Kết quả trận SC Telstar vs Groningen, 23h45 ngày 04/04

Vòng 29
23:45 ngày 04/04/2026
SC Telstar
Đã kết thúc 0 - 2 (0 - 1)
Groningen
Địa điểm:
Thời tiết: Nhiều mây, 12℃~13℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
0
1.952
0
1.826
Tài xỉu góc FT
Tài 10
1.82
Xỉu
1.98
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.97
Chẵn
1.93
Tỷ số chính xác
1-0
12 11.5
2-0
16.5 15
2-1
9.6 34
3-1
20 95
3-2
23 55
4-2
65 60
4-3
115 105
0-0
17
1-1
6.9
2-2
11
3-3
40
4-4
225
AOS
21

VĐQG Hà Lan » 30

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá SC Telstar vs Groningen hôm nay ngày 04/04/2026 lúc 23:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd SC Telstar vs Groningen tại VĐQG Hà Lan 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả SC Telstar vs Groningen hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả SC Telstar vs Groningen

SC Telstar SC Telstar
Phút
Groningen Groningen
12'
match yellow.png Etienne Vaessen
Soufiane Hetli
Ra sân: Nokkvi Thorisson
match change
28'
32'
match goal 0 - 1 Dies Janse
Kiến tạo: Tygo Land
33'
match var Dies Janse Goal awarded
Tyrese Noslin
Ra sân: Devon Koswal
match change
46'
52'
match yellow.png Thom van Bergen
Tyrone Owusu match yellow.png
66'
70'
match change Brynjolfur Darri Willumsson
Ra sân: David van der Werff
Kay Tejan
Ra sân: Cedric Hatenboer
match change
73'
Jochem Ritmeester van de Kamp
Ra sân: Tyrone Owusu
match change
73'
Jelani Seedorf
Ra sân: Sem van Duijn
match change
87'
90'
match goal 0 - 2 Jorg Schreuders
Kiến tạo: Thom van Bergen

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật SC Telstar VS Groningen

SC Telstar SC Telstar
Groningen Groningen
14
 
Tổng cú sút
 
24
3
 
Sút trúng cầu môn
 
11
12
 
Phạm lỗi
 
10
5
 
Phạt góc
 
12
10
 
Sút Phạt
 
12
3
 
Việt vị
 
1
1
 
Thẻ vàng
 
2
50%
 
Kiểm soát bóng
 
50%
9
 
Đánh đầu
 
1
8
 
Cứu thua
 
3
6
 
Cản phá thành công
 
5
7
 
Thử thách
 
7
25
 
Long pass
 
22
0
 
Kiến tạo thành bàn
 
2
3
 
Successful center
 
4
8
 
Sút ra ngoài
 
8
0
 
Dội cột/xà
 
1
15
 
Đánh đầu thành công
 
24
3
 
Cản sút
 
5
6
 
Rê bóng thành công
 
4
10
 
Đánh chặn
 
4
18
 
Ném biên
 
13
418
 
Số đường chuyền
 
406
76%
 
Chuyền chính xác
 
78%
90
 
Pha tấn công
 
92
37
 
Tấn công nguy hiểm
 
55
3
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
8
44%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
56%
2
 
Cơ hội lớn
 
5
2
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
3
8
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
13
6
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
11
41
 
Số pha tranh chấp thành công
 
46
1.28
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
2.36
0.74
 
Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
 
1.88
1.28
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
2.36
0.39
 
Cú sút trúng đích
 
1.51
18
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
33
8
 
Số quả tạt chính xác
 
20
26
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
22
15
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
24
27
 
Phá bóng
 
31

Đội hình xuất phát

Substitutes

30
Kay Tejan
39
Jochem Ritmeester van de Kamp
7
Soufiane Hetli
9
Jelani Seedorf
11
Tyrese Noslin
20
Daan Reiziger
17
Nils Rossen
28
Rojendro Oudsten
13
Tyrick Bodak
SC Telstar SC Telstar 3-4-2-1
4-2-3-1 Groningen Groningen
1
Koeman
6
Bakker
21
Koswal
14
Nwankwo
2
Hardevel...
4
Offerhau...
23
Hatenboe...
27
Brouwer
8
Owusu
37
Duijn
19
Thorisso...
1
Vaessen
5
Rente
3
Blokzijl
4
Janse
43
Peersman
8
Jonge
18
Land
10
Taha
17
Werff
14
Schreude...
26
Bergen

Substitutes

9
Brynjolfur Darri Willumsson
2
Wouter Prins
22
Sven Bouland
16
Tyrique Mercera
24
Dirk Baron
20
Mats Seuntjens
7
Travis Hearnes
27
Rui Jorge Monteiro Mendes
13
Lovro Stubljar
15
Elvis van der Laan
44
Jismerai Dillema
34
Ryan Metu
Đội hình dự bị
SC Telstar SC Telstar
Kay Tejan 30
Jochem Ritmeester van de Kamp 39
Soufiane Hetli 7
Jelani Seedorf 9
Tyrese Noslin 11
Daan Reiziger 20
Nils Rossen 17
Rojendro Oudsten 28
Tyrick Bodak 13
SC Telstar Groningen
9 Brynjolfur Darri Willumsson
2 Wouter Prins
22 Sven Bouland
16 Tyrique Mercera
24 Dirk Baron
20 Mats Seuntjens
7 Travis Hearnes
27 Rui Jorge Monteiro Mendes
13 Lovro Stubljar
15 Elvis van der Laan
44 Jismerai Dillema
34 Ryan Metu

Dữ liệu đội bóng:SC Telstar vs Groningen

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.33 Bàn thắng 1.67
2.33 Bàn thua
6 Sút trúng cầu môn 7
7.33 Phạm lỗi 10.33
3.67 Phạt góc 7.33
1 Thẻ vàng 1
52.33% Kiểm soát bóng 50.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.5 Bàn thắng 1.4
1.7 Bàn thua 1.3
5.4 Sút trúng cầu môn 5.5
11.1 Phạm lỗi 10.1
3.9 Phạt góc 6.2
0.8 Thẻ vàng 1.7
50.4% Kiểm soát bóng 49%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

SC Telstar (35trận)
Chủ Khách
Groningen (31trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
4
8
4
2
HT-H/FT-T
0
1
2
5
HT-B/FT-T
0
0
0
1
HT-T/FT-H
3
0
0
1
HT-H/FT-H
2
4
4
1
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
1
0
HT-H/FT-B
2
1
2
3
HT-B/FT-B
5
5
2
3

SC Telstar SC Telstar
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
6 Danny Bakker Trung vệ 0 0 0 13 12 92.31% 0 1 17 6.6
2 Jeff Hardeveld Tiền vệ trái 0 0 1 16 14 87.5% 1 0 19 6.35
1 Ronald Koeman Thủ môn 0 0 0 10 8 80% 0 0 10 6.35
19 Nokkvi Thorisson Tiền đạo cắm 2 0 0 3 3 100% 0 0 7 6
27 Patrick Brouwer Tiền vệ công 1 0 0 8 5 62.5% 0 0 13 6.32
4 Guus Offerhaus Trung vệ 0 0 0 8 7 87.5% 1 0 12 6.24
37 Sem van Duijn Tiền đạo cắm 0 0 1 3 2 66.67% 1 0 7 6.38
23 Cedric Hatenboer Tiền vệ phòng ngự 0 0 1 20 18 90% 0 0 21 6.25
8 Tyrone Owusu Tiền vệ trụ 0 0 0 11 10 90.91% 0 0 15 6.1
14 Neville Ogidi Nwankwo Trung vệ 0 0 0 12 9 75% 0 2 18 6.76
21 Devon Koswal Trung vệ 0 0 0 15 12 80% 0 1 18 6.4

Groningen Groningen
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
43 Marvin Peersman Hậu vệ cánh trái 0 0 0 13 12 92.31% 0 0 15 6.37
1 Etienne Vaessen Thủ môn 0 0 0 13 8 61.54% 0 1 16 6.38
5 Marco Rente Hậu vệ cánh phải 1 0 0 9 8 88.89% 0 0 12 6.22
3 Thijmen Blokzijl Trung vệ 0 0 0 18 17 94.44% 0 1 20 6.48
8 Tika de Jonge Tiền vệ trụ 1 0 1 10 6 60% 0 1 13 6.33
10 Younes Taha Cánh phải 0 0 0 12 11 91.67% 3 0 19 6.03
26 Thom van Bergen Tiền đạo cắm 0 0 0 10 6 60% 0 0 15 6.36
14 Jorg Schreuders Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 16 15 93.75% 0 0 19 6.08
18 Tygo Land Tiền vệ trụ 0 0 0 17 17 100% 0 0 19 6.24
4 Dies Janse Trung vệ 0 0 0 26 22 84.62% 0 0 32 6.95
17 David van der Werff Tiền vệ công 1 0 1 8 8 100% 3 0 15 6.23

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ