-0.25 0.77
+0.25 0.95
3.25 0.80
u 0.92
1.93
2.85
3.40
-0.25 0.77
+0.25 0.69
1.25 0.74
u 0.98
2.39
3.15
2.41
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Shanghai Shenhua vs Shanghai Port hôm nay ngày 11/04/2026 lúc 18:35 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Shanghai Shenhua vs Shanghai Port tại VĐQG Trung Quốc 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Shanghai Shenhua vs Shanghai Port hôm nay chính xác nhất tại đây.
Lu Yongtao
Liu Zhurun
Yang Shiyuan
Liu Ruofan
Wu Lei
Yang Shiyuan
Fu Huan
Li Shuai
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Joao Carlos Teixeira | Midfielder | 2 | 1 | 6 | 51 | 46 | 90.2% | 1 | 1 | 67 | 7.6 | |
| 15 | Wu Xi | Defender | 1 | 0 | 1 | 30 | 20 | 66.67% | 0 | 2 | 43 | 6.8 | |
| 9 | Rafael Rogerio da Silva, Rafael Ratao | Forward | 7 | 4 | 2 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 3 | 32 | 7.7 | |
| 13 | Wilson Migueis Manafa Janco | Defender | 0 | 0 | 1 | 28 | 21 | 75% | 2 | 1 | 47 | 7.8 | |
| 17 | Gao Tianyi | Midfielder | 1 | 0 | 3 | 30 | 23 | 76.67% | 7 | 0 | 47 | 6.7 | |
| 5 | Zhu Chenjie | Defender | 0 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 0 | 35 | 6.8 | |
| 29 | Makhtar Gueye | Forward | 2 | 2 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 1 | 2 | 21 | 6.2 | |
| 33 | Wang Haijian | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 1 | 41 | 6.9 | |
| 27 | Chan Shinichi | Defender | 1 | 0 | 0 | 35 | 20 | 57.14% | 4 | 0 | 64 | 6.6 | |
| 1 | Qinghao Xue | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 1 | 15 | 6.6 | |
| 3 | Jin Shunkai | Defender | 0 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 2 | 30 | 6.8 | |
| 43 | Haoyu Yang | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 7 | 7 | 100% | 2 | 0 | 10 | 6.4 | |
| 18 | Liu Chengyu | Forward | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 1 | 8 | 6.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Linpeng Zhang | Defender | 1 | 0 | 0 | 46 | 39 | 84.78% | 0 | 3 | 58 | 6.6 | |
| 7 | Wu Lei | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.3 | |
| 1 | Yan Junling | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 0 | 0 | 40 | 7.1 | |
| 20 | Yang Shiyuan | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.5 | |
| 10 | Mateus da Silva Vital Assumpcao | Midfielder | 2 | 1 | 2 | 58 | 54 | 93.1% | 4 | 1 | 79 | 7.1 | |
| 32 | Li Shuai | Defender | 0 | 0 | 2 | 45 | 40 | 88.89% | 3 | 0 | 57 | 6.2 | |
| 45 | Leonardo Nascimento Lopes de Souza | Forward | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 2 | 0 | 25 | 6.2 | |
| 13 | Wei Zhen | Defender | 0 | 0 | 0 | 35 | 26 | 74.29% | 1 | 3 | 49 | 6.9 | |
| 11 | Gabrielzinho | Forward | 0 | 0 | 2 | 12 | 10 | 83.33% | 2 | 0 | 23 | 6.6 | |
| 26 | Liu Ruofan | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 9 | 6.6 | |
| 33 | Liu Zhurun | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 5 | 6.3 | |
| 38 | Lu Yongtao | Forward | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 0 | 30 | 6.7 | |
| 40 | Umidjan Yusup | Defender | 0 | 0 | 0 | 48 | 44 | 91.67% | 0 | 0 | 60 | 6.7 | |
| 8 | Kodjo Jean Claude Aziangbe | Forward | 2 | 1 | 0 | 29 | 22 | 75.86% | 1 | 1 | 45 | 6.1 | |
| 22 | Yang Xi | Defender | 1 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 2 | 0 | 44 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ