Kết quả trận Sheffield United vs Wrexham, 22h00 ngày 21/03

Vòng 39
22:00 ngày 21/03/2026
Sheffield United
Đã kết thúc 1 - 2 (0 - 0)
Wrexham
Địa điểm: Bramall Lane Stadium
Thời tiết: Nhiều mây, 11℃~12℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-2
1.854
+2
1.934
Tài xỉu góc FT
Tài 10.5
1.95
Xỉu
1.85
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.95
Chẵn
1.93
Tỷ số chính xác
1-0
7.8 11.5
2-0
9.4 19.5
2-1
8.3 16.5
3-1
15 36
3-2
26 36
4-2
56 101
4-3
121 151
0-0
13
1-1
6.9
2-2
14.5
3-3
61
4-4
201
AOS
-

Hạng nhất Anh » 44

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sheffield United vs Wrexham hôm nay ngày 21/03/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sheffield United vs Wrexham tại Hạng nhất Anh 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sheffield United vs Wrexham hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Sheffield United vs Wrexham

Sheffield United Sheffield United
Phút
Wrexham Wrexham
Andrew Brooks 1 - 0 match goal
49'
54'
match goal 1 - 1 Josh Windass
Kiến tạo: Sam Smith
56'
match yellow.png George Dobson
Jairo Riedewald match yellow.png
61'
Thomas Davies
Ra sân: Jairo Riedewald
match change
65'
Chiedozie Ogbene
Ra sân: Ki-Jana Hoever
match change
72'
73'
match change Oliver Rathbone
Ra sân: Josh Windass
Oliver Arblaster
Ra sân: Sydie Peck
match change
73'
78'
match goal 1 - 2 Sam Smith
Kiến tạo: Issa Kabore
79'
match yellow.png Sam Smith
82'
match yellow.png Callum Doyle
Danny Ings
Ra sân: Callum OHare
match change
82'
Tahith Chong
Ra sân: Harrison Burrows
match change
82'
90'
match change Jay Rodriguez
Ra sân: Sam Smith

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Sheffield United VS Wrexham

Sheffield United Sheffield United
Wrexham Wrexham
21
 
Tổng cú sút
 
10
7
 
Sút trúng cầu môn
 
4
6
 
Phạm lỗi
 
10
8
 
Phạt góc
 
5
10
 
Sút Phạt
 
6
2
 
Việt vị
 
3
1
 
Thẻ vàng
 
3
60%
 
Kiểm soát bóng
 
40%
30
 
Đánh đầu
 
1
2
 
Cứu thua
 
6
12
 
Cản phá thành công
 
16
20
 
Thử thách
 
10
27
 
Long pass
 
21
0
 
Kiến tạo thành bàn
 
2
3
 
Successful center
 
5
9
 
Sút ra ngoài
 
3
24
 
Đánh đầu thành công
 
13
5
 
Cản sút
 
3
7
 
Rê bóng thành công
 
14
2
 
Đánh chặn
 
5
14
 
Ném biên
 
13
528
 
Số đường chuyền
 
342
84%
 
Chuyền chính xác
 
72%
116
 
Pha tấn công
 
84
73
 
Tấn công nguy hiểm
 
56
6
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
57%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
43%
3
 
Cơ hội lớn
 
2
2
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
1
15
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
6
6
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
4
47
 
Số pha tranh chấp thành công
 
44
2.8
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.29
1.84
 
Cú sút trúng đích
 
1.49
35
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
17
22
 
Số quả tạt chính xác
 
25
23
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
30
24
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
14
20
 
Phá bóng
 
33

Đội hình xuất phát

Substitutes

19
Chiedozie Ogbene
24
Tahith Chong
22
Thomas Davies
9
Danny Ings
4
Oliver Arblaster
25
Mark McGuinness
7
Thomas Cannon
5
Leo Fuhr Hjelde
31
Luke Faxon
Sheffield United Sheffield United 4-2-3-1
3-4-2-1 Wrexham Wrexham
17
Davies
14
Burrows
6
Bindon
2
Tanganga
12
Hoever
44
Riedewal...
42
Peck
8
Hamer
10
OHare
11
Brooks
45
Bamford
1
Okonkwo
4
Cleworth
5
Hyam
2
Doyle
12
Kabore
26
Vyner
15
Dobson
14
Thomason
10
Windass
27
OBrien
28
Smith

Substitutes

16
Jay Rodriguez
20
Oliver Rathbone
11
Bailey Cadamarteri
3
Lewis Brunt
24
Dan Scarr
47
Ryan James Longman
7
Davis Kellior-Dunn
33
Nathan Broadhead
21
Danny Ward
Đội hình dự bị
Sheffield United Sheffield United
Chiedozie Ogbene 19
Tahith Chong 24
Thomas Davies 22
Danny Ings 9
Oliver Arblaster 4
Mark McGuinness 25
Thomas Cannon 7
Leo Fuhr Hjelde 5
Luke Faxon 31
Sheffield United Wrexham
16 Jay Rodriguez
20 Oliver Rathbone
11 Bailey Cadamarteri
3 Lewis Brunt
24 Dan Scarr
47 Ryan James Longman
7 Davis Kellior-Dunn
33 Nathan Broadhead
21 Danny Ward

Dữ liệu đội bóng:Sheffield United vs Wrexham

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.33 Bàn thắng 1
0.67 Bàn thua 2.33
6.67 Sút trúng cầu môn 2
7.33 Phạm lỗi 10.33
8.33 Phạt góc 2.67
3 Thẻ vàng 1
55.33% Kiểm soát bóng 54%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.4 Bàn thắng 1.4
1.3 Bàn thua 1.7
4.5 Sút trúng cầu môn 2.5
9.3 Phạm lỗi 9.9
5.7 Phạt góc 4.7
2.4 Thẻ vàng 1.2
54.2% Kiểm soát bóng 48.7%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Sheffield United (45trận)
Chủ Khách
Wrexham (50trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
6
5
7
3
HT-H/FT-T
2
4
3
1
HT-B/FT-T
1
4
2
2
HT-T/FT-H
0
0
3
2
HT-H/FT-H
4
2
4
2
HT-B/FT-H
0
0
2
3
HT-T/FT-B
1
1
0
3
HT-H/FT-B
3
4
3
4
HT-B/FT-B
5
3
4
2

Sheffield United Sheffield United
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
9 Danny Ings Tiền đạo cắm 0 0 0 2 1 50% 0 0 2 5.94
45 Patrick Bamford Tiền đạo cắm 4 2 1 19 14 73.68% 0 1 31 6.42
17 Adam Davies Thủ môn 0 0 0 30 18 60% 0 1 43 6.38
44 Jairo Riedewald Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 36 32 88.89% 0 0 44 6.1
22 Thomas Davies Tiền vệ trụ 1 0 0 15 13 86.67% 0 0 17 6
8 Gustavo Hamer Tiền vệ trụ 2 0 4 43 31 72.09% 10 0 67 6.77
19 Chiedozie Ogbene Cánh phải 0 0 0 14 11 78.57% 0 1 20 6.15
10 Callum OHare Tiền vệ công 2 1 3 33 31 93.94% 0 1 42 6.71
24 Tahith Chong Tiền vệ công 0 0 1 3 3 100% 3 0 6 6.12
12 Ki-Jana Hoever Hậu vệ cánh phải 1 1 2 62 55 88.71% 6 0 81 6.63
2 Japhet Tanganga Trung vệ 1 1 0 54 49 90.74% 0 14 78 8.53
14 Harrison Burrows Hậu vệ cánh trái 1 0 1 35 29 82.86% 2 1 50 6.33
4 Oliver Arblaster Tiền vệ trụ 1 0 1 16 15 93.75% 0 0 19 6.19
11 Andrew Brooks Tiền vệ trụ 6 2 3 46 39 84.78% 0 2 73 8.19
6 Tyler Bindon Trung vệ 0 0 0 52 46 88.46% 0 3 63 7.05
42 Sydie Peck Tiền vệ trụ 2 0 2 48 39 81.25% 0 0 66 6.41

Wrexham Wrexham
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
16 Jay Rodriguez Tiền đạo cắm 0 0 0 1 0 0% 0 0 2 5.98
28 Sam Smith Tiền đạo cắm 1 1 2 11 5 45.45% 1 4 21 7.79
10 Josh Windass Tiền vệ công 6 3 0 22 18 81.82% 2 0 37 7.39
5 Dominic Hyam Trung vệ 0 0 0 30 25 83.33% 0 1 37 6.07
26 Zak Vyner Trung vệ 1 0 0 33 21 63.64% 0 0 45 6.51
15 George Dobson Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 37 32 86.49% 3 2 53 7
20 Oliver Rathbone Tiền vệ trụ 0 0 0 4 3 75% 2 0 7 6.07
27 Lewis OBrien Tiền vệ trụ 1 0 1 32 23 71.88% 3 1 50 6.91
12 Issa Kabore Hậu vệ cánh phải 0 0 3 17 14 82.35% 11 0 43 7.93
14 George Thomason Tiền vệ trụ 0 0 0 47 39 82.98% 1 0 78 7.35
4 Max Cleworth Trung vệ 0 0 0 28 25 89.29% 1 0 41 6.44
1 Arthur Okonkwo Thủ môn 0 0 0 23 5 21.74% 0 0 32 7.33
2 Callum Doyle Trung vệ 1 0 0 50 34 68% 1 6 73 7.47

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ