+1 0.92
-1 0.86
2.5 1.20
u 0.50
5.40
1.43
4.15
+0.5 0.92
-0.5 1.03
1 0.78
u 1.03
5.1
2.02
2.23
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sheffield Wednesday vs Leicester City hôm nay ngày 06/04/2026 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sheffield Wednesday vs Leicester City tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sheffield Wednesday vs Leicester City hôm nay chính xác nhất tại đây.
Bobby Reid
Jordan Ayew
Jannik Vestergaard
Jeremy Monga
1 - 1 Jordan Ayew
Dujuan Richards
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Liam Palmer | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 0 | 23 | 6.48 | |
| 14 | Nathaniel Chalobah | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 2 | 27 | 6.98 | |
| 9 | Jamal Lowe | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 12 | 4 | 33.33% | 1 | 4 | 23 | 6.43 | |
| 3 | Max Josef Lowe | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 23 | 14 | 60.87% | 0 | 0 | 44 | 5.9 | |
| 6 | Dominic Iorfa | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 23 | 14 | 60.87% | 0 | 1 | 42 | 7.01 | |
| 12 | Jerry Yates | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 2 | 0 | 26 | 6.98 | |
| 8 | Svante Ingelsson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 32 | 19 | 59.38% | 3 | 1 | 56 | 6.82 | |
| 17 | Charlie McNeill | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 1 | 16.67% | 0 | 1 | 8 | 5.91 | |
| 19 | Olaf Kobacki | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 0 | 12 | 6.08 | |
| 45 | Omotayo Adaramola | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 1 | 25 | 6.38 | |
| 1 | Pierce Charles | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 50 | 18 | 36% | 0 | 0 | 69 | 8.77 | |
| 4 | Sean Fusire | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 1 | 5 | 6.16 | |
| 24 | Jaden Heskey | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 3 | 25 | 6.37 | |
| 22 | Gabriel Otegbayo | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 3 | 50 | 7.68 | |
| 37 | Jarvis Thornton | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.09 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Jordan Ayew | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 2 | 8 | 6 | 75% | 2 | 1 | 15 | 7.69 | |
| 23 | Jannik Vestergaard | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 4 | 24 | 6.51 | |
| 14 | Bobby Reid | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 2 | 0 | 24 | 6.26 | |
| 24 | Jamaal Lascelles | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 53 | 42 | 79.25% | 0 | 6 | 63 | 6.62 | |
| 21 | Ricardo Domingos Barbosa Pereira | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 80 | 68 | 85% | 2 | 0 | 106 | 7.01 | |
| 8 | Harry Winks | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 1 | 0 | 82 | 75 | 91.46% | 6 | 0 | 97 | 6.73 | |
| 10 | Stephy Mavididi | Cánh trái | 2 | 2 | 1 | 25 | 17 | 68% | 3 | 0 | 39 | 6.21 | |
| 20 | Patson Daka | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 3 | 16 | 10 | 62.5% | 2 | 1 | 26 | 6.78 | |
| 22 | Oliver Skipp | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 30 | 23 | 76.67% | 0 | 0 | 39 | 6.52 | |
| 5 | Caleb Okoli | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 75 | 67 | 89.33% | 0 | 1 | 83 | 6.42 | |
| 33 | Luke Thomas | Hậu vệ cánh trái | 3 | 1 | 0 | 44 | 39 | 88.64% | 6 | 1 | 76 | 6.85 | |
| 1 | Jakub Stolarczyk | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 0 | 37 | 6.12 | |
| 7 | Issahaku Fataw | Cánh phải | 3 | 0 | 2 | 27 | 19 | 70.37% | 8 | 2 | 64 | 6.77 | |
| 12 | Dujuan Richards | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.29 | |
| 29 | Divine Mukasa | Tiền vệ công | 1 | 1 | 2 | 36 | 27 | 75% | 6 | 1 | 51 | 6.34 | |
| 28 | Jeremy Monga | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 1 | 0 | 8 | 6.07 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ