+0.5 0.78
-0.5 1.03
0.5 1.05
u 0.65
2.60
2.10
3.65
+0.25 0.78
-0.25 1.08
1.25 1.00
u 0.80
3.6
2.5
2.38
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Shanghai Port vs Ulsan HD FC hôm nay ngày 18/02/2026 lúc 17:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Shanghai Port vs Ulsan HD FC tại Cúp C1 Châu Á 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Shanghai Port vs Ulsan HD FC hôm nay chính xác nhất tại đây.
Hyun-taek Cho
Lee Jin Hyun
Jang Si-young
Marcos Vinicius Amaral Alves, Marcao
Sang-Min Sim
Yoon Jong Gyu
Heo Yool
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Linpeng Zhang | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 2 | 12 | 6.8 | |
| 1 | Yan Junling | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 1 | 47 | 10 | |
| 28 | Yue Xin | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 4 | 6.6 | |
| 10 | Mateus da Silva Vital Assumpcao | Tiền vệ trụ | 3 | 2 | 0 | 42 | 34 | 80.95% | 2 | 0 | 61 | 6.7 | |
| 32 | Li Shuai | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 19 | 16 | 84.21% | 3 | 0 | 41 | 6.8 | |
| 13 | Wei Zhen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 38 | 84.44% | 0 | 1 | 55 | 7.4 | |
| 30 | Gabrielzinho | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 22 | 6.8 | |
| 99 | Yuan Zhang | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 6 | 6.6 | |
| 16 | Wing Kai Orr Matthew Elliot | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 1 | 17 | 6.4 | |
| 33 | Liu Zhurun | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 17 | 12 | 70.59% | 1 | 1 | 28 | 6.6 | |
| 38 | Lu Yongtao | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 0 | 40 | 5.8 | |
| 40 | Umidjan Yusup | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 40 | 31 | 77.5% | 0 | 1 | 60 | 6.9 | |
| 8 | Kodjo Jean Claude Aziangbe | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 33 | 29 | 87.88% | 4 | 0 | 53 | 7.5 | |
| 49 | Li Xinxiang | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 3 | 0 | 26 | 6.2 | |
| 46 | Yang Xi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 30 | 22 | 73.33% | 1 | 1 | 53 | 7.4 | |
| 47 | Kuai Jiwen | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 4 | 6.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | KIM Young-gwon | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 84 | 74 | 88.1% | 0 | 0 | 91 | 7 | |
| 6 | Darijan Bojanic | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 5 | 70 | 62 | 88.57% | 2 | 1 | 92 | 7.1 | |
| 21 | JO Hyeon Woo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 56 | 48 | 85.71% | 0 | 0 | 65 | 7.2 | |
| 13 | Kang Sangwoo | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 1 | 1 | 30 | 6.6 | |
| 24 | Lee Gyu Sung | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 44 | 41 | 93.18% | 2 | 1 | 57 | 7.5 | |
| 77 | Sang-Min Sim | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 1 | 8 | 6.8 | |
| 9 | Marcos Vinicius Amaral Alves, Marcao | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 1 | 3 | 6.3 | |
| 14 | Lee Jin Hyun | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 14 | 6.7 | |
| 28 | Lee Jae Ik | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 68 | 61 | 89.71% | 0 | 2 | 75 | 7.1 | |
| 10 | Dong-gyeong Lee | Tiền vệ công | 5 | 2 | 8 | 42 | 37 | 88.1% | 6 | 0 | 63 | 7.2 | |
| 2 | Hyun-taek Cho | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 36 | 22 | 61.11% | 6 | 3 | 65 | 7.3 | |
| 20 | Pedrinho | Cánh phải | 5 | 4 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 2 | 0 | 34 | 6.6 | |
| 99 | Yago Cariello | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 2 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 2 | 36 | 7.2 | |
| 29 | Jang Si-young | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.4 | |
| 96 | Seok-Hyun Choi | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 49 | 44 | 89.8% | 1 | 0 | 75 | 7.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ