Kết quả trận Septemvri Sofia vs Botev Vratsa, 21h00 ngày 06/04

Vòng 28
21:00 ngày 06/04/2026
Septemvri Sofia
Đã kết thúc 0 - 0 (0 - 0)
Botev Vratsa
Địa điểm: Bistritsa Stadium
Thời tiết: Ít mây, 20°C
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
+1
1.877
-1
1.909
Tài xỉu góc FT
Tài 8.5
1.9
Xỉu
1.833
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.97
Chẵn
1.91
Tỷ số chính xác
1-0
8.4 5.4
2-0
20 8.2
2-1
13.5 70
3-1
48 200
3-2
65 200
4-2
200 115
4-3
200 200
0-0
7.2
1-1
5.8
2-2
18.5
3-3
135
4-4
200
AOS
55

VĐQG Bulgaria » 30

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Septemvri Sofia vs Botev Vratsa hôm nay ngày 06/04/2026 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Septemvri Sofia vs Botev Vratsa tại VĐQG Bulgaria 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Septemvri Sofia vs Botev Vratsa hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Septemvri Sofia vs Botev Vratsa

Septemvri Sofia Septemvri Sofia
Phút
Botev Vratsa Botev Vratsa
Ayoub Abou match yellow.png
21'
Mateo Stamatov match yellow.png
30'
37'
match yellow.png Radoslav Tsonev
Stefan Stojanovic
Ra sân: Edney Ribeiro
match change
38'
Kubrat Onasci
Ra sân: Bozidar Tomovski
match change
46'
46'
match change Antoan Stoyanov
Ra sân: Kristiyan Malinov
59'
match change Martin Smolenski
Ra sân: Sainey Sanyang
Stoyan Stoichkov
Ra sân: Walloon Hamdiji
match change
62'
Nicolas Fontaine
Ra sân: Mateo Stamatov
match change
62'
70'
match change Kassim Hadji
Ra sân: Radoslav Tsonev
70'
match change Daniel Genov
Ra sân: Jose Gallegos
76'
match change Yoan Bornosuzov
Ra sân: Martin Detelinov Petkov
Galin Ivanov
Ra sân: Yoan Baurenski
match change
78'
90'
match yellow.png Yoan Bornosuzov

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Septemvri Sofia VS Botev Vratsa

Septemvri Sofia Septemvri Sofia
Botev Vratsa Botev Vratsa
7
 
Tổng cú sút
 
3
1
 
Sút trúng cầu môn
 
1
15
 
Phạm lỗi
 
11
3
 
Phạt góc
 
1
12
 
Sút Phạt
 
16
1
 
Việt vị
 
1
2
 
Thẻ vàng
 
2
49%
 
Kiểm soát bóng
 
51%
6
 
Sút ra ngoài
 
2
35
 
Ném biên
 
27
59
 
Pha tấn công
 
82
55
 
Tấn công nguy hiểm
 
35
0
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
46%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
54%

Đội hình xuất phát

Substitutes

17
Nicolas Fontaine
29
Frantzety Herard
33
Galin Ivanov
8
Krasian Bozhidarov Kolev
12
Nikolay Krastev
13
Kubrat Onasci
28
Stoyan Stoichkov
10
Stefan Stojanovic
27
Georgi Varbanov
Septemvri Sofia Septemvri Sofia 3-5-2
4-2-3-1 Botev Vratsa Botev Vratsa
21
Georgiev
3
Wade
19
Ivkic
4
Hristov
30
Stamatov
18
Abou
25
Hamdiji
5
Baurensk...
20
Tomovski
9
Fourrier
7
Ribeiro
94
Orlinov
22
Stoychev
36
Stoev
88
Boyanov
44
Goranov
33
Malinov
12
Yurukov
17
Gallegos
21
Tsonev
3
Sanyang
79
Petkov

Substitutes

19
Yoan Bornosuzov
9
Daniel Genov
81
Kassim Hadji
55
Djordje Jovicic
20
Mitchy Ntelo
6
Tamimou Ouorou
24
Martin Smolenski
8
Antoan Stoyanov
1
Lubomir Vasilev
Đội hình dự bị
Septemvri Sofia Septemvri Sofia
Nicolas Fontaine 17
Frantzety Herard 29
Galin Ivanov 33
Krasian Bozhidarov Kolev 8
Nikolay Krastev 12
Kubrat Onasci 13
Stoyan Stoichkov 28
Stefan Stojanovic 10
Georgi Varbanov 27
Septemvri Sofia Botev Vratsa
19 Yoan Bornosuzov
9 Daniel Genov
81 Kassim Hadji
55 Djordje Jovicic
20 Mitchy Ntelo
6 Tamimou Ouorou
24 Martin Smolenski
8 Antoan Stoyanov
1 Lubomir Vasilev

Dữ liệu đội bóng:Septemvri Sofia vs Botev Vratsa

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 0.33
1.67 Bàn thua 1
4.33 Sút trúng cầu môn 1.67
11.67 Phạm lỗi 8.33
3.67 Phạt góc 3
1.33 Thẻ vàng 2
50.33% Kiểm soát bóng 47%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.6 Bàn thắng 0.7
1.7 Bàn thua 0.8
2.4 Sút trúng cầu môn 2.6
10.2 Phạm lỗi 9.9
3.4 Phạt góc 4.3
1.5 Thẻ vàng 2
46.1% Kiểm soát bóng 50%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Septemvri Sofia (31trận)
Chủ Khách
Botev Vratsa (32trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
1
8
0
2
HT-H/FT-T
3
2
4
4
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
1
1
6
5
HT-B/FT-H
1
1
0
1
HT-T/FT-B
1
0
0
0
HT-H/FT-B
3
1
5
3
HT-B/FT-B
5
3
0
2