-0.25 0.85
+0.25 0.95
3 0.90
u 0.72
2.20
2.50
3.10
-0.25 0.85
+0.25 0.65
1.25 0.88
u 0.72
2.32
3.25
2.2
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Shanghai Port vs Henan Football Club hôm nay ngày 07/03/2026 lúc 18:35 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Shanghai Port vs Henan Football Club tại VĐQG Trung Quốc 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Shanghai Port vs Henan Football Club hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Yihao Zhong
0 - 2 Iago Justen Maidana Martins
Huang Ruifeng
Nebijan Muhmet
Oliver Gerbig
Yin Congyao
Abdurasul Abudulam
Abraham Halik
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Yan Junling | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 23 | 100% | 1 | 0 | 31 | 6.5 | |
| 10 | Mateus da Silva Vital Assumpcao | Midfielder | 2 | 0 | 2 | 45 | 39 | 86.67% | 5 | 1 | 71 | 6.6 | |
| 32 | Li Shuai | Defender | 2 | 0 | 1 | 39 | 34 | 87.18% | 8 | 0 | 63 | 5.8 | |
| 45 | Leonardo Nascimento Lopes de Souza | Forward | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6.5 | |
| 13 | Wei Zhen | Defender | 0 | 0 | 1 | 53 | 45 | 84.91% | 0 | 2 | 66 | 6.1 | |
| 11 | Gabrielzinho | Forward | 2 | 1 | 2 | 24 | 24 | 100% | 2 | 0 | 35 | 7.9 | |
| 33 | Liu Zhurun | Midfielder | 1 | 1 | 2 | 17 | 13 | 76.47% | 1 | 1 | 26 | 6.5 | |
| 17 | Prince Obeng Ampem | Forward | 2 | 1 | 0 | 12 | 9 | 75% | 3 | 1 | 29 | 6.7 | |
| 38 | Lu Yongtao | Forward | 0 | 0 | 1 | 37 | 36 | 97.3% | 0 | 0 | 43 | 6.4 | |
| 40 | Umidjan Yusup | Defender | 1 | 0 | 0 | 74 | 67 | 90.54% | 0 | 3 | 82 | 6.5 | |
| 8 | Kodjo Jean Claude Aziangbe | Forward | 0 | 0 | 0 | 40 | 34 | 85% | 2 | 0 | 54 | 7.1 | |
| 22 | Yang Xi | Defender | 1 | 0 | 2 | 30 | 21 | 70% | 5 | 0 | 68 | 7.7 | |
| 47 | Kuai Jiwen | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 1 | 0 | 20 | 6.4 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Wang Guoming | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 8 | 36.36% | 0 | 1 | 28 | 6.4 | |
| 6 | Wang Shangyuan | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 30 | 27 | 90% | 1 | 0 | 43 | 7.4 | |
| 10 | Bruno Nazario | Midfielder | 2 | 1 | 2 | 36 | 28 | 77.78% | 5 | 1 | 64 | 7.2 | |
| 9 | Gustavo Henrique da Silva Sousa | Forward | 3 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 2 | 4 | 35 | 6.6 | |
| 21 | Chao He | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 26 | 7.2 | |
| 7 | Yihao Zhong | Forward | 1 | 1 | 1 | 17 | 16 | 94.12% | 2 | 0 | 40 | 7.9 | |
| 23 | Lucas Maia | Defender | 1 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 1 | 34 | 6.9 | |
| 2 | Iago Justen Maidana Martins | Defender | 1 | 1 | 0 | 25 | 16 | 64% | 0 | 3 | 32 | 7.9 | |
| 14 | Jordi Mboula | Forward | 1 | 0 | 2 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 39 | 7 | |
| 4 | Shinar Yeljan | Defender | 0 | 0 | 1 | 24 | 14 | 58.33% | 1 | 1 | 42 | 7.1 | |
| 22 | Huang Ruifeng | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 36 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ