Kết quả trận Siauliai vs FK Riteriai, 22h30 ngày 25/05

Vòng 15
22:30 ngày 25/05/2026
Siauliai
Đã kết thúc 2 - 0 (1 - 0)
FK Riteriai
Địa điểm: Siauliu stadionas
Thời tiết: Trong lành, 19°C
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Tài xỉu góc FT
Tài 11
2
Xỉu
1.8
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.96
Chẵn
1.92
Tỷ số chính xác
1-0
5.6 17.5
2-0
5.3 46
2-1
7.9 7.4
3-1
11 14
3-2
31 21
4-2
56 151
4-3
151 151
0-0
12
1-1
8.4
2-2
23
3-3
111
4-4
151
AOS
-

VĐQG Lítva » 17

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Siauliai vs FK Riteriai hôm nay ngày 25/05/2026 lúc 22:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Siauliai vs FK Riteriai tại VĐQG Lítva 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Siauliai vs FK Riteriai hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Siauliai vs FK Riteriai

Siauliai Siauliai
Phút
FK Riteriai FK Riteriai
13'
match yellow.png Albert Yakah
Rui Batalha 1 - 0 match goal
14'
24'
match change Omer Karacagun
Ra sân: Albert Yakah
49'
match yellow.png Marko Karamarko
Nedas Garbaliauskas
Ra sân: Daniel Romanovskij
match change
60'
Artem Baftalovskyi
Ra sân: Rui Batalha
match change
60'
66'
match yellow.png Simas Civilka
Karolis Zebrauskas match yellow.png
67'
70'
match change Tautvydas Alekna
Ra sân: Deimantas Rimpa
70'
match change Petro Harapko
Ra sân: Arvydas Novikovas
Danielius Jarasius
Ra sân: Patrikas Pranckus
match change
77'
Nojus Stankevicius
Ra sân: Karolis Zebrauskas
match change
77'
Klemensas Gustas
Ra sân: Deividas Dovydaitis
match change
89'
Nedas Garbaliauskas 2 - 0 match goal
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Siauliai VS FK Riteriai

Siauliai Siauliai
FK Riteriai FK Riteriai
5
 
Tổng cú sút
 
5
3
 
Sút trúng cầu môn
 
1
2
 
Phạt góc
 
8
1
 
Thẻ vàng
 
3
49%
 
Kiểm soát bóng
 
51%
2
 
Sút ra ngoài
 
4
58
 
Pha tấn công
 
69
54
 
Tấn công nguy hiểm
 
63
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
58%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
42%

Đội hình xuất phát

Substitutes

8
Artem Baftalovskyi
61
Gustas Baliutavicius
23
Bernardo Silva
7
Nedas Garbaliauskas
51
Gustat Gestautas
41
Klemensas Gustas
27
Danielius Jarasius
45
Brooklyn Leipus
9
Chidera Nwoga
1
Vilius Sivickas
2
Nojus Stankevicius
30
Ugnius Vaitiekaitis
Siauliai Siauliai 4-2-3-1
3-5-2 FK Riteriai FK Riteriai
12
Linkevic...
33
Vukovic
50
Bieronta...
4
Dapkus
32
Micevici...
24
Naah
14
Zebrausk...
11
Batalha
13
Romanovs...
29
Dovydait...
22
Pranckus
26
Moschin
88
Yakah
2
Bondar
4
Karamark...
10
Civilka
27
Gelombic...
6
Sveistry...
23
Rimpa
22
Fernande...
11
Novikova...
16
Usaviciu...

Substitutes

21
Tautvydas Alekna
35
Petro Harapko
47
Vakaris Gurksnys
7
Omer Karacagun
17
Daumantas Lipinskas
5
Milanas Rutkovskis
37
Artiom Sankin
43
Youssouf Souare
25
Edvin Volodkovic
20
Joshua Maripet Waruingi
Đội hình dự bị
Siauliai Siauliai
Artem Baftalovskyi 8
Gustas Baliutavicius 61
Bernardo Silva 23
Nedas Garbaliauskas 7
Gustat Gestautas 51
Klemensas Gustas 41
Danielius Jarasius 27
Brooklyn Leipus 45
Chidera Nwoga 9
Vilius Sivickas 1
Nojus Stankevicius 2
Ugnius Vaitiekaitis 30
Siauliai FK Riteriai
21 Tautvydas Alekna
35 Petro Harapko
47 Vakaris Gurksnys
7 Omer Karacagun
17 Daumantas Lipinskas
5 Milanas Rutkovskis
37 Artiom Sankin
43 Youssouf Souare
25 Edvin Volodkovic
20 Joshua Maripet Waruingi

Dữ liệu đội bóng:Siauliai vs FK Riteriai

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.67 Bàn thắng
0.67 Bàn thua 3
6.33 Sút trúng cầu môn 2.67
7 Phạt góc 5.33
1.67 Thẻ vàng 1
54% Kiểm soát bóng 46.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.6 Bàn thắng 0.1
1.3 Bàn thua 2.3
5.5 Sút trúng cầu môn 1.6
5.7 Phạt góc 3.6
1.4 Thẻ vàng 1.6
52.7% Kiểm soát bóng 37.7%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Siauliai (24trận)
Chủ Khách
FK Riteriai (21trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
2
2
0
7
HT-H/FT-T
0
2
1
1
HT-B/FT-T
2
0
0
0
HT-T/FT-H
1
2
0
0
HT-H/FT-H
1
4
4
1
HT-B/FT-H
0
1
0
0
HT-T/FT-B
0
1
1
0
HT-H/FT-B
0
0
1
0
HT-B/FT-B
4
2
4
1