Kết quả trận Shimizu S-Pulse vs Hiroshima Sanfrecce, 11h00 ngày 22/03

Vòng 8
11:00 ngày 22/03/2026
Shimizu S-Pulse
Đã kết thúc 3 - 1 (2 - 0)
Hiroshima Sanfrecce
Địa điểm: Nihondaira Stadium
Thời tiết: Ít mây, 7℃~8℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
+1.5
1.97
-1.5
1.85
Tài xỉu góc FT
Tài 10
1.92
Xỉu
1.88
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.97
Chẵn
1.93
Tỷ số chính xác
1-0
9.2 5.8
2-0
21 8.4
2-1
14 75
3-1
48 225
3-2
65 225
4-2
225 105
4-3
225 225
0-0
8.2
1-1
6.1
2-2
19
3-3
130
4-4
225
AOS
48

VĐQG Nhật Bản » 10

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Shimizu S-Pulse vs Hiroshima Sanfrecce hôm nay ngày 22/03/2026 lúc 11:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Shimizu S-Pulse vs Hiroshima Sanfrecce tại VĐQG Nhật Bản 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Shimizu S-Pulse vs Hiroshima Sanfrecce hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Shimizu S-Pulse vs Hiroshima Sanfrecce

Shimizu S-Pulse Shimizu S-Pulse
Phút
Hiroshima Sanfrecce Hiroshima Sanfrecce
Yutaka Yoshida 1 - 0 match goal
19'
Oh Se-Hun 2 - 0 match goal
21'
Kanta Chiba
Ra sân: Kai Matsuzaki
match change
33'
46'
match change Taishi Matsumoto
Ra sân: Takaaki Shichi
46'
match change Kosuke Kinoshita
Ra sân: Taichi Yamasaki
57'
match var Kim Joo Sung Goal Disallowed - offside
Koya Kitagawa 3 - 0
Kiến tạo: Oh Se-Hun
match goal
66'
72'
match change Shunki Higashi
Ra sân: Sho Sasaki
72'
match change Naoki Maeda
Ra sân: Hayao Kawabe
Hikaru Nakahara
Ra sân: Capixaba
match change
73'
Toshiki Takahashi
Ra sân: Koya Kitagawa
match change
82'
Sen Takagi
Ra sân: Oh Se-Hun
match change
83'
Rinsei Ohata
Ra sân: Park Seung Wook
match change
83'
84'
match goal 3 - 1 Germain Ryo
Kiến tạo: Taishi Matsumoto
88'
match change Mutsuki Kato
Ra sân: Akito Suzuki
90'
match yellow.png Hayato Araki

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Shimizu S-Pulse VS Hiroshima Sanfrecce

Shimizu S-Pulse Shimizu S-Pulse
Hiroshima Sanfrecce Hiroshima Sanfrecce
12
 
Tổng cú sút
 
15
7
 
Sút trúng cầu môn
 
5
11
 
Phạm lỗi
 
11
4
 
Phạt góc
 
5
11
 
Sút Phạt
 
11
0
 
Việt vị
 
3
0
 
Thẻ vàng
 
1
45%
 
Kiểm soát bóng
 
55%
0
 
Đánh đầu
 
1
4
 
Cứu thua
 
3
6
 
Cản phá thành công
 
5
16
 
Thử thách
 
10
27
 
Long pass
 
23
1
 
Kiến tạo thành bàn
 
1
1
 
Successful center
 
7
5
 
Sút ra ngoài
 
3
0
 
Dội cột/xà
 
3
0
 
Cản sút
 
7
6
 
Rê bóng thành công
 
4
6
 
Đánh chặn
 
4
21
 
Ném biên
 
40
330
 
Số đường chuyền
 
389
62%
 
Chuyền chính xác
 
67%
119
 
Pha tấn công
 
108
45
 
Tấn công nguy hiểm
 
51
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
0
47%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
53%
3
 
Cơ hội lớn
 
4
1
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
3
9
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
12
3
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
3
63
 
Số pha tranh chấp thành công
 
54
1.26
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
2.59
1.87
 
Cú sút trúng đích
 
2.23
22
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
26
10
 
Số quả tạt chính xác
 
19
29
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
23
34
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
31
40
 
Phá bóng
 
33

Đội hình xuất phát

Substitutes

23
Kanta Chiba
11
Hikaru Nakahara
38
Toshiki Takahashi
70
Sen Takagi
97
Rinsei Ohata
1
Yuya Oki
25
Mateus Brunetti
47
Yudai Shimamoto
17
Masaki Yumiba
Shimizu S-Pulse Shimizu S-Pulse 4-3-3
3-4-2-1 Hiroshima Sanfrecce Hiroshima Sanfrecce
16
Umeda
28
Yoshida
51
Sumiyosh...
14
Wook
5
Kitazume
21
Matsuzak...
10
Batista
6
Uno
7
Capixaba
9
Se-Hun
49
Kitagawa
1
Osako
19
Sasaki
4
Araki
37
Sung
15
Nakano
33
Shiotani
3
Yamasaki
16
Shichi
9
Ryo
6
Kawabe
10
Suzuki

Substitutes

14
Taishi Matsumoto
17
Kosuke Kinoshita
24
Shunki Higashi
41
Naoki Maeda
11
Mutsuki Kato
99
Issei Ouchi
40
Motoki Ohara
35
Yotaro Nakajima
18
Daiki Suga
Đội hình dự bị
Shimizu S-Pulse Shimizu S-Pulse
Kanta Chiba 23
Hikaru Nakahara 11
Toshiki Takahashi 38
Sen Takagi 70
Rinsei Ohata 97
Yuya Oki 1
Mateus Brunetti 25
Yudai Shimamoto 47
Masaki Yumiba 17
Shimizu S-Pulse Hiroshima Sanfrecce
14 Taishi Matsumoto
17 Kosuke Kinoshita
24 Shunki Higashi
41 Naoki Maeda
11 Mutsuki Kato
99 Issei Ouchi
40 Motoki Ohara
35 Yotaro Nakajima
18 Daiki Suga

Dữ liệu đội bóng:Shimizu S-Pulse vs Hiroshima Sanfrecce

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.33 Bàn thắng 0.67
1 Bàn thua 1.33
2.67 Sút trúng cầu môn 4.33
9.33 Phạm lỗi 11
3.67 Phạt góc 4.67
0.67 Thẻ vàng 1
49.33% Kiểm soát bóng 58.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.3 Bàn thắng 1.1
0.9 Bàn thua 1.5
3.4 Sút trúng cầu môn 3.8
8.8 Phạm lỗi 11.8
4.8 Phạt góc 6.3
1 Thẻ vàng 1.2
48.8% Kiểm soát bóng 52.2%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Shimizu S-Pulse (11trận)
Chủ Khách
Hiroshima Sanfrecce (10trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
1
1
1
2
HT-H/FT-T
1
1
0
1
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
1
0
0
HT-H/FT-H
2
3
2
0
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
1
0
HT-H/FT-B
0
0
0
1
HT-B/FT-B
0
1
1
1

Shimizu S-Pulse Shimizu S-Pulse
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
28 Yutaka Yoshida Defender 1 1 0 20 15 75% 0 0 31 7.9
49 Koya Kitagawa Forward 2 2 1 12 9 75% 1 0 21 6.8
5 Kengo Kitazume Defender 0 0 1 14 10 71.43% 1 1 26 6.9
7 Capixaba Forward 1 0 2 16 12 75% 0 0 29 6.9
16 Togo Umeda Thủ môn 0 0 0 13 5 38.46% 0 0 13 6.6
9 Oh Se-Hun Tiền đạo cắm 2 1 0 21 11 52.38% 0 11 30 8.1
10 Matheus Bueno Batista Midfielder 0 0 0 19 14 73.68% 1 1 25 6.7
21 Kai Matsuzaki Midfielder 0 0 0 7 5 71.43% 0 0 13 6.2
51 Jelani Reshaun Sumiyoshi Defender 0 0 0 18 11 61.11% 0 6 24 7.1
14 Park Seung Wook Trung vệ 0 0 0 12 9 75% 0 0 16 6.7
23 Kanta Chiba Forward 1 1 0 2 1 50% 0 1 5 6.4
6 Zento Uno Midfielder 0 0 1 24 13 54.17% 1 1 42 6.8

Hiroshima Sanfrecce Hiroshima Sanfrecce
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
33 Tsukasa Shiotani Trung vệ 0 0 0 14 10 71.43% 0 1 22 6.3
19 Sho Sasaki Trung vệ 1 0 0 23 20 86.96% 1 0 34 6.7
6 Hayao Kawabe Tiền vệ trụ 1 0 0 13 11 84.62% 3 1 21 6.7
16 Takaaki Shichi Hậu vệ cánh trái 1 0 1 11 7 63.64% 2 0 30 6.5
1 Keisuke Osako Thủ môn 0 0 0 21 11 52.38% 0 0 26 5.5
9 Germain Ryo Tiền đạo cắm 0 0 0 10 7 70% 0 1 17 6.5
3 Taichi Yamasaki Trung vệ 0 0 0 23 13 56.52% 0 3 30 6.4
4 Hayato Araki Trung vệ 0 0 0 26 17 65.38% 0 3 36 5.4
37 Kim Joo Sung Trung vệ 0 0 0 25 17 68% 0 2 30 6.2
15 Shuto Nakano Hậu vệ cánh phải 0 0 0 18 11 61.11% 0 2 39 6.5
10 Akito Suzuki Tiền đạo cắm 0 0 1 13 8 61.54% 0 0 16 6.2

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ