Kết quả trận Semen Padang vs PSIM Yogyakarta, 21h00 ngày 04/03

Vòng 24
21:00 ngày 04/03/2026
Semen Padang
Đã kết thúc 0 - 0 (0 - 0)
PSIM Yogyakarta 1
Địa điểm:
Thời tiết: Mưa nhỏ, 26°C
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-0.5
1.943
+0.5
1.84
Tài xỉu góc FT
Tài 9
1.847
Xỉu
1.884
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.95
Chẵn
1.93
Tỷ số chính xác
1-0
8.1 9.2
2-0
11 14
2-1
8.6 23
3-1
17.5 56
3-2
26 46
4-2
66 81
4-3
121 131
0-0
12
1-1
6.3
2-2
13.5
3-3
56
4-4
201
AOS
-

VĐQG Indonesia » 27

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Semen Padang vs PSIM Yogyakarta hôm nay ngày 04/03/2026 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Semen Padang vs PSIM Yogyakarta tại VĐQG Indonesia 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Semen Padang vs PSIM Yogyakarta hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Semen Padang vs PSIM Yogyakarta

Semen Padang Semen Padang
Phút
PSIM Yogyakarta PSIM Yogyakarta
38'
match red Fahreza Sudin
Ricki Ariansyah
Ra sân: Samuel Simanjuntak
match change
41'
Angelo Rafael Teixeira Alpoim Meneses match yellow.png
55'
Maicon
Ra sân: Ravy Tsouka Dozi
match change
57'
Zidane Afandi
Ra sân: Firman Juliansyah
match change
57'
66'
match change rio hardiawan
Ra sân: Raka Cahyana
66'
match change Andy Setyo Nugroho
Ra sân: Riyatno Abiyoso
Maicon match yellow.png
71'
Diego Mauricio Machado de Brito
Ra sân: Kazaki Nakagawa
match change
71'
86'
match yellow.png Jop van den Avert
90'
match change Ghulam Fatkur
Ra sân: Savio Sheva

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Semen Padang VS PSIM Yogyakarta

Semen Padang Semen Padang
PSIM Yogyakarta PSIM Yogyakarta
4
 
Tổng cú sút
 
1
1
 
Sút trúng cầu môn
 
0
13
 
Phạm lỗi
 
9
6
 
Phạt góc
 
4
7
 
Sút Phạt
 
9
0
 
Việt vị
 
1
2
 
Thẻ vàng
 
1
0
 
Thẻ đỏ
 
1
52%
 
Kiểm soát bóng
 
48%
3
 
Sút ra ngoài
 
1
20
 
Ném biên
 
16
84
 
Pha tấn công
 
75
69
 
Tấn công nguy hiểm
 
26
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
3
47%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
53%

Đội hình xuất phát

Substitutes

8
Ricki Ariansyah
25
Zidane Afandi
17
Maicon
13
Diego Mauricio Machado de Brito
89
Achmad Iqbal Bachtiar
3
Ade Kristiano
5
Asyraq Gufron Ramadhan
31
Rosad Setiawan
86
Armando Oropa
88
Irsyad Maulana
63
Ripal Wahyudi
26
Wahyu Agung
Semen Padang Semen Padang 4-2-3-1
4-2-3-1 PSIM Yogyakarta PSIM Yogyakarta
27
Oscario
12
Simanjun...
4
Giraldo
24
Meneses
2
Dozi
7
Nakagawa
30
Wakaso
15
Juliansy...
10
Froese
22
Botan
9
Hierro
19
Supriadi
15
Cahyana
4
Mingo
2
Avert
3
Yamadera
8
Sheva
63
Rakhmatz...
11
Vidal
88
Sudin
27
Abiyoso
99
Haljeta

Substitutes

5
Andy Setyo Nugroho
29
rio hardiawan
23
Ghulam Fatkur
26
Harlan Suardi
35
Reva Adi
65
Dede Sapari
14
Rendra Teddy
17
Andi Irfan
6
Muhammad Iqbal
56
Donny Warmerdam
7
Deri Corfe
Đội hình dự bị
Semen Padang Semen Padang
Ricki Ariansyah 8
Zidane Afandi 25
Maicon 17
Diego Mauricio Machado de Brito 13
Achmad Iqbal Bachtiar 89
Ade Kristiano 3
Asyraq Gufron Ramadhan 5
Rosad Setiawan 31
Armando Oropa 86
Irsyad Maulana 88
Ripal Wahyudi 63
Wahyu Agung 26
Semen Padang PSIM Yogyakarta
5 Andy Setyo Nugroho
29 rio hardiawan
23 Ghulam Fatkur
26 Harlan Suardi
35 Reva Adi
65 Dede Sapari
14 Rendra Teddy
17 Andi Irfan
6 Muhammad Iqbal
56 Donny Warmerdam
7 Deri Corfe

Dữ liệu đội bóng:Semen Padang vs PSIM Yogyakarta

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.67 Bàn thắng 1
0.67 Bàn thua 1.67
1.67 Sút trúng cầu môn 3
10 Phạm lỗi 11
6.67 Phạt góc 4
1.33 Thẻ vàng 3
46% Kiểm soát bóng 56.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 1.3
1.7 Bàn thua 1.7
2.4 Sút trúng cầu môn 4
11 Phạm lỗi 10.4
5.6 Phạt góc 4.5
1.8 Thẻ vàng 2.2
51% Kiểm soát bóng 53.5%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Semen Padang (26trận)
Chủ Khách
PSIM Yogyakarta (27trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
0
6
2
2
HT-H/FT-T
3
3
2
2
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
1
0
1
0
HT-H/FT-H
1
1
2
4
HT-B/FT-H
1
1
3
1
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
2
2
1
4
HT-B/FT-B
5
0
2
1