-1.25 1.06
+1.25 0.82
2.5 1.30
u 0.40
1.32
6.60
4.65
-0.75 1.06
+0.75 0.78
1.25 0.75
u 1.05
1.73
7
2.75
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Seattle Sounders vs Colorado Rapids hôm nay ngày 23/02/2026 lúc 09:20 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Seattle Sounders vs Colorado Rapids tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Seattle Sounders vs Colorado Rapids hôm nay chính xác nhất tại đây.
Rafael Navarro Leal
Noah Cobb Red card cancelled
Noah Cobb
Dante Sealy
Reginald Jacob Cannon
Keegan Rosenberry
Wayne Frederick
Alex Harris
Alexis Manyoma
Theodore Ku-Dipietro
Miguel Angel Navarro Zarate
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Paul Arriola | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.04 | |
| 11 | Albert Rusnak | Tiền vệ công | 4 | 1 | 2 | 32 | 23 | 71.88% | 6 | 1 | 47 | 7.29 | |
| 13 | Jordan Morris | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 2 | 6.17 | |
| 28 | Yeimar Pastor Gomez Andrade | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 40 | 83.33% | 0 | 2 | 74 | 8.03 | |
| 7 | Cristian Roldan | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 39 | 33 | 84.62% | 1 | 0 | 55 | 7.2 | |
| 26 | Andy Thomas | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 21 | 12 | 57.14% | 0 | 0 | 28 | 6.93 | |
| 5 | Nouhou Tolo | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 40 | 30 | 75% | 2 | 0 | 56 | 6.57 | |
| 9 | Jesus Ferreira | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 28 | 23 | 82.14% | 4 | 0 | 47 | 7.42 | |
| 14 | Paul Rothrock | Cánh trái | 2 | 1 | 4 | 19 | 13 | 68.42% | 4 | 2 | 47 | 9.2 | |
| 16 | Alex Roldan | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 0 | 46 | 32 | 69.57% | 2 | 1 | 72 | 7.11 | |
| 19 | Danny Musovski | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 0 | 7 | 5.93 | |
| 31 | Hassani Dotson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 1 | 21 | 6.76 | |
| 25 | Jackson Ragen | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 53 | 44 | 83.02% | 0 | 4 | 67 | 7.29 | |
| 95 | Osaze De Rosario | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 17 | 9 | 52.94% | 0 | 2 | 31 | 7.04 | |
| 93 | Georgi Minoungou | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 1 | 14 | 6.5 | |
| 37 | Snyder Brunell | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 1 | 26 | 6.62 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | 0 | 0 | 0 | 90 | 88 | 97.78% | 0 | 2 | 109 | 6.71 | |||
| 2 | Keegan Rosenberry | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 2 | 2 | 19 | 6.36 | |
| 1 | Zackary Steffen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 39 | 30 | 76.92% | 0 | 0 | 47 | 6.18 | |
| 4 | Reginald Jacob Cannon | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 1 | 23 | 6.22 | |
| 12 | Joshua Atencio | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 54 | 46 | 85.19% | 2 | 0 | 73 | 6.45 | |
| 21 | Theodore Ku-Dipietro | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 2 | 0 | 16 | 6.23 | |
| 29 | Miguel Angel Navarro Zarate | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 7 | 7 | 100% | 2 | 0 | 12 | 6.1 | |
| 9 | Rafael Navarro Leal | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 2 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 0 | 34 | 5.97 | |
| 7 | Dante Sealy | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 1 | 0 | 36 | 5.81 | |
| 10 | Paxten Aaronson | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 1 | 0 | 34 | 5.85 | |
| 77 | Darren Yapi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 2 | 2 | 29 | 5.93 | |
| 24 | Noah Cobb | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 84 | 77 | 91.67% | 0 | 3 | 99 | 6.26 | |
| 11 | Alexis Manyoma | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 3 | 0 | 23 | 6.06 | |
| 99 | Jackson Travis | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 41 | 36 | 87.8% | 4 | 4 | 70 | 6.22 | |
| 8 | Hamzat Ojediran | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 40 | 36 | 90% | 0 | 0 | 53 | 6.61 | |
| 13 | Wayne Frederick | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 22 | 17 | 77.27% | 2 | 0 | 30 | 6.52 | |
| 16 | Alex Harris | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 4 | 4 | 100% | 1 | 0 | 13 | 6.69 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ