-0.25 0.89
+0.25 0.99
2.25 1.04
u 0.76
2.20
3.25
3.00
-0.25 0.89
+0.25 0.60
0.75 0.70
u 1.10
2.88
4.33
2
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sevilla vs Valencia hôm nay ngày 22/03/2026 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sevilla vs Valencia tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sevilla vs Valencia hôm nay chính xác nhất tại đây.
Jesus Vazquez
0 - 1 Hugo Duro
0 - 2 Largie Ramazani
Lucas Beltran
Sadiq Umar
Lucas Beltran
Diego Lopez Noguerol
Jose Luis Garcia Vaya, Pepelu
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Caesar Azpilicueta | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 28 | 6.43 | |
| 10 | Alexis Alejandro Sanchez | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 1 | 0 | 23 | 5.62 | |
| 17 | Neal Maupay | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 15 | 5.85 | |
| 1 | Odisseas Vlachodimos | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 15 | 6.08 | |
| 12 | Gabriel Suazo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 33 | 30 | 90.91% | 3 | 0 | 45 | 6.15 | |
| 20 | Djibril Sow | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 1 | 0 | 26 | 6.1 | |
| 11 | Ruben Vargas | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 27 | 5.61 | |
| 6 | Nemanja Gudelj | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 36 | 32 | 88.89% | 0 | 2 | 40 | 5.97 | |
| 18 | Lucien Agoume | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 1 | 23 | 6.01 | |
| 9 | Akor Adams | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 6 | 5.87 | |
| 19 | Batista Mendy | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 16 | Juanlu Sanchez | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 1 | 1 | 30 | 5.88 | |
| 2 | Jose Angel Carmona | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 4 | Enrique Jesus Salas Valiente | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 25 | 75.76% | 0 | 3 | 41 | 6.22 | |
| 7 | Isaac Romero Bernal | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Jose Luis Gaya Pena | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 9 | 6.29 | |
| 1 | Stole Dimitrievski | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 12 | 52.17% | 0 | 0 | 23 | 6.37 | |
| 2 | Guido Rodriguez | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 2 | 26 | 6.74 | |
| 24 | Eray Ervin Comert | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 18 | 72% | 0 | 1 | 27 | 6.53 | |
| 4 | Unai Nunez Gestoso | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 1 | 26 | 6.76 | |
| 9 | Hugo Duro | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 18 | 7.21 | |
| 11 | Luis Rioja | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 8 | 5 | 62.5% | 2 | 0 | 16 | 7.27 | |
| 10 | Domingos Andre Ribeiro Almeida | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 16 | 13 | 81.25% | 1 | 0 | 26 | 7.3 | |
| 17 | Largie Ramazani | Cánh trái | 3 | 3 | 3 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 23 | 7.9 | |
| 5 | Csar Tarrega | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 21 | 6.68 | |
| 21 | Jesus Vazquez | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 9 | 6.32 | |
| 8 | Javier Guerra | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 20 | 20 | 100% | 1 | 0 | 23 | 6.34 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ