Kết quả trận Slavia Sofia vs Septemvri Sofia, 22h00 ngày 10/04

Vòng 29
22:00 ngày 10/04/2026
Slavia Sofia
Đã kết thúc 1 - 2 (1 - 1)
Septemvri Sofia
Địa điểm: Stade Ovcha Kupel
Thời tiết: Ít mây, 8℃~9℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-1
1.787
+1
1.99
Tài xỉu góc FT
Tài 9.5
2
Xỉu
1.8
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.96
Chẵn
1.92
Tỷ số chính xác
1-0
5.8 10.5
2-0
7 21
2-1
7.6 12.5
3-1
13.5 29
3-2
29 31
4-2
61 151
4-3
151 151
0-0
9.5
1-1
6.3
2-2
16.5
3-3
81
4-4
151
AOS
-

VĐQG Bulgaria » 30

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Slavia Sofia vs Septemvri Sofia hôm nay ngày 10/04/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Slavia Sofia vs Septemvri Sofia tại VĐQG Bulgaria 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Slavia Sofia vs Septemvri Sofia hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Slavia Sofia vs Septemvri Sofia

Slavia Sofia Slavia Sofia
Phút
Septemvri Sofia Septemvri Sofia
David Malembana 1 - 0
Kiến tạo: Lazar Marin
match goal
24'
30'
match goal 1 - 1 Bertrand Fourrier
Kiến tạo: Mateo Stamatov
Iliyan Stefanov match yellow.png
32'
Vasil Kazaldzhiev
Ra sân: Roberto Iliev Raychev
match change
60'
Ivan Minchev match yellow.png
61'
74'
match change Georgi Varbanov
Ra sân: Mateo Stamatov
74'
match change Yoan Baurenski
Ra sân: Ayoub Abou
81'
match yellow.png Sebas Wade
84'
match change Preslav Georgiev
Ra sân: Walloon Hamdiji
Georgi Shopov
Ra sân: Mouhamed Dosso
match change
86'
Vladimir Medved
Ra sân: Emil Stoev
match change
86'
90'
match change Frantzety Herard
Ra sân: Stefan Stojanovic
90'
match goal 1 - 2 Galin Ivanov
Kiến tạo: Bertrand Fourrier

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Slavia Sofia VS Septemvri Sofia

Slavia Sofia Slavia Sofia
Septemvri Sofia Septemvri Sofia
8
 
Tổng cú sút
 
18
3
 
Sút trúng cầu môn
 
6
9
 
Phạm lỗi
 
13
3
 
Phạt góc
 
8
14
 
Sút Phạt
 
10
4
 
Việt vị
 
1
2
 
Thẻ vàng
 
1
44%
 
Kiểm soát bóng
 
56%
5
 
Sút ra ngoài
 
12
16
 
Ném biên
 
25
93
 
Pha tấn công
 
101
77
 
Tấn công nguy hiểm
 
103
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
4
43%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
57%

Đội hình xuất phát

Substitutes

99
Ivan Andonov
7
Emilian Gogev
6
Luka Ivanov
17
Vasil Kazaldzhiev
22
Maksimilian Lazarov
21
Vladimir Medved
14
Marko Miletic
5
Georgi Shopov
8
Valentin Yotov
Slavia Sofia Slavia Sofia 4-2-3-1
3-5-2 Septemvri Sofia Septemvri Sofia
12
Ntumba
24
Marin
15
Malemban...
4
Savic
87
Ferares
73
Minchev
11
Dosso
9
Raychev
13
Stefanov
77
Stoev
10
Guermouc...
12
Krastev
4
Hristov
19
Ivkic
3
Wade
13
Onasci
18
Abou
33
Ivanov
25
Hamdiji
30
Stamatov
10
Stojanov...
9
Fourrier

Substitutes

5
Yoan Baurenski
17
Nicolas Fontaine
22
Preslav Georgiev
21
Yanko Georgiev
29
Frantzety Herard
8
Krasian Bozhidarov Kolev
23
Robin Schouten
28
Stoyan Stoichkov
27
Georgi Varbanov
Đội hình dự bị
Slavia Sofia Slavia Sofia
Ivan Andonov 99
Emilian Gogev 7
Luka Ivanov 6
Vasil Kazaldzhiev 17
Maksimilian Lazarov 22
Vladimir Medved 21
Marko Miletic 14
Georgi Shopov 5
Valentin Yotov 8
Slavia Sofia Septemvri Sofia
5 Yoan Baurenski
17 Nicolas Fontaine
22 Preslav Georgiev
21 Yanko Georgiev
29 Frantzety Herard
8 Krasian Bozhidarov Kolev
23 Robin Schouten
28 Stoyan Stoichkov
27 Georgi Varbanov

Dữ liệu đội bóng:Slavia Sofia vs Septemvri Sofia

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.33 Bàn thắng 1
1.33 Bàn thua 1.67
4.33 Sút trúng cầu môn 4.33
9 Phạm lỗi 11.67
3.67 Phạt góc 3.67
1.67 Thẻ vàng 1.33
46% Kiểm soát bóng 50.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.3 Bàn thắng 0.6
1.2 Bàn thua 1.7
3.9 Sút trúng cầu môn 2.4
9.4 Phạm lỗi 10.2
3.3 Phạt góc 3.4
1.6 Thẻ vàng 1.5
45.4% Kiểm soát bóng 46.1%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Slavia Sofia (31trận)
Chủ Khách
Septemvri Sofia (31trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
5
0
1
8
HT-H/FT-T
1
6
3
2
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
1
2
0
0
HT-H/FT-H
3
0
1
1
HT-B/FT-H
1
2
1
1
HT-T/FT-B
0
0
1
0
HT-H/FT-B
2
3
3
1
HT-B/FT-B
3
2
5
3