-0.5 1.00
+0.5 0.88
1.5 1.38
u 0.40
2.00
3.38
3.15
-0.25 1.00
+0.25 0.73
1 0.93
u 0.88
2.63
4.33
2.2
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sevilla vs Girona hôm nay ngày 08/02/2026 lúc 22:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sevilla vs Girona tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sevilla vs Girona hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Thomas Lemar
Claudio Echeverri
Claudio Echeverri
Axel Witsel
Joel Roca Casals
Alejandro Frances Torrijo
Paulo Gazzaniga
Christian Ricardo Stuani
Ivan Martin
Christian Ricardo Stuani
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Caesar Azpilicueta | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 1 | 0 | 36 | 6.14 | |
| 10 | Alexis Alejandro Sanchez | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 1 | 0 | 13 | 6.26 | |
| 17 | Neal Maupay | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 2 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 3 | 36 | 6.27 | |
| 1 | Odisseas Vlachodimos | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 24 | 70.59% | 0 | 0 | 43 | 7.4 | |
| 12 | Gabriel Suazo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 44 | 39 | 88.64% | 4 | 0 | 70 | 6 | |
| 20 | Djibril Sow | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 17 | 17 | 100% | 0 | 0 | 19 | 6.13 | |
| 21 | Chidera Ejuke | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 18 | 16 | 88.89% | 3 | 0 | 33 | 7.27 | |
| 6 | Nemanja Gudelj | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 43 | 41 | 95.35% | 0 | 2 | 57 | 6.71 | |
| 18 | Lucien Agoume | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 51 | 44 | 86.27% | 0 | 2 | 64 | 6.68 | |
| 9 | Akor Adams | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 15 | 10 | 66.67% | 1 | 1 | 24 | 6.07 | |
| 19 | Batista Mendy | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 1 | 0 | 30 | 6.22 | |
| 16 | Juanlu Sanchez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 19 | 18 | 94.74% | 4 | 0 | 36 | 6.96 | |
| 2 | Jose Angel Carmona | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 3 | 0 | 24 | 5.8 | |
| 4 | Enrique Jesus Salas Valiente | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 67 | 54 | 80.6% | 1 | 6 | 79 | 7.92 | |
| 14 | Peque Fernandez | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 1 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 1 | 0 | 26 | 6.26 | |
| 36 | Oso | Forward | 2 | 1 | 2 | 22 | 19 | 86.36% | 5 | 0 | 38 | 6.67 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Daley Blind | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 73 | 65 | 89.04% | 0 | 2 | 86 | 6.87 | |
| 20 | Axel Witsel | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 3 | 20 | 6.23 | |
| 13 | Paulo Gazzaniga | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 41 | 26 | 63.41% | 0 | 0 | 56 | 6.24 | |
| 11 | Thomas Lemar | Tiền vệ công | 3 | 2 | 3 | 22 | 22 | 100% | 5 | 0 | 38 | 7.78 | |
| 8 | Francisco Beltran | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 37 | 36 | 97.3% | 1 | 0 | 49 | 7.02 | |
| 15 | Viktor Tsygankov | Cánh phải | 4 | 1 | 1 | 27 | 22 | 81.48% | 2 | 1 | 45 | 6.85 | |
| 21 | Bryan Gil Salvatierra | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 27 | 23 | 85.19% | 2 | 0 | 45 | 6.77 | |
| 23 | Ivan Martin | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 38 | 35 | 92.11% | 0 | 0 | 48 | 6.92 | |
| 16 | Alejandro Frances Torrijo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 0 | 13 | 6.19 | |
| 4 | Arnau Martinez | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 33 | 26 | 78.79% | 1 | 1 | 56 | 7.25 | |
| 19 | Vladyslav Vanat | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 10 | 6.17 | |
| 3 | Joel Roca Casals | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 8 | 6.01 | |
| 14 | Claudio Echeverri | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 13 | 13 | 100% | 1 | 0 | 22 | 5.04 | |
| 2 | Hugo Rincon | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 36 | 27 | 75% | 0 | 2 | 56 | 6.79 | |
| 12 | Vitor Reis | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 44 | 38 | 86.36% | 0 | 0 | 55 | 6.34 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ