-0 1.00
+0 0.88
3 0.87
u 0.85
2.43
2.28
3.63
-0 1.00
+0 0.83
1.25 0.92
u 0.78
2.95
2.83
2.23
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá SC Telstar vs Groningen hôm nay ngày 04/04/2026 lúc 23:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd SC Telstar vs Groningen tại VĐQG Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả SC Telstar vs Groningen hôm nay chính xác nhất tại đây.
Etienne Vaessen
0 - 1 Dies Janse
Dies Janse Goal awarded
Thom van Bergen
Brynjolfur Darri Willumsson
0 - 2 Jorg Schreuders
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Danny Bakker | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 1 | 17 | 6.6 | |
| 2 | Jeff Hardeveld | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 1 | 0 | 19 | 6.35 | |
| 1 | Ronald Koeman | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 10 | 6.35 | |
| 19 | Nokkvi Thorisson | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6 | |
| 27 | Patrick Brouwer | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 13 | 6.32 | |
| 4 | Guus Offerhaus | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 0 | 12 | 6.24 | |
| 37 | Sem van Duijn | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 7 | 6.38 | |
| 23 | Cedric Hatenboer | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 21 | 6.25 | |
| 8 | Tyrone Owusu | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 15 | 6.1 | |
| 14 | Neville Ogidi Nwankwo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 2 | 18 | 6.76 | |
| 21 | Devon Koswal | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 1 | 18 | 6.4 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 43 | Marvin Peersman | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 15 | 6.37 | |
| 1 | Etienne Vaessen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 1 | 16 | 6.38 | |
| 5 | Marco Rente | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 12 | 6.22 | |
| 3 | Thijmen Blokzijl | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 1 | 20 | 6.48 | |
| 8 | Tika de Jonge | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 10 | 6 | 60% | 0 | 1 | 13 | 6.33 | |
| 10 | Younes Taha | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 3 | 0 | 19 | 6.03 | |
| 26 | Thom van Bergen | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 15 | 6.36 | |
| 14 | Jorg Schreuders | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 19 | 6.08 | |
| 18 | Tygo Land | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 17 | 17 | 100% | 0 | 0 | 19 | 6.24 | |
| 4 | Dies Janse | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 0 | 32 | 6.95 | |
| 17 | David van der Werff | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 8 | 8 | 100% | 3 | 0 | 15 | 6.23 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ