90phút [1-1], 120phút [2-2]Pen [3-1]
+0.5 0.82
-0.5 1.06
2.5 1.40
u 0.30
3.40
2.01
2.90
+0.25 0.82
-0.25 1.05
1 0.83
u 0.98
4.33
2.6
2.2
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Séc vs Đan Mạch hôm nay ngày 01/04/2026 lúc 01:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Séc vs Đan Mạch tại Vòng loại World Cup Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Séc vs Đan Mạch hôm nay chính xác nhất tại đây.
Victor Nelsson
Christian Norgaard
1 - 1 Joachim Andersen
Christian Eriksen
Anders Dreyer
Joachim Andersen
Kasper Waarst Hogh
2 - 2 Kasper Waarst Hogh
Mathias Jensen
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Jaroslav Zeleny | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 1 | 31 | 7.22 | |
| 8 | Vladimir Darida | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 19 | 10 | 52.63% | 0 | 0 | 31 | 6.39 | |
| 5 | Vladimir Coufal | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 33 | 20 | 60.61% | 14 | 1 | 82 | 7.16 | |
| 10 | Patrik Schick | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 5 | 32 | 6.96 | |
| 19 | Tomas Chory | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 2 | 9 | 6.32 | |
| 22 | Tomas Soucek | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 30 | 23 | 76.67% | 0 | 3 | 41 | 6.98 | |
| 7 | Ladislav Krejci | Defender | 1 | 1 | 0 | 33 | 19 | 57.58% | 0 | 3 | 68 | 7.92 | |
| 18 | Michal Sadilek | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.99 | |
| 14 | Lukas Provod | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 17 | 7 | 41.18% | 2 | 1 | 28 | 6 | |
| 13 | Mojmir Chytil | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 1 | 9 | 5.87 | |
| 15 | Pavel Sulc | Tiền vệ công | 3 | 2 | 1 | 26 | 13 | 50% | 1 | 0 | 61 | 7.89 | |
| 1 | Matej Kovar | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 12 | 40% | 0 | 0 | 43 | 6.95 | |
| 12 | Lukas Cerv | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 13 | 6 | 46.15% | 1 | 3 | 23 | 6.47 | |
| 4 | Robin Hranac | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 2 | 19 | 6.35 | |
| 2 | Stepan Chaloupek | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 20 | 11 | 55% | 0 | 2 | 43 | 7.19 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Christian Eriksen | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 43 | 33 | 76.74% | 0 | 0 | 48 | 6.37 | |
| 15 | Christian Norgaard | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 81 | 76 | 93.83% | 0 | 3 | 87 | 6.8 | |
| 23 | Pierre Emile Hojbjerg | Tiền vệ phòng ngự | 5 | 1 | 0 | 113 | 105 | 92.92% | 0 | 4 | 132 | 7.01 | |
| 2 | Joachim Andersen | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 143 | 126 | 88.11% | 0 | 8 | 166 | 8.06 | |
| 7 | Mathias Jensen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 3 | Victor Nelsson | Defender | 0 | 0 | 0 | 64 | 53 | 82.81% | 0 | 8 | 69 | 6.45 | |
| 5 | Joakim Maehle | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 89 | 71 | 79.78% | 6 | 1 | 129 | 6.52 | |
| 20 | Anders Dreyer | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 20 | 15 | 75% | 1 | 0 | 23 | 6.74 | |
| 14 | Mikkel Damsgaard | Tiền vệ công | 3 | 0 | 5 | 88 | 72 | 81.82% | 8 | 0 | 120 | 7.77 | |
| 17 | Kasper Waarst Hogh | 1 | 1 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 7 | ||
| 21 | Morten Hjulmand | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 99 | 89 | 89.9% | 1 | 2 | 117 | 7.17 | |
| 18 | Alexander Bahr | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 70 | 52 | 74.29% | 3 | 6 | 108 | 7.25 | |
| 16 | Mads Hermansen | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 33 | 31 | 93.94% | 0 | 0 | 45 | 6.05 | |
| 8 | Gustav Isaksen | Forward | 2 | 1 | 1 | 25 | 21 | 84% | 3 | 1 | 44 | 6.63 | |
| 9 | Rasmus Hojlund | Tiền đạo cắm | 5 | 3 | 3 | 33 | 27 | 81.82% | 1 | 5 | 58 | 7.68 | |
| 12 | Victor Froholdt | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 30 | 28 | 93.33% | 2 | 0 | 37 | 6.23 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ