-0.25 0.82
+0.25 1.06
2.5 1.48
u 0.30
2.05
3.50
2.98
-0.25 0.82
+0.25 0.65
0.75 0.78
u 1.03
2.77
4.25
1.9
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sevilla vs Alaves hôm nay ngày 15/02/2026 lúc 00:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sevilla vs Alaves tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sevilla vs Alaves hôm nay chính xác nhất tại đây.

Ander Guevara Lajo
Angel Perez
Pablo Ibanez Lumbreras
1 - 1 Antonio Martinez Lopez
Lucas Boye Goal cancelled
Jon Guridi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Caesar Azpilicueta | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 1 | 18 | 6.83 | |
| 17 | Neal Maupay | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 8 | 4 | 50% | 0 | 0 | 20 | 6.52 | |
| 1 | Odisseas Vlachodimos | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 8 | 28.57% | 0 | 1 | 35 | 6.14 | |
| 12 | Gabriel Suazo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 22 | 11 | 50% | 4 | 0 | 52 | 6.85 | |
| 20 | Djibril Sow | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 12 | 9 | 75% | 2 | 0 | 24 | 7.38 | |
| 21 | Chidera Ejuke | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 8 | 5.89 | |
| 6 | Nemanja Gudelj | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 0 | 33 | 6.51 | |
| 18 | Lucien Agoume | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 1 | 39 | 6.38 | |
| 9 | Akor Adams | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 2 | 22 | 6.44 | |
| 22 | Federico Gattoni | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 4 | 6.15 | |
| 5 | Nianzou Kouassi | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 1 | 24 | 6.86 | |
| 19 | Batista Mendy | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 7 | 6.19 | |
| 16 | Juanlu Sanchez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 6 | 4.77 | |
| 2 | Jose Angel Carmona | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 15 | 5.99 | |
| 4 | Enrique Jesus Salas Valiente | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 3 | 42 | 7.08 | |
| 14 | Peque Fernandez | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 3 | 5.88 | |
| 7 | Isaac Romero Bernal | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 14 | 5.95 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Denis Suarez Fernandez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 3 | 0 | 32 | 6.25 | |
| 15 | Lucas Boye | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 1 | 1 | 42 | 6.58 | |
| 10 | Carles Alena Castillo | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 2 | 40 | 39 | 97.5% | 4 | 0 | 56 | 7.02 | |
| 11 | Antonio Martinez Lopez | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 1 | 23 | 13 | 56.52% | 0 | 9 | 37 | 7.78 | |
| 18 | Jon Guridi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 1 | 1 | 8 | 6.31 | |
| 2 | Facundo Garces | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 81 | 76 | 93.83% | 1 | 1 | 92 | 6.33 | |
| 1 | Antonio Sivera Salva | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 20 | 6.3 | |
| 14 | Nahuel Tenaglia | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 62 | 54 | 87.1% | 5 | 1 | 89 | 6.32 | |
| 6 | Ander Guevara Lajo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 46 | 41 | 89.13% | 0 | 1 | 50 | 6.45 | |
| 5 | Jon Pacheco | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 103 | 96 | 93.2% | 4 | 3 | 114 | 6.74 | |
| 20 | Calebe Goncalves Ferreira da Silva | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 2 | 1 | 19 | 5.92 | |
| 8 | Antonio Blanco | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 45 | 37 | 82.22% | 0 | 1 | 51 | 6.11 | |
| 19 | Pablo Ibanez Lumbreras | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 40 | 36 | 90% | 0 | 1 | 46 | 6.46 | |
| 3 | Youssef Enriquez Lekhedim | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 43 | 33 | 76.74% | 8 | 2 | 70 | 6.39 | |
| 7 | Angel Perez | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 4 | 0 | 30 | 6.31 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ