+1.25 0.97
-1.25 0.88
3.5 0.89
u 0.96
6.50
1.40
5.00
+0.5 0.97
-0.5 0.95
1.5 0.93
u 0.88
4.75
1.91
2.75
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá SC Telstar vs PSV Eindhoven hôm nay ngày 22/03/2026 lúc 22:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd SC Telstar vs PSV Eindhoven tại VĐQG Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả SC Telstar vs PSV Eindhoven hôm nay chính xác nhất tại đây.
Anass Salah-Eddine
Mauro Junior
Couhaib Driouech
1 - 1 Kiliann Sildillia
Myron Boadu
Joey Veerman
Esmir Bajraktarevic
Ismael Saibari Ben El Basra
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Danny Bakker | Defender | 0 | 0 | 0 | 58 | 50 | 86.21% | 0 | 2 | 68 | 6.73 | |
| 2 | Jeff Hardeveld | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 0 | 2 | 42 | 6.84 | |
| 1 | Ronald Koeman | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 0 | 30 | 7.73 | |
| 27 | Patrick Brouwer | Forward | 1 | 1 | 2 | 14 | 12 | 85.71% | 2 | 0 | 24 | 7.76 | |
| 11 | Tyrese Noslin | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0% | 1 | 0 | 7 | 6.06 | |
| 3 | Gerald Alders | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 18 | 6.42 | |
| 37 | Sem van Duijn | Cánh trái | 2 | 2 | 2 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 0 | 33 | 8.37 | |
| 23 | Cedric Hatenboer | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 44 | 34 | 77.27% | 0 | 0 | 49 | 6.07 | |
| 7 | Soufiane Hetli | Forward | 1 | 0 | 1 | 17 | 12 | 70.59% | 1 | 0 | 31 | 6.5 | |
| 8 | Tyrone Owusu | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 42 | 34 | 80.95% | 0 | 1 | 53 | 6.59 | |
| 14 | Neville Ogidi Nwankwo | Defender | 0 | 0 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 1 | 39 | 6.2 | |
| 21 | Devon Koswal | Defender | 0 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 0 | 34 | 6.05 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Ivan Perisic | Midfielder | 1 | 1 | 3 | 18 | 14 | 77.78% | 9 | 0 | 39 | 7.2 | |
| 20 | Guus Til | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 0 | 0 | 18 | 6.07 | |
| 22 | Jerdy Schouten | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 32 | 29 | 90.63% | 0 | 0 | 46 | 6.52 | |
| 27 | Dennis Man | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 2 | 0 | 34 | 6.09 | |
| 21 | Myron Boadu | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 5.9 | |
| 4 | Armando Obispo | Defender | 1 | 1 | 0 | 48 | 42 | 87.5% | 0 | 2 | 54 | 6.33 | |
| 17 | Mauro Junior | Defender | 0 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 10 | 6.16 | |
| 9 | Ricardo Pepi | Forward | 0 | 0 | 1 | 15 | 12 | 80% | 1 | 1 | 20 | 6.52 | |
| 32 | Matej Kovar | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 30 | 20 | 66.67% | 0 | 0 | 36 | 5.89 | |
| 34 | Ismael Saibari Ben El Basra | Midfielder | 3 | 2 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 2 | 47 | 6.93 | |
| 11 | Couhaib Driouech | Forward | 2 | 1 | 1 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.52 | |
| 25 | Kiliann Sildillia | Defender | 2 | 2 | 0 | 32 | 26 | 81.25% | 2 | 2 | 44 | 6.86 | |
| 2 | Anass Salah-Eddine | Defender | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 2 | 1 | 33 | 5.97 | |
| 6 | Ryan Flamingo | Defender | 2 | 0 | 0 | 49 | 46 | 93.88% | 0 | 1 | 55 | 6.06 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ