Kết quả trận Séc vs Đan Mạch, 01h45 ngày 01/04

Vòng Playoff Final
01:45 ngày 01/04/2026
Séc
Đã kết thúc 1 - 1 (1 - 0)
Đan Mạch

90phút [1-1], 120phút [2-2]Pen [3-1]

Địa điểm: Sinobo Stadium
Thời tiết: Ít mây, 4℃~5℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
+1.5
1.806
-1.5
1.99
Tài xỉu góc FT
Tài 10.5
1.92
Xỉu
1.88
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.98
Chẵn
1.92
Tỷ số chính xác
1-0
10.5 6.9
2-0
21 9.2
2-1
13 70
3-1
40 225
3-2
46 170
4-2
200 70
4-3
220 180
0-0
10.5
1-1
6.3
2-2
15.5
3-3
80
4-4
225
AOS
34

Vòng loại World Cup Châu Âu

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Séc vs Đan Mạch hôm nay ngày 01/04/2026 lúc 01:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Séc vs Đan Mạch tại Vòng loại World Cup Châu Âu 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Séc vs Đan Mạch hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Séc vs Đan Mạch

Séc Séc
Phút
Đan Mạch Đan Mạch
Pavel Sulc 1 - 0 match goal
3'
21'
match yellow.png Victor Nelsson
Jaroslav Zeleny match yellow.png
45'
Lukas Cerv
Ra sân: Vladimir Darida
match change
60'
60'
match change Christian Norgaard
Ra sân: Victor Nelsson
Mojmir Chytil
Ra sân: Lukas Provod
match change
69'
72'
match goal 1 - 1 Joachim Andersen
Kiến tạo: Mikkel Damsgaard
72'
match change Christian Eriksen
Ra sân: Victor Froholdt
86'
match change Anders Dreyer
Ra sân: Gustav Isaksen
Tomas Chory
Ra sân: Patrik Schick
match change
91'
Ladislav Krejci 2 - 1 match goal
100'
105'
match yellow.png Joachim Andersen
106'
match change Kasper Waarst Hogh
Ra sân: Morten Hjulmand
111'
match goal 2 - 2 Kasper Waarst Hogh
Kiến tạo: Anders Dreyer
Michal Sadilek
Ra sân: Pavel Sulc
match change
112'
116'
match change Mathias Jensen
Ra sân: Mikkel Damsgaard

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Séc VS Đan Mạch

Séc Séc
Đan Mạch Đan Mạch
match ok
Giao bóng trước
9
 
Tổng cú sút
 
22
4
 
Sút trúng cầu môn
 
8
20
 
Phạm lỗi
 
11
4
 
Phạt góc
 
3
11
 
Sút Phạt
 
20
1
 
Việt vị
 
1
1
 
Thẻ vàng
 
2
0
 
Yellow card (Overtime)
 
1
23%
 
Kiểm soát bóng
 
77%
40
 
Đánh đầu
 
2
5
 
Cứu thua
 
2
12
 
Cản phá thành công
 
11
13
 
Thử thách
 
9
21
 
Long pass
 
34
0
 
Kiến tạo thành bàn
 
2
3
 
Successful center
 
7
1
 
Offside (Overtime)
 
0
3
 
Sút ra ngoài
 
7
25
 
Đánh đầu thành công
 
37
2
 
Cản sút
 
7
11
 
Rê bóng thành công
 
10
7
 
Đánh chặn
 
3
25
 
Ném biên
 
36
287
 
Số đường chuyền
 
995
56%
 
Chuyền chính xác
 
86%
109
 
Pha tấn công
 
189
41
 
Tấn công nguy hiểm
 
93
3
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
3
29%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
71%
2
 
Cơ hội lớn
 
2
1
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
1
5
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
11
4
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
11
63
 
Số pha tranh chấp thành công
 
79
1.26
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.73
1.43
 
Cú sút trúng đích
 
2.29
13
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
39
18
 
Số quả tạt chính xác
 
28
38
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
42
25
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
37
49
 
Phá bóng
 
26

Đội hình xuất phát

Substitutes

3
Tomas Holes
11
Jan Kliment
9
Adam Karabec
23
Martin Jedlicka
6
Martin Vitik
21
Denis Visinsky
16
Lukas Hornicek
17
David Jurasek
19
Tomas Chory
18
Michal Sadilek
12
Lukas Cerv
13
Mojmir Chytil
Séc Séc 3-4-2-1
4-2-3-1 Đan Mạch Đan Mạch
1
Kovar
7
Krejci
4
Hranac
2
Chaloupe...
20
Zeleny
8
Darida
22
Soucek
5
Coufal
15
Sulc
14
Provod
10
Schick
16
Hermanse...
18
Bahr
2
Andersen
3
Nelsson
5
Maehle
21
Hjulmand
23
Hojbjerg
8
Isaksen
12
Froholdt
14
Damsgaar...
9
Hojlund

Substitutes

22
Frederik Ronnow
1
Andreas Jungdal
11
William Osula
13
Oliver Nielsen
19
Noah Nartey
6
Nikolas Nartey
4
Lucas Hogsberg
10
Christian Eriksen
15
Christian Norgaard
20
Anders Dreyer
7
Mathias Jensen
17
Kasper Waarst Hogh
Đội hình dự bị
Séc Séc
Tomas Holes 3
Jan Kliment 11
Adam Karabec 9
Martin Jedlicka 23
Martin Vitik 6
Denis Visinsky 21
Lukas Hornicek 16
David Jurasek 17
Tomas Chory 19
Michal Sadilek 18
Lukas Cerv 12
Mojmir Chytil 13
Séc Đan Mạch
22 Frederik Ronnow
1 Andreas Jungdal
11 William Osula
13 Oliver Nielsen
19 Noah Nartey
6 Nikolas Nartey
4 Lucas Hogsberg
10 Christian Eriksen
15 Christian Norgaard
20 Anders Dreyer
7 Mathias Jensen
17 Kasper Waarst Hogh

Dữ liệu đội bóng:Séc vs Đan Mạch

Chủ 3 trận gần nhất Khách
3 Bàn thắng 2.33
1 Bàn thua 1.67
5.67 Sút trúng cầu môn 6.67
18 Phạm lỗi 11
7 Phạt góc 7.67
0.67 Thẻ vàng 1.67
51.33% Kiểm soát bóng 71.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.7 Bàn thắng 2.8
1.1 Bàn thua 0.9
4.4 Sút trúng cầu môn 7.6
17 Phạm lỗi 10.1
6 Phạt góc 8.8
1.2 Thẻ vàng 1.1
51.3% Kiểm soát bóng 68.5%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Séc (10trận)
Chủ Khách
Đan Mạch (8trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
3
1
1
1
HT-H/FT-T
0
1
1
0
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
1
0
1
1
HT-H/FT-H
1
0
1
0
HT-B/FT-H
1
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
0
0
0
HT-B/FT-B
0
2
0
2

Séc Séc
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
20 Jaroslav Zeleny Trung vệ 0 0 0 19 13 68.42% 0 1 31 7.22
8 Vladimir Darida Midfielder 0 0 0 19 10 52.63% 0 0 31 6.39
5 Vladimir Coufal Hậu vệ cánh phải 0 0 1 33 20 60.61% 14 1 82 7.16
10 Patrik Schick Tiền đạo cắm 0 0 1 17 11 64.71% 0 5 32 6.96
19 Tomas Chory Tiền đạo cắm 0 0 0 5 3 60% 0 2 9 6.32
22 Tomas Soucek Tiền vệ phòng ngự 1 0 0 30 23 76.67% 0 3 41 6.98
7 Ladislav Krejci Defender 1 1 0 33 19 57.58% 0 3 68 7.92
18 Michal Sadilek Tiền vệ trụ 0 0 0 1 0 0% 0 0 1 5.99
14 Lukas Provod Tiền vệ công 2 0 0 17 7 41.18% 2 1 28 6
13 Mojmir Chytil Tiền đạo cắm 0 0 0 3 1 33.33% 0 1 9 5.87
15 Pavel Sulc Tiền vệ công 3 2 1 26 13 50% 1 0 61 7.89
1 Matej Kovar Thủ môn 0 0 0 30 12 40% 0 0 43 6.95
12 Lukas Cerv Midfielder 2 1 0 13 6 46.15% 1 3 23 6.47
4 Robin Hranac Trung vệ 0 0 0 9 6 66.67% 0 2 19 6.35
2 Stepan Chaloupek Trung vệ 0 0 1 20 11 55% 0 2 43 7.19

Đan Mạch Đan Mạch
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
10 Christian Eriksen Midfielder 1 0 2 43 33 76.74% 0 0 48 6.37
15 Christian Norgaard Midfielder 0 0 0 81 76 93.83% 0 3 87 6.8
23 Pierre Emile Hojbjerg Tiền vệ phòng ngự 5 1 0 113 105 92.92% 0 4 132 7.01
2 Joachim Andersen Trung vệ 2 1 0 143 126 88.11% 0 8 166 8.06
7 Mathias Jensen Tiền vệ trụ 0 0 0 0 0 0% 0 0 0 6
3 Victor Nelsson Defender 0 0 0 64 53 82.81% 0 8 69 6.45
5 Joakim Maehle Hậu vệ cánh trái 1 0 2 89 71 79.78% 6 1 129 6.52
20 Anders Dreyer Cánh phải 0 0 2 20 15 75% 1 0 23 6.74
14 Mikkel Damsgaard Tiền vệ công 3 0 5 88 72 81.82% 8 0 120 7.77
17 Kasper Waarst Hogh 1 1 0 2 2 100% 0 0 5 7
21 Morten Hjulmand Tiền vệ phòng ngự 1 0 1 99 89 89.9% 1 2 117 7.17
18 Alexander Bahr Hậu vệ cánh phải 0 0 1 70 52 74.29% 3 6 108 7.25
16 Mads Hermansen Thủ môn 0 0 1 33 31 93.94% 0 0 45 6.05
8 Gustav Isaksen Forward 2 1 1 25 21 84% 3 1 44 6.63
9 Rasmus Hojlund Tiền đạo cắm 5 3 3 33 27 81.82% 1 5 58 7.68
12 Victor Froholdt Tiền vệ trụ 1 1 1 30 28 93.33% 2 0 37 6.23

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ