-2 0.84
+2 0.86
1.5 0.90
u 0.65
1.18
7.70
5.80
-0.25 0.84
+0.25 0.30
0.5 1.35
u 0.20
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Shanghai Port vs Meizhou Hakka hôm nay ngày 18/08/2023 lúc 18:35 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Shanghai Port vs Meizhou Hakka tại VĐQG Trung Quốc 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Shanghai Port vs Meizhou Hakka hôm nay chính xác nhất tại đây.
Shi Liang
Rao Weihui
Chen Jie
0 - 1 Andrej Kotnik
Yin Congyao
Yin Congyao
Yang Yilin
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Linpeng Zhang | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 46 | 40 | 86.96% | 0 | 3 | 62 | 7.8 | |
| 7 | Wu Lei | Cánh trái | 5 | 4 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 1 | 19 | 5.8 | |
| 11 | Lv Wenjun | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 33 | 24 | 72.73% | 0 | 2 | 42 | 6.5 | |
| 4 | Wang Shenchao | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 20 | 13 | 65% | 0 | 1 | 37 | 6.8 | |
| 1 | Yan Junling | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 30 | 7.1 | |
| 8 | Oscar Dos Santos Emboaba Junior | Tiền vệ công | 5 | 2 | 1 | 45 | 38 | 84.44% | 0 | 0 | 70 | 7.5 | |
| 18 | Lucas Eduardo Santos Joao | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 1 | 29 | 6.7 | |
| 3 | Jiang Guangtai | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 26 | 76.47% | 0 | 1 | 39 | 6.2 | |
| 20 | Yang Shiyuan | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 14 | 6.4 | |
| 2 | Li Ang | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 0 | 37 | 6.6 | |
| 16 | Xu Xin | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 31 | 28 | 90.32% | 0 | 1 | 40 | 7 | |
| 32 | Li Shuai | 0 | 0 | 2 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 1 | 42 | 6.9 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Shi Liang | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 31 | 29 | 93.55% | 0 | 0 | 37 | 6.3 | |
| 31 | Rao Weihui | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 15 | 6.4 | |
| 30 | Chen Jie | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.6 | |
| 18 | Cheng Yuelei | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 8 | 44.44% | 0 | 0 | 31 | 8.4 | |
| 21 | Wang Wei | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 31 | 29 | 93.55% | 0 | 0 | 47 | 7.2 | |
| 27 | Nebojsa Kosovic | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 2 | 39 | 33 | 84.62% | 0 | 1 | 46 | 7.5 | |
| 16 | Yang Chaosheng | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 24 | 6.4 | |
| 7 | Ye Chugui | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 37 | 33 | 89.19% | 0 | 1 | 48 | 7.1 | |
| 20 | Rade Dugalic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 1 | 32 | 7.2 | |
| 4 | Ximing Pan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 0 | 35 | 6.6 | |
| 15 | Zhechao Chen | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 0 | 1 | 39 | 6.7 | |
| 44 | Andrej Kotnik | Tiền vệ công | 4 | 3 | 1 | 16 | 9 | 56.25% | 0 | 3 | 31 | 7.2 | |
| 25 | Rodrigo Henrique | Cánh trái | 2 | 1 | 2 | 35 | 32 | 91.43% | 0 | 0 | 62 | 7.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ