+0.5 0.90
-0.5 0.94
2.25 0.85
u 0.82
3.85
1.88
3.25
+0.25 0.90
-0.25 1.05
1 1.08
u 0.73
4.75
2.6
2.1
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Shimizu S-Pulse vs Hiroshima Sanfrecce hôm nay ngày 22/03/2026 lúc 11:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Shimizu S-Pulse vs Hiroshima Sanfrecce tại VĐQG Nhật Bản 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Shimizu S-Pulse vs Hiroshima Sanfrecce hôm nay chính xác nhất tại đây.
Taishi Matsumoto
Kosuke Kinoshita
Kim Joo Sung Goal Disallowed - offside
Shunki Higashi
Naoki Maeda
3 - 1 Germain Ryo
Mutsuki Kato
Hayato Araki
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Yutaka Yoshida | Defender | 1 | 1 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 0 | 31 | 7.9 | |
| 49 | Koya Kitagawa | Forward | 2 | 2 | 1 | 12 | 9 | 75% | 1 | 0 | 21 | 6.8 | |
| 5 | Kengo Kitazume | Defender | 0 | 0 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 1 | 1 | 26 | 6.9 | |
| 7 | Capixaba | Forward | 1 | 0 | 2 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 29 | 6.9 | |
| 16 | Togo Umeda | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 5 | 38.46% | 0 | 0 | 13 | 6.6 | |
| 9 | Oh Se-Hun | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 21 | 11 | 52.38% | 0 | 11 | 30 | 8.1 | |
| 10 | Matheus Bueno Batista | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 1 | 1 | 25 | 6.7 | |
| 21 | Kai Matsuzaki | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 13 | 6.2 | |
| 51 | Jelani Reshaun Sumiyoshi | Defender | 0 | 0 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 0 | 6 | 24 | 7.1 | |
| 14 | Park Seung Wook | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 16 | 6.7 | |
| 23 | Kanta Chiba | Forward | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 5 | 6.4 | |
| 6 | Zento Uno | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 24 | 13 | 54.17% | 1 | 1 | 42 | 6.8 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Tsukasa Shiotani | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 1 | 22 | 6.3 | |
| 19 | Sho Sasaki | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 1 | 0 | 34 | 6.7 | |
| 6 | Hayao Kawabe | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 3 | 1 | 21 | 6.7 | |
| 16 | Takaaki Shichi | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 11 | 7 | 63.64% | 2 | 0 | 30 | 6.5 | |
| 1 | Keisuke Osako | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 11 | 52.38% | 0 | 0 | 26 | 5.5 | |
| 9 | Germain Ryo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 1 | 17 | 6.5 | |
| 3 | Taichi Yamasaki | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 13 | 56.52% | 0 | 3 | 30 | 6.4 | |
| 4 | Hayato Araki | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 17 | 65.38% | 0 | 3 | 36 | 5.4 | |
| 37 | Kim Joo Sung | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 17 | 68% | 0 | 2 | 30 | 6.2 | |
| 15 | Shuto Nakano | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 0 | 2 | 39 | 6.5 | |
| 10 | Akito Suzuki | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 0 | 16 | 6.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ