90
4-2
150 190
4-3
200 200
0-0
7.1
1-1
5.4
2-2
17
3-3
115
4-4
200
AOS
65

Hạng 2 Nhật Bản » 10

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá SC Sagamihara vs Thespa Kusatsu hôm nay ngày 04/03/2026 lúc 16:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd SC Sagamihara vs Thespa Kusatsu tại Hạng 2 Nhật Bản 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả SC Sagamihara vs Thespa Kusatsu hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả SC Sagamihara vs Thespa Kusatsu

SC Sagamihara SC Sagamihara
Phút
Thespa Kusatsu Thespa Kusatsu
Taira Maeda 1 - 0 match goal
16'
Ren Sugimoto 2 - 0 match goal
29'
56'
match yellow.png Hiroto Konishi
Takusari Y. 3 - 0
Kiến tạo: Riku NAKAYAMA
match goal
57'
Takato Takeuchi match yellow.png
60'
Taira Maeda 4 - 0
Kiến tạo: Kai Miki
match goal
64'
66'
match change Yasufumi Nishimura
Ra sân: Taiyo Shimokawa
66'
match change Kosei Matsumoto
Ra sân: Toi Kagami
66'
match change Min-seob Song
Ra sân: Kenta Kikuchi
66'
match change Riku Kamigaki
Ra sân: Gijo Sehata
Akito Tanahashi
Ra sân: Taira Maeda
match change
71'
Kai Sasaki
Ra sân: ANDO Tsubasa
match change
71'
Yudai Tokunaga
Ra sân: Ren Sugimoto
match change
77'
Toshio Shimakawa
Ra sân: Takato Takeuchi
match change
77'
Motoaki Miura
Ra sân: Daichi Sugimoto
match change
77'
85'
match change Shido Izuma
Ra sân: Shoya Nose
Rintaro Yamauchi 5 - 0
Kiến tạo: Kai Miki
match goal
86'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật SC Sagamihara VS Thespa Kusatsu

SC Sagamihara SC Sagamihara
Thespa Kusatsu Thespa Kusatsu
22
 
Tổng cú sút
 
9
13
 
Sút trúng cầu môn
 
0
10
 
Phạt góc
 
5
1
 
Thẻ vàng
 
1
46%
 
Kiểm soát bóng
 
54%
9
 
Sút ra ngoài
 
9
67
 
Pha tấn công
 
59
31
 
Tấn công nguy hiểm
 
29
3
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
3
48%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
52%

Đội hình xuất phát

Substitutes

7
Akito Tanahashi
9
Kai Sasaki
1
Motoaki Miura
4
Toshio Shimakawa
6
Yudai Tokunaga
19
Sora Okita
16
Ryo Takano
8
Kosuke Kanbe
11
Yuki Muto
SC Sagamihara SC Sagamihara 4-2-3-1
3-4-2-1 Thespa Kusatsu Thespa Kusatsu
22
Sugimoto
18
Miki
5
Kato
37
Yamauchi
2
Watahiki
17
Takeuchi
23
Takusari
24
Sugimoto
10
NAKAYAMA
15
2
Maeda
14
Tsubasa
13
Kondo
25
Nakano
43
Nose
14
Kikuchi
2
Tagashir...
4
Tamashir...
37
Sehata
11
Kagami
38
Konishi
20
Shimokaw...
17
Hyakuda

Substitutes

7
Yasufumi Nishimura
8
Riku Kamigaki
97
Min-seob Song
29
Kosei Matsumoto
69
Shido Izuma
16
Kazumasa Shiga
3
Ryuya Ohata
22
Masato Nuki
6
Shusuke Yonehara
Đội hình dự bị
SC Sagamihara SC Sagamihara
Akito Tanahashi 7
Kai Sasaki 9
Motoaki Miura 1
Toshio Shimakawa 4
Yudai Tokunaga 6
Sora Okita 19
Ryo Takano 16
Kosuke Kanbe 8
Yuki Muto 11
SC Sagamihara Thespa Kusatsu
7 Yasufumi Nishimura
8 Riku Kamigaki
97 Min-seob Song
29 Kosei Matsumoto
69 Shido Izuma
16 Kazumasa Shiga
3 Ryuya Ohata
22 Masato Nuki
6 Shusuke Yonehara

Dữ liệu đội bóng:SC Sagamihara vs Thespa Kusatsu

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.67 Bàn thắng 1.33
1.67 Bàn thua 3.33
3.33 Sút trúng cầu môn 3.67
5.67 Phạt góc 4.33
1.67 Thẻ vàng 2.33
50.33% Kiểm soát bóng 55%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.7 Bàn thắng 0.9
1.9 Bàn thua 2.5
4.5 Sút trúng cầu môn 3.8
6.2 Phạt góc 4.6
1.8 Thẻ vàng 1.5
48.4% Kiểm soát bóng 53.4%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

SC Sagamihara (10trận)
Chủ Khách
Thespa Kusatsu (10trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
3
2
1
3
HT-H/FT-T
0
0
0
0
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
0
2
0
2
HT-B/FT-H
0
0
1
0
HT-T/FT-B
1
0
0
0
HT-H/FT-B
1
0
1
0
HT-B/FT-B
1
0
2
0

SC Sagamihara SC Sagamihara
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
4 Toshio Shimakawa Defender 0 0 0 8 5 62.5% 0 0 9 6.7
18 Kai Miki Defender 0 0 6 31 19 61.29% 10 1 42 8.3
22 Daichi Sugimoto Thủ môn 0 0 0 13 8 61.54% 0 0 14 6.8
6 Yudai Tokunaga Midfielder 1 0 1 7 4 57.14% 2 0 11 6.6
10 Riku NAKAYAMA Midfielder 2 0 4 31 26 83.87% 2 0 46 7.8
14 ANDO Tsubasa Tiền đạo cắm 2 1 0 14 9 64.29% 2 0 39 7.1
1 Motoaki Miura Thủ môn 0 0 0 4 0 0% 0 0 5 6.4
7 Akito Tanahashi Forward 3 2 2 5 4 80% 1 0 14 7.9
9 Kai Sasaki Forward 1 1 0 7 2 28.57% 1 2 13 6.8
15 Taira Maeda Forward 7 2 0 17 10 58.82% 1 0 31 8.5
5 Daisuke Kato Defender 0 0 0 26 15 57.69% 0 0 34 7.2
37 Rintaro Yamauchi Defender 2 1 1 17 11 64.71% 0 2 25 8.1
2 Ko Watahiki Defender 0 0 0 18 9 50% 0 2 27 6.2
24 Ren Sugimoto Midfielder 1 1 0 19 13 68.42% 1 2 40 7.4
17 Takato Takeuchi Midfielder 0 0 0 12 8 66.67% 1 0 22 6.7
23 Yusaku Takusari Midfielder 2 2 0 16 12 75% 0 5 25 7.6

Thespa Kusatsu Thespa Kusatsu
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
7 Yasufumi Nishimura Midfielder 1 0 0 18 13 72.22% 1 0 25 6.5
20 Taiyo Shimokawa Defender 0 0 1 33 27 81.82% 3 0 45 6.4
8 Riku Kamigaki Midfielder 0 0 1 12 10 83.33% 1 1 15 6.7
11 Toi Kagami Midfielder 0 0 1 28 18 64.29% 5 1 43 6.9
13 Issei Kondo Thủ môn 0 0 0 45 32 71.11% 0 1 49 5.8
14 Kenta Kikuchi Defender 2 0 2 49 41 83.67% 3 0 60 6.7
37 Gijo Sehata Midfielder 0 0 0 38 32 84.21% 0 1 51 6.5
69 Shido Izuma Forward 0 0 0 2 2 100% 0 0 3 6.5
2 Ryota Tagashira Defender 2 0 0 41 31 75.61% 1 0 63 6.2
4 Taishi Tamashiro Midfielder 1 0 0 49 40 81.63% 0 1 69 6.5
25 Rikiru Nakano Defender 1 0 0 54 43 79.63% 0 2 72 5.5
17 Manato Hyakuda Forward 2 0 0 14 12 85.71% 0 4 32 5.7
38 Hiroto Konishi Midfielder 1 0 0 32 20 62.5% 4 1 50 6.2
43 Shoya Nose Defender 0 0 1 60 56 93.33% 0 0 77 6.6
29 Kosei Matsumoto Forward 0 0 0 5 4 80% 0 0 10 6.4
97 Min-seob Song Midfielder 0 0 0 8 4 50% 0 1 12 6.4

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ