-0.5 0.95
+0.5 0.85
2.5 0.25
u 2.40
1.04
100.00
7.45
-0.25 0.95
+0.25 0.80
1 1.08
u 0.73
2.5
5
2.1
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Shamrock Rovers vs Shelbourne hôm nay ngày 06/04/2026 lúc 23:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Shamrock Rovers vs Shelbourne tại VĐQG Ireland 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Shamrock Rovers vs Shelbourne hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Ali Coote
Kerr McInroy
Maill Lundgren
Rodrigo Freitas
John Martin
James Roche
Daniel Kelly
3 - 2 Jack Henry-Francis
John Martin
Maill Lundgren
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 | Jack Byrne | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 41 | 38 | 92.68% | 2 | 0 | 48 | 6.9 | |
| 10 | Graham Burke | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 0 | 0 | 20 | 20 | 100% | 0 | 0 | 27 | 6.9 | |
| 11 | Jake Mulraney | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 1 | 0 | 8 | 6.4 | |
| 1 | Edward McGinty | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 14 | 7.1 | |
| 4 | Roberto Lopes Pico | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 65 | 57 | 87.69% | 0 | 2 | 69 | 7.6 | |
| 22 | Tunmise Sobowale | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 0 | 34 | 6.4 | |
| 8 | Matthew Healy | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 43 | 39 | 90.7% | 0 | 0 | 50 | 6.5 | |
| 27 | Cory O Sullivan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 39 | 86.67% | 0 | 1 | 56 | 6.8 | |
| 15 | Maleace Asamoah | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 20 | 15 | 75% | 2 | 0 | 37 | 6.3 | |
| 31 | Michael Noonan | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 8 | 7.8 | |
| 36 | Victor Ozhianvuna | Forward | 0 | 0 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 18 | 6.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Sean Gannon | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 27 | 18 | 66.67% | 1 | 0 | 46 | 5.8 | |
| 6 | Jonathan Lunney | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 33 | 31 | 93.94% | 1 | 1 | 38 | 6.7 | |
| 23 | Kerr McInroy | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 43 | 38 | 88.37% | 1 | 0 | 48 | 6.4 | |
| 18 | James Norris | Defender | 0 | 0 | 0 | 30 | 28 | 93.33% | 1 | 0 | 38 | 6.4 | |
| 14 | Ali Coote | Forward | 2 | 1 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 1 | 0 | 22 | 6.7 | |
| 24 | Zeno Ibsen Rossi | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 40 | 32 | 80% | 0 | 0 | 47 | 5.9 | |
| 7 | Harry Wood | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 25 | 22 | 88% | 0 | 2 | 33 | 6.9 | |
| 36 | William Jarvis | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.4 | |
| 4 | Kameron Ledwidge | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 44 | 43 | 97.73% | 0 | 0 | 48 | 6.2 | |
| 21 | Jack Henry-Francis | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 30 | 27 | 90% | 0 | 1 | 42 | 6.9 | |
| 1 | Wessel Speel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 22 | 5.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ