+0.25 0.97
-0.25 0.91
2.25 0.92
u 0.98
3.65
2.25
3.10
-0 0.97
+0 0.63
1 1.06
u 0.84
4.2
3.05
1.94
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sevilla vs Atletico Madrid hôm nay ngày 12/04/2026 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sevilla vs Atletico Madrid tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sevilla vs Atletico Madrid hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Javier Bonar
Julio Diaz
Ademola Lookman
Javier Rodrigalvarez Morcillo
Alejandro Baena Rodriguez
Jano Monserrate
Javier Rodrigalvarez Morcillo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Alexis Alejandro Sanchez | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.97 | |
| 1 | Odisseas Vlachodimos | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 12 | 50% | 0 | 1 | 30 | 6.23 | |
| 12 | Gabriel Suazo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 20 | Djibril Sow | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 9 | 6.04 | |
| 11 | Ruben Vargas | Cánh trái | 2 | 0 | 2 | 19 | 13 | 68.42% | 8 | 1 | 43 | 7.91 | |
| 6 | Nemanja Gudelj | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 1 | 26 | 7.05 | |
| 18 | Lucien Agoume | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 29 | 22 | 75.86% | 0 | 2 | 39 | 6.93 | |
| 9 | Akor Adams | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 10 | 8 | 80% | 1 | 1 | 20 | 6.85 | |
| 19 | Batista Mendy | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.17 | |
| 16 | Juanlu Sanchez | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 32 | 26 | 81.25% | 3 | 1 | 58 | 7.17 | |
| 4 | Enrique Jesus Salas Valiente | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 16 | 57.14% | 0 | 4 | 52 | 7.28 | |
| 14 | Peque Fernandez | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 1 | 9 | 6.36 | |
| 32 | Andres Castrin | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 25 | 22 | 88% | 1 | 2 | 47 | 7.12 | |
| 7 | Isaac Romero Bernal | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 3 | 19 | 13 | 68.42% | 2 | 3 | 40 | 8 | |
| 36 | Oso | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 3 | 1 | 21 | 6.33 | |
| 28 | Manuel Bueno Sebastian | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 1 | 0 | 34 | 5.98 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Juan Musso | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 0 | 36 | 5.94 | |
| 9 | Alexander Sorloth | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 2 | 20 | 6.2 | |
| 22 | Ademola Lookman | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 13 | 5.89 | |
| 11 | Thiago Almada | Cánh trái | 2 | 0 | 2 | 58 | 49 | 84.48% | 4 | 1 | 80 | 6.62 | |
| 10 | Alejandro Baena Rodriguez | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 44 | 33 | 75% | 8 | 0 | 62 | 6.48 | |
| 21 | Obed Vaargas | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 49 | 38 | 77.55% | 0 | 1 | 61 | 6.39 | |
| 18 | Marc Pubill | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 79 | 71 | 89.87% | 0 | 3 | 90 | 6.23 | |
| 4 | Rodrigo Mendoza | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 3 | 56 | 51 | 91.07% | 0 | 1 | 70 | 6.39 | |
| 32 | Javier Bonar | 1 | 1 | 0 | 54 | 47 | 87.04% | 2 | 2 | 75 | 7.26 | ||
| 29 | Rayane Belaid | Forward | 2 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 1 | 0 | 27 | 5.99 | |
| 30 | Daniel Martinez | Defender | 0 | 0 | 0 | 84 | 75 | 89.29% | 1 | 0 | 92 | 5.6 | |
| 34 | Julio Diaz | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 4 | 49 | 47 | 95.92% | 3 | 0 | 70 | 7.4 | |
| 27 | Jano Monserrate | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 6 | 6 | 100% | 2 | 1 | 12 | 6.38 | |
| 47 | Javi Morcillo | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 10 | 5.96 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ