-0.5 0.88
+0.5 1.00
2.5 0.25
u 2.50
1.65
4.25
3.50
-0.25 0.88
+0.25 1.00
1 0.73
u 1.08
2.25
4.4
2.13
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sheffield United vs Swansea City hôm nay ngày 03/04/2026 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sheffield United vs Swansea City tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sheffield United vs Swansea City hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Zan Vipotnik
Malick Yalcouye
Liam Cullen
Gustavo Nunes Fernandes Gomes
Jay Fulton
Adam Idah
3 - 2 Adam Idah
Ji Seong Eom
3 - 3 Ji Seong Eom
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 45 | Patrick Bamford | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 3 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 2 | 28 | 6.96 | |
| 17 | Adam Davies | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 17 | 53.13% | 0 | 0 | 37 | 5.25 | |
| 44 | Jairo Riedewald | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 22 | 6.48 | |
| 48 | Joe Rothwell | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 18 | 6.16 | |
| 22 | Thomas Davies | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 10 | 5.74 | |
| 8 | Gustavo Hamer | Tiền vệ trụ | 4 | 1 | 2 | 30 | 25 | 83.33% | 4 | 0 | 49 | 8.21 | |
| 10 | Callum OHare | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 25 | 20 | 80% | 2 | 0 | 42 | 7.13 | |
| 24 | Tahith Chong | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.05 | |
| 2 | Japhet Tanganga | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 44 | 35 | 79.55% | 0 | 3 | 54 | 6.13 | |
| 14 | Harrison Burrows | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 0 | 48 | 35 | 72.92% | 6 | 1 | 80 | 6 | |
| 38 | Femi Seriki | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 42 | 33 | 78.57% | 1 | 1 | 84 | 6.38 | |
| 7 | Thomas Cannon | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 2 | 10 | 6.99 | |
| 11 | Andrew Brooks | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 1 | 1 | 32 | 6.72 | |
| 6 | Tyler Bindon | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 59 | 48 | 81.36% | 0 | 3 | 74 | 6.85 | |
| 42 | Sydie Peck | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 67 | 57 | 85.07% | 1 | 1 | 76 | 6.54 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Joel Ward | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 39 | 31 | 79.49% | 0 | 1 | 57 | 6.56 | |
| 4 | Jay Fulton | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 15 | 6.28 | |
| 15 | Cameron Burgess | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 93 | 66 | 70.97% | 0 | 3 | 106 | 6.52 | |
| 22 | Lawrence Vigouroux | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 26 | 68.42% | 0 | 0 | 43 | 5.31 | |
| 14 | Josh Tymon | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 43 | 34 | 79.07% | 5 | 1 | 74 | 6.17 | |
| 20 | Liam Cullen | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 14 | 6.38 | |
| 33 | Adam Idah | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 6 | 7.59 | |
| 5 | Benjamin Cabango | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 60 | 46 | 76.67% | 0 | 1 | 70 | 6.27 | |
| 10 | Ji Seong Eom | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 2 | 1 | 19 | 7.04 | |
| 17 | Goncalo Baptista Franco | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 34 | 26 | 76.47% | 0 | 0 | 60 | 6.71 | |
| 6 | Marko Stamenic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 0 | 0 | 39 | 5.79 | |
| 9 | Zan Vipotnik | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 1 | 16 | 6.87 | |
| 7 | Melker Widell | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 1 | 0 | 41 | 6.48 | |
| 35 | Ronald Pereira Martins | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 3 | 0 | 21 | 6.17 | |
| 18 | Gustavo Nunes Fernandes Gomes | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 0 | 20 | 6.33 | |
| 8 | Malick Yalcouye | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 0 | 38 | 6.18 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ