Sligo Rovers
-0.5 1.03
+0.5 0.78
2.5 3.31
u 0.15
1.01
90.00
13.50
-0.25 1.03
+0.25 0.70
1 1.00
u 0.80
2.65
4
2.2
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sligo Rovers vs Waterford United hôm nay ngày 19/04/2026 lúc 01:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sligo Rovers vs Waterford United tại VĐQG Ireland 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sligo Rovers vs Waterford United hôm nay chính xác nhất tại đây.
Dean McMenamy
Hayden Cann
Jordan Houston
Conor Carty
Samuel Glenfield
Tom Lonergan
Tom Lonergan
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Carl McHugh | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 28 | 20 | 71.43% | 0 | 2 | 39 | 6.8 | |
| 29 | Sam Sargeant | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 12 | 32.43% | 0 | 0 | 42 | 7.6 | |
| 33 | Jeannot Esua | Defender | 0 | 0 | 1 | 50 | 39 | 78% | 6 | 1 | 85 | 7.3 | |
| 7 | William Fitzgerald | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 25 | 14 | 56% | 12 | 0 | 42 | 7.9 | |
| 5 | Shane Blaney | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 7 | 6.9 | |
| 10 | Archie Meekison | Midfielder | 2 | 1 | 3 | 39 | 28 | 71.79% | 5 | 1 | 56 | 8.1 | |
| 15 | Oliver Denham | Defender | 1 | 0 | 0 | 40 | 32 | 80% | 1 | 3 | 59 | 7.7 | |
| 14 | James McManus | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 62 | 48 | 77.42% | 0 | 1 | 73 | 7.2 | |
| 19 | Alex Nolan | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 3 | 6.4 | |
| 11 | Kavanagh Cian | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 1 | 0 | 27 | 6.2 | |
| 52 | Gareth McElroy | Defender | 0 | 0 | 0 | 43 | 30 | 69.77% | 0 | 7 | 58 | 7.3 | |
| 71 | Daire Patton | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 1 | 24 | 6.5 | |
| 17 | Sean McHale | Defender | 2 | 0 | 1 | 49 | 34 | 69.39% | 2 | 3 | 69 | 6.9 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Padraig Amond | Forward | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 1 | 24 | 6.3 | |
| 13 | Kevin Long | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 18 | 60% | 0 | 3 | 42 | 6.6 | |
| 2 | Jordan Houston | Defender | 2 | 0 | 1 | 21 | 10 | 47.62% | 7 | 0 | 37 | 6 | |
| 5 | John Mahon | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 28 | 17 | 60.71% | 0 | 0 | 41 | 6.2 | |
| 11 | Trae Coyle | Forward | 2 | 1 | 2 | 31 | 19 | 61.29% | 3 | 0 | 52 | 6.6 | |
| 16 | Hayden Cann | Defender | 1 | 0 | 1 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 1 | 26 | 6.5 | |
| 15 | Luke Heeney | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 34 | 22 | 64.71% | 1 | 3 | 48 | 6.7 | |
| 8 | Evan McLaughlin | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 1 | 25 | 6.3 | |
| 18 | Tom Lonergan | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 11 | 5 | 45.45% | 0 | 1 | 13 | 6.1 | |
| 27 | Dean McMenamy | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 34 | 22 | 64.71% | 0 | 3 | 39 | 6.4 | |
| 20 | Jorgen Voilas | Forward | 1 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 20 | 6.1 | |
| 19 | Samuel Glenfield | Forward | 3 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 0 | 24 | 6.9 | |
| 7 | Conor Carty | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 6 | 6.6 | |
| 3 | Benny Couto | Defender | 4 | 1 | 2 | 41 | 27 | 65.85% | 3 | 3 | 69 | 6.8 | |
| 21 | Arlo Doherty | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 12 | 46.15% | 0 | 0 | 32 | 7.2 | |
| 43 | Alan Zborowski | Defender | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 0 | 23 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ