-0.5 0.96
+0.5 0.87
2.75 0.95
u 0.77
1.90
3.60
3.50
-0.25 0.96
+0.25 0.80
1.25 1.02
u 0.68
2.35
3.83
2.23
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sheffield United vs Wrexham hôm nay ngày 21/03/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sheffield United vs Wrexham tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sheffield United vs Wrexham hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Josh Windass
George Dobson
Oliver Rathbone
1 - 2 Sam Smith
Sam Smith
Callum Doyle
Jay Rodriguez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Danny Ings | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 5.94 | |
| 45 | Patrick Bamford | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 1 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 1 | 31 | 6.42 | |
| 17 | Adam Davies | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 18 | 60% | 0 | 1 | 43 | 6.38 | |
| 44 | Jairo Riedewald | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 36 | 32 | 88.89% | 0 | 0 | 44 | 6.1 | |
| 22 | Thomas Davies | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 17 | 6 | |
| 8 | Gustavo Hamer | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 4 | 43 | 31 | 72.09% | 10 | 0 | 67 | 6.77 | |
| 19 | Chiedozie Ogbene | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 1 | 20 | 6.15 | |
| 10 | Callum OHare | Tiền vệ công | 2 | 1 | 3 | 33 | 31 | 93.94% | 0 | 1 | 42 | 6.71 | |
| 24 | Tahith Chong | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 3 | 0 | 6 | 6.12 | |
| 12 | Ki-Jana Hoever | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 2 | 62 | 55 | 88.71% | 6 | 0 | 81 | 6.63 | |
| 2 | Japhet Tanganga | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 54 | 49 | 90.74% | 0 | 14 | 78 | 8.53 | |
| 14 | Harrison Burrows | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 35 | 29 | 82.86% | 2 | 1 | 50 | 6.33 | |
| 4 | Oliver Arblaster | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 19 | 6.19 | |
| 11 | Andrew Brooks | Tiền vệ trụ | 6 | 2 | 3 | 46 | 39 | 84.78% | 0 | 2 | 73 | 8.19 | |
| 6 | Tyler Bindon | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 52 | 46 | 88.46% | 0 | 3 | 63 | 7.05 | |
| 42 | Sydie Peck | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 2 | 48 | 39 | 81.25% | 0 | 0 | 66 | 6.41 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Jay Rodriguez | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 5.98 | |
| 28 | Sam Smith | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 2 | 11 | 5 | 45.45% | 1 | 4 | 21 | 7.79 | |
| 10 | Josh Windass | Tiền vệ công | 6 | 3 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 2 | 0 | 37 | 7.39 | |
| 5 | Dominic Hyam | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 1 | 37 | 6.07 | |
| 26 | Zak Vyner | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 33 | 21 | 63.64% | 0 | 0 | 45 | 6.51 | |
| 15 | George Dobson | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 37 | 32 | 86.49% | 3 | 2 | 53 | 7 | |
| 20 | Oliver Rathbone | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 2 | 0 | 7 | 6.07 | |
| 27 | Lewis OBrien | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 32 | 23 | 71.88% | 3 | 1 | 50 | 6.91 | |
| 12 | Issa Kabore | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 3 | 17 | 14 | 82.35% | 11 | 0 | 43 | 7.93 | |
| 14 | George Thomason | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 47 | 39 | 82.98% | 1 | 0 | 78 | 7.35 | |
| 4 | Max Cleworth | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 1 | 0 | 41 | 6.44 | |
| 1 | Arthur Okonkwo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 5 | 21.74% | 0 | 0 | 32 | 7.33 | |
| 2 | Callum Doyle | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 50 | 34 | 68% | 1 | 6 | 73 | 7.47 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ